Bối cảnh
Viện Nghiên cứu Blockchain thường xuyên tổ chức chương trình “Hỏi đáp Chuyên gia” hai tuần một lần, mời các chuyên gia uy tín, có tầm nhìn và tư duy độc lập trong ngành đến chia sẻ và thảo luận với những người quan tâm đến blockchain. Các khách mời luôn mang đến những góc nhìn sắc sảo và giá trị, xứng đáng là “Diễn đàn bán nguyệt san về blockchain”. Trong số đó, chương trình vinh dự đón tiếp Giáo sư Lưu Xương Dụng – một tên tuổi lớn trong lĩnh vực này.
Giáo sư Lưu Xương Dụng vừa là một chuyên gia kinh tế, vừa là một nhà truyền bá blockchain kỳ cựu. Gần đây, đại dịch COVID-19 đã gây ra những biến động sâu rộng cho nền kinh tế toàn cầu, tác động đến chính trị và kinh tế thế giới không hề nhỏ. Vì vậy, Giáo sư Lưu Xương Dụng sẽ chia sẻ với chúng ta chủ đề: “Cơ hội và thách thức của tài sản mật mã trong cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu”.
Giáo sư Lưu Xương Dụng là người sáng lập Đại học Tri Mật; Tiến sĩ Kinh tế học, Đại học Bắc Kinh; người khởi xướng dự án Free Cash; Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế Blockchain, Đại học Thương mại Công nghiệp Trùng Khánh; Giảng viên đặc biệt của Đại học Huobi; Phó Giám đốc Viện Nghiên cứu Tài sản Số (Trùng Khánh); Ủy viên Ủy ban Hợp tác Học thuật Viện Nghiên cứu Công nghiệp Blockchain Châu Á; đồng thời là cây bút chuyên mục cho các nền tảng như Mars Finance, ChainNews, Babbitt, Jinse Caijing và CoinK.
Viện Nghiên cứu: Chúng ta đều biết BTC ra đời trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế toàn cầu năm 2008, và bản whitepaper của nó nêu rõ mục tiêu khắc phục những nhược điểm của tiền tệ truyền thống. Năm nay, dưới tác động của đại dịch, thị trường tài chính toàn cầu lao dốc, và BTC cũng biến động dữ dội. Liệu thuộc tính “vàng kỹ thuật số” – khả năng phòng vệ rủi ro – mà chúng ta từng biết có đang lung lay, hay nhận thức trước đây của chúng ta vốn đã sai lầm?
Giáo sư Lưu Xương Dụng: Sau đại dịch, đặc biệt là trong hai ngày gần đây khi nền kinh tế Mỹ gặp vấn đề, Bitcoin đã lao dốc theo xu hướng chung của thị trường tài chính toàn cầu — điều này thực sự khiến nhiều người bất ngờ.
Chúng ta đều biết rằng trước năm 2017, mối quan hệ giữa Bitcoin và nền kinh tế truyền thống rất rõ ràng: mỗi khi kinh tế truyền thống gặp trục trặc — đặc biệt là các vấn đề tài chính như biến động tỷ giá mạnh, thị trường chứng khoán biến động lớn hoặc khủng hoảng ngân hàng — giá Bitcoin thường tăng mạnh.
Tôi xin đưa ra vài ví dụ: Thứ nhất là vào năm 2012 hoặc 2013, khi hệ thống tài chính của Síp gặp sự cố, dẫn đến đợt tăng giá đầu tiên của Bitcoin. Thứ hai là sự kiện Anh rời EU (Brexit): Việc Anh rời EU được đánh giá là cú sốc lớn đối với kinh tế châu Âu và toàn cầu. Trong quá trình bỏ phiếu, khi tỷ lệ ủng hộ Brexit tăng lên, đồng bảng Anh bắt đầu giảm mạnh; chỉ khoảng hai phút sau, Bitcoin bắt đầu tăng giá liên tục.
Một ví dụ khác là khi ông Donald Trump đắc cử Tổng thống Mỹ: khi tỷ lệ phiếu bầu cho ông Trump tăng dần, thị trường chứng khoán Mỹ và các sản phẩm tài chính khác bắt đầu giảm, nhưng Bitcoin lại tăng giá.
Nói cách khác, Bitcoin có mối tương quan nghịch với nền kinh tế và tài chính truyền thống: khi tài chính truyền thống gặp khó khăn, Bitcoin lại tăng trưởng tốt; và ngược lại, khi Bitcoin tăng mạnh, thường phản ánh rằng nền kinh tế truyền thống đang gặp vấn đề nghiêm trọng.
Vì sao lại xảy ra hiện tượng này? Trước hết, về mặt tư tưởng, Satoshi Nakamoto tạo ra Bitcoin nhằm thay thế toàn bộ hệ thống tiền pháp định truyền thống và hệ thống tài chính được xây dựng trên nền tảng đó.
Hơn nữa, cấu trúc thiết kế của Bitcoin cũng phản ánh rõ điều này: nó phi tập trung và vượt biên giới. So với hệ thống tiền pháp định và tài chính truyền thống (liên tục phát hành thêm tiền và tồn tại những xung đột, rào cản giữa các loại tiền pháp định của các quốc gia), Bitcoin có sự khác biệt mang tính bản chất. Vì vậy, Satoshi Nakamoto đề xuất Bitcoin nhằm cách mạng hóa toàn bộ hệ thống tài chính và tiền pháp định truyền thống — do đó, hai hệ thống này có xu hướng vận động ngược chiều nhau.
Điều này dẫn đến việc các nhà đầu tư, người nắm giữ Bitcoin, hoặc thậm chí cả những nhà đầu cơ thời kỳ đầu, phần lớn đều theo chủ nghĩa vô chính phủ hoặc ít nhất là chủ nghĩa tự do. Họ thường bi quan về nền kinh tế truyền thống và lạc quan về Bitcoin. Khi nền kinh tế truyền thống gặp vấn đề, họ sẵn sàng mua vào, khiến giá Bitcoin tăng cao hơn — do đó, mối tương quan nghịch giữa Bitcoin và nền kinh tế truyền thống trở nên rất rõ ràng.
Ở góc độ này, khi người ta gọi Bitcoin là “tài sản phòng vệ rủi ro”, thực tế thì thuật ngữ “tài sản phòng vệ rủi ro” là không chính xác — vì Bitcoin không phải là công cụ phòng vệ rủi ro. Nó là công cụ để đối ứng (hedge) rủi ro của nền kinh tế truyền thống: khi nền kinh tế truyền thống tốt, Bitcoin yếu đi; khi nền kinh tế truyền thống yếu, Bitcoin lại mạnh lên.
Thông thường, “tài sản phòng vệ rủi ro” là loại tài sản có mức độ biến động thấp; khi lo ngại về biến động tài chính, người ta tìm đến nơi trú ẩn an toàn — giống như khi biển dậy sóng, ta tìm vào một vịnh tránh gió. Theo góc nhìn này, Bitcoin hoàn toàn không sở hữu đặc tính của một “tài sản phòng vệ rủi ro”, bởi mức độ biến động của nó còn cao hơn rất nhiều so với bất kỳ tài sản truyền thống nào — do đó, Bitcoin thực chất là một “tài sản đối ứng rủi ro”.
Việc nhấn mạnh chức năng phòng vệ rủi ro của Bitcoin, thậm chí gọi nó là “vàng kỹ thuật số”, cùng với việc chức năng đối ứng rủi ro của nó suy giảm mạnh kể từ năm 2017 — đặc biệt là trong thời gian gần đây, khi Bitcoin bắt đầu giảm giá đồng thời với các tài sản truyền thống, thậm chí còn giảm sâu hơn vào ngày 12/3 — tất cả những điều này là do đâu? Thực tế, kể từ năm 2017, bản thân Bitcoin đã trải qua một số thay đổi lớn.
Thay đổi đầu tiên là sau năm 2017, các nhà đầu tư và tổ chức tài chính truyền thống bắt đầu tham gia vào thị trường Bitcoin. Sự đổ bộ của dòng vốn này không chỉ thúc đẩy giá Bitcoin tăng mạnh, mà còn kéo theo sự tăng giá của các loại tiền mã hóa khác, khiến tổng giá trị thị trường của cả hai nhóm tài sản tăng vọt.
Do sự tham gia của các nhà đầu tư truyền thống, khi toàn bộ hệ thống tài chính toàn cầu gặp vấn đề, những nhà đầu tư này (phần lớn là những “cá mập”) sẽ thu hẹp danh mục tài sản của mình và ưu tiên bán tháo những tài sản mà họ coi là ngoại vi, không nằm trong danh mục đầu tư chính và không phải lĩnh vực hoạt động cốt lõi. Vì vậy, Bitcoin — một tài sản như vậy — hầu như bị bán tháo hoàn toàn. Hơn nữa, vì họ là những “cá mập”, chỉ cần bán một lượng nhỏ cũng đủ gây ảnh hưởng lớn đến toàn thị trường — ảnh hưởng này lớn hơn rất nhiều so với những nhà đầu tư nhỏ lẻ hay thậm chí cả những người vô chính phủ thời kỳ đầu. Tóm lại, nguyên nhân đầu tiên là Bitcoin trong những năm gần đây đã được đưa vào “rổ tài sản đầu tư truyền thống”, dẫn đến việc các nhà đầu tư truyền thống bắt đầu tác động mạnh đến thị trường Bitcoin.
Nguyên nhân thứ hai là bản thân Bitcoin đã gặp vấn đề: năm 2016, nỗ lực mở rộng dung lượng (scaling) thất bại, sau đó mạng lưới bắt đầu tắc nghẽn. Tình trạng tắc nghẽn này làm cho tầm nhìn ban đầu của Satoshi Nakamoto — rằng Bitcoin là một loại tiền điện tử ngang hàng (peer-to-peer), có thể vượt trội hơn tiền tệ truyền thống ở ba khía cạnh: (1) phi tập trung, không ai có thể in tiền tùy tiện hay phát hành quá mức; (2) không biên giới, tự do lưu thông và không chịu chi phí chuyển đổi ngoại tệ; (3) dễ sử dụng và thuận tiện — trở nên khó thực hiện. Thực tế, sau năm 2016, tính phi tập trung của Bitcoin cũng gặp thách thức: 70–80% cộng đồng ủng hộ mở rộng dung lượng, nhưng các nhà phát triển cốt lõi lại ngăn cản, dẫn đến thất bại cuối cùng của nỗ lực này.
Khi Bitcoin bị tắc nghẽn, phí giao dịch tăng cao, thời gian xác nhận một giao dịch Bitcoin kéo dài hơn nửa giờ, và phí giao dịch tăng từ vài xu lên vài đô la, rồi lên tới hàng chục đô la, thậm chí vào cuối năm 2017 đã đ���t mức hàng nghìn đô la. Điều này khiến một số ứng dụng quan trọng từng chấp nhận Bitcoin làm phương tiện thanh toán — như Microsoft, Dell và nền tảng trò chơi Steam — lần lượt tuyên bố ngừng chấp nhận Bitcoin. Nói cách khác, chức năng tiền mã hóa phi tập trung của Bitcoin đã suy thoái sau năm 2017.
Nguyên nhân thứ ba là đợt tăng giá mạnh năm 2017 đã thu hút một lượng lớn nhà đầu cơ và những người kỳ vọng làm giàu nhanh chóng. Đến nay, nhóm này vẫn chiếm đa số về số lượng trong cộng đồng tiền mã hóa (“coin circle”). Tuy nhiên, phần lớn họ không hiểu rõ — và cũng không kiên định — về ý nghĩa ban đầu của tiền mã hóa phi tập trung.
Do đó, phần lớn nhà đầu tư mới tham gia đều quen thuộc — hoặc thậm chí rất thích thú — với mô hình đầu cơ P2P hoặc bong bóng tài chính thuần túy. Hiện nay, chúng ta cũng thấy phần lớn các dự án blockchain đều đi theo hướng “khóa token và thao túng giá”.
Tức là Bitcoin đã trở thành một loại tài sản trong “rổ đầu tư truyền thống”, đồng thời đánh mất những thành quả ban đầu đạt được trong vai trò tiền mã hóa phi tập trung — chức năng tiền tệ bị suy yếu, và hiện nay phần lớn mọi người đều chấp nhận quan điểm rằng Bitcoin là “vàng kỹ thuật số”, chỉ dùng để tích trữ chứ không nên sử dụng. Vì vậy, nguyên nhân thứ ba là Bitcoin đã trở thành mục tiêu đầu cơ của nhiều nhà đầu tư.
Ba nguyên nhân trên đã dẫn đến sự thay đổi sâu sắc trong nhóm cốt lõi của cộng đồng Bitcoin thời kỳ đầu — một nhóm mang tư tưởng lý tưởng chủ nghĩa, vô chính phủ và tự do, có động lực và nhiệt huyết thay thế toàn bộ hệ thống tài chính và tiền pháp định truyền thống.
Vì vậy, không phải nhận thức ban đầu của chúng ta sai lệch, mà là sau năm 2017, tiền mã hóa đã trở thành một sản phẩm đầu tư của dòng vốn truyền thống và một thiên đường cho các nhà đầu cơ. Đây thực sự là một điều đáng tiếc.

Viện Nghiên cứu: Về tiền mã hóa, chủ đề nổi bật nhất trong những ngày gần đây vẫn là đợt giảm giá mạnh của Bitcoin (BTC) vào ngày 12/3. Giáo sư có thể giải thích giúp chúng ta về hai đợt giảm giá này, cũng như phân tích chúng từ những góc độ nào?
Giáo sư Lưu Xương Dụng: Như tôi vừa trình bày, đợt giảm giá mạnh của Bitcoin vào ngày 12/3 có liên hệ mật thiết với việc Bitcoin đã trở thành một sản phẩm đầu tư trong hệ thống tài chính truyền thống. Vào ngày đó, tất cả các loại tài sản đều đồng loạt giảm giá trên phạm vi toàn cầu. Lúc đó, ít nhất có hai nguyên nhân: thứ nhất, những người đi đầu trong lĩnh vực kinh tế — các nhà đầu tư lớn và tổ chức lớn — đột ngột nhận ra rằng đại dịch COVID-19 có thể gây ra sự suy giảm ngắn hạn của nền kinh tế toàn cầu, từ đó châm ngòi cho cuộc khủng hoảng lớn do những mâu thuẫn tích tụ suốt mấy chục năm qua.
Điều này dẫn đến tình trạng thắt chặt thanh khoản toàn cầu trong thời gian ngắn: mọi người đều e ngại đầu tư và vội vàng thu hồi tài sản kỹ thuật số để nắm giữ tiền mặt — “tiền mặt là vua”. Trong bối cảnh này, các tài sản truyền thống giảm giá mạnh, nhưng như tôi vừa nói, Bitcoin lúc này đã không còn chức năng phòng vệ rủi ro nữa — nó đã được đưa vào “rổ tài sản đầu tư truyền thống”. Vì vậy, khi các nhà đầu tư lớn bán tài sản để thu hồi thanh khoản, họ sẽ ưu tiên bán Bitcoin vì với họ, Bitcoin chỉ là một khoản đầu tư ngoại vi.
Vậy còn bản thân Bitcoin thì sao? Thị trường của nó quy mô còn nhỏ, độ sâu thanh khoản so với bất kỳ nền tảng đầu tư toàn cầu quy mô lớn nào đều rất hạn chế. Vì vậy, dù lượng bán tháo Bitcoin có nhỏ hơn nhiều so với hàng hóa cơ bản, nhưng do thị trường quá nhỏ, tác động tổng thể lên toàn bộ thị trường lại cực kỳ lớn.
Một nguyên nhân khác là đợt tăng giá quá lạc quan trước thời điểm halving, được thúc đẩy bởi chính kỳ vọng vào sự kiện này. Lúc đó, hầu hết mọi người đều tin rằng thị trường tăng (bull market) đã bắt đầu, tạo nên một làn sóng lạc quan lan rộng. Chính tâm lý này đã thổi phồng một bong bóng nhỏ. Cảm nhận của tôi rất rõ: trong khoảng nửa tháng trước đó – tức vào khoảng tháng Ba – tôi đã tham gia bảy đến tám buổi phỏng vấn trực tiếp trong vòng chưa đầy hai tuần để bàn về “hiệu ứng halving”. Tất cả đều tin rằng halving sẽ mở ra một đợt bull market mạnh mẽ. Trong giai đoạn đó, giá Bitcoin cũng tăng mạnh khoảng 40–50%.
Tuy nhiên, trong các buổi phát sóng trực tiếp, tôi đã thẳng thắn chia sẻ quan điểm rằng hiệu ứng halving vẫn còn quá sớm; tác động tích cực thực sự của nó chỉ xuất hiện vào nửa cuối năm. Những gì đang diễn ra lúc đó chỉ là hệ quả của kỳ vọng thái quá – một dạng khao khát thị trường tăng. Thực tế, đây chính là thời điểm rất nguy hiểm: khi kỳ vọng của toàn ngành bị thổi phồng thành bong bóng, thì việc bong bóng vỡ sẽ kéo theo mức giảm giá cực lớn, thậm chí vượt xa dự đoán ban đầu của tôi.
Vậy điểm tích cực ở đâu? Đợt sụt giảm mạnh này không hoàn toàn tiêu cực, nó mang lại hai mặt tích cực. Thứ nhất, thông thường trước mỗi đợt halving, thị trường luôn hình thành kỳ vọng tích cực, dẫn đến tăng trưởng tốt; nhưng sau halving lại thường xảy ra “thảm họa khai thác” (mining disaster), khi ngành khai thác tiền mã hóa đối mặt với tình trạng thanh khoản thắt chặt – thiếu vốn, sản lượng giảm, máy đào không còn sinh lời nên buộc phải tắt máy và bán coin để trang trải chi phí. Đồng thời, một lượng lớn mỏ đào có nguy cơ phá sản. Vì thế, giá thường giảm mạnh ngay tại thời điểm halving. Lần này, việc giá đã giảm mạnh trước halving có thể giúp “tiêu hóa” một phần mức giảm khi sự kiện thực sự diễn ra.
Lý do là trước đây, thị trường kỳ vọng sau halving, nguồn cung giảm sẽ đẩy giá lên – một kỳ vọng rất lạc quan. Nhưng kỳ vọng này thường bị phá vỡ ngay tại thời điểm halving, khiến nhà đ���u tư chuyển sang bi quan vì nhận ra sai lầm, dẫn đến đợt giảm giá mạnh. Tuy nhiên, lần này mức giảm đã xảy ra trước, nên khả năng sau halving, mức giảm sẽ không còn nghiêm trọng đến thế. Đây là một tác động có thể trông đợi. Tác động thứ hai là đợt giảm giá này đã làm hao mòn gần như toàn bộ phần giá trị hỗ trợ cho quan điểm coi Bitcoin và các loại tiền mã hóa khác như một tài sản đầu tư chủ lưu. Nói cách khác, trước năm 2017, Bitcoin chủ yếu đóng vai trò công cụ phòng vệ (hedge) hoặc thậm chí là công cụ bán khống (short) đối với hệ thống tài chính truyền thống. Sau đó, Bitcoin dần phát triển thêm hai chức năng: một số người dùng nó để bán khống hệ thống tài chính truyền thống vì cho rằng hệ thống này đang suy yếu.
Đồng thời, ngày càng nhiều người coi Bitcoin như một kênh đầu tư chủ lưu – điều góp phần tạo nên đợt bull market lớn năm 2017. Trong hai năm 2018 và 2019, phần lớn bong bóng đầu tư theo xu hướng chủ lưu này đã xì hơi, nhưng vẫn còn sót lại một phần. Đợt sụt giảm mạnh lần này tiếp tục loại bỏ hoàn toàn tính chất và giá trị hỗ trợ gắn với việc Bitcoin được xem như tài sản đầu tư chủ lưu. Như vậy, phần còn lại chủ yếu là những nhà đầu tư tin tưởng vào tính phi tập trung của Bitcoin hoặc vào vai trò bán khống hệ thống tài chính truyền thống của nó.
Do đó, nếu nền kinh tế chủ lưu tiếp tục suy thoái, chức năng thứ hai này của Bitcoin sẽ ngày càng thể hiện rõ. Tóm lại, tôi vẫn khá lạc quan về nửa cuối năm. Nếu dự báo của tôi về một cuộc khủng hoảng kinh tế chủ lưu chưa từng có trong 100 năm là chính xác, thì ít nhất sẽ có một quá trình suy thoái kéo dài từ một đến hai năm trở lên. Trong giai đoạn này, tiền mã hóa – đặc biệt là tiền mã hóa phi tập trung (lưu ý: nhất thiết phải là phi tập trung) – sẽ dần thể hiện rõ vai trò phòng vệ và bán khống nền kinh tế chủ lưu.
Tóm lại, tôi lạc quan về nửa cuối năm vì hai lý do: Một là sau halving, nguồn cung Bitcoin và các đồng POW chính sẽ giảm một nửa, dẫn đến lượng coin bán ra mỗi ngày trong nửa cuối năm cũng giảm theo – đây là động lực tăng trưởng bền vững. Hai là cuộc khủng hoảng tài chính chủ lưu kéo dài (trên một đến hai năm) sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của tiền mã hóa phi tập trung mà chúng ta đang xây dựng.

Câu hỏi từ Quỹ Nghiên cứu Khu vực (Quỹ NCKQ): Ngành mã hóa vốn có mối liên hệ mật thiết với lĩnh vực tài chính. Gần đây, đại dịch COVID-19, chu kỳ Internet và khủng hoảng kinh tế… khiến nhiều người cảm thấy choáng ngợp. Vậy ông có thể khái quát giúp chúng ta về bối cảnh lớn mà chúng ta đang đối mặt?
Giáo sư Lưu Xương Dụng: Được, nối tiếp phần trước, bối cảnh lớn hiện nay thực sự rất tồi tệ – chúng ta đã bước vào một cuộc khủng hoảng chưa từng có trong 100 năm. Mức độ nghiêm trọng của nó có thể so sánh với cuộc Đại Khủng hoảng năm 1929. Tuy nhiên, mọi người cũng đừng quá lo lắng, bởi vào năm 1929, xã hội lúc đó là xã hội vật chất, các ngành sản xuất kinh tế chủ yếu đều là sản xuất vật chất. Điều này dẫn đến hậu quả là thất nghiệp trầm trọng và đời sống khó khăn sau khủng hoảng và suy thoái. Còn cuộc khủng hoảng lần này, xét về quy mô có thể tương đương, nhưng mức độ tàn phá có thể không nặng nề đến thế.
Nói cách khác, trong cuộc khủng hoảng năm 1929, do là khủng hoảng của xã hội vật chất, nhiều người bị đói, thậm chí chết đói. Còn lần này, khi chúng ta đã bước vào xã hội thông tin và xã hội tài chính, đa số người dân chủ yếu sẽ chịu tổn thất về tài chính.
Vậy vì sao cuộc khủng hoảng này lại xảy ra? Nguyên nhân chủ yếu gồm một số yếu tố – đại dịch COVID-19 chỉ đóng vai trò “chất xúc tác”, một “cây kim” châm vỡ bong bóng. Theo tôi, có ba nguyên nhân lớn. Thứ nhất là vấn đề chu kỳ kinh tế Internet: sau 20 năm bùng nổ, Internet đã làm thay đổi toàn bộ mô hình vận hành kinh tế toàn cầu, nhưng trong vài năm gần đây, nó đã chạm tới giới hạn của chính mình – những vấn đề nội tại không thể tự giải quyết, dẫn đến thiếu động lực tăng trưởng, đổi mới và thúc đẩy kinh tế. Kinh tế Internet bắt đầu đi xuống. Nhìn từ góc độ 10–20 năm, đây là một nguyên nhân quan trọng.
Nguyên nhân lớn thứ hai, xét từ góc độ 40–50 năm, là vấn đề của các nền kinh tế thị trường mới nổi – tức những quốc gia đạt được tốc độ tăng trưởng kinh tế và mức độ giàu có vượt bậc nhờ cải cách theo định hướng thị trường. Trung Quốc là ví dụ tiêu biểu. Đến thời điểm hiện tại, các quốc gia như Trung Quốc hay Nga dường như đã tiến hành cải cách thị trường ở mức tối đa có thể; phần còn lại rất khó cải cách, thậm chí có xu hướng quay lại con đường tăng cường quản lý và kế hoạch hóa – đây là một nguyên nhân quan trọng.
Ngoài ra, những năm gần đây, các nước mới nổi này đều dựa vào việc mở cửa và học hỏi từ các nước phát triển – tiếp thu thông tin, bằng sáng chế… với chi phí rất thấp. Nhưng hiện nay, điều này đã trở nên khó khăn hơn nhiều: Trung Quốc đã tiến đến hàng đầu thế giới và bắt đầu phải tự mày mò, khiến độ khó tăng lên đáng kể.
Dĩ nhiên, còn nhiều nguyên nhân khác như lợi thế dân số đã cạn kiệt, lợi ích từ quá trình đô thị hóa cũng dần biến mất… Tóm lại, trong vài năm gần đây, Trung Quốc vẫn duy trì được quán tính tăng trưởng kinh tế, nhưng quán tính này đang dần mất đi. Bạn có thể dễ dàng nhận ra điều này – đặc biệt những người làm kinh tế đã nhìn rõ: tăng trưởng kinh tế Trung Quốc sẽ bước vào một giai đoạn điều chỉnh kéo dài. Từ góc độ toàn cầu, động lực tăng trưởng do các nền kinh tế thị trường mới nổi mang lại sắp kết thúc.
Nguyên nhân lớn thứ ba, xét từ góc độ lịch sử lâu dài hơn, là vấn đề của hệ thống tiền pháp định (fiat currency). Hệ thống tiền pháp định ra đời sau khi chế độ bản vị vàng thất bại trong cuộc Đại Khủng hoảng năm 1929. Sau thất bại này, thế giới bắt đầu chuyển sang sử dụng tiền pháp định không thể đổi ra vàng – tức hệ thống tiền pháp định hiện nay. Sự chuyển đổi này cực kỳ quan trọng; nhiều nhà tự do chủ nghĩa và trường phái Áo coi đây là một thất bại lớn, một sai lầm nghiêm trọng. Tuy nhiên, tôi không đồng ý với quan điểm này. Tôi cho rằng sự chuyển đổi này đã đóng góp rất lớn vào tăng trưởng kinh tế sau này. Trong gần 100 năm qua, tăng trưởng kinh tế phần lớn gắn liền với đặc điểm của hệ thống tiền pháp định – đặc biệt là việc trao quyền in tiền vô hạn cho chính phủ. Điều đầu tiên và trực tiếp nhất là hệ thống này đã loại bỏ các chu kỳ kinh tế rõ rệt như trước đây.
Chỉ cần xuất hiện một cuộc khủng hoảng kinh tế lớn, chính phủ sẽ lập tức “bơm tiền”, giảm lãi suất để làm dịu tình hình. Nếu bạn xem lại lịch sử sẽ thấy: các cuộc khủng hoảng kinh tế trước năm 1929 ngày càng trầm trọng – nếu không thì Marx đã không viết nên “Tư bản luận”, trong đó khẳng định rằng các cuộc khủng hoảng kinh tế tư bản chủ nghĩa sẽ ngày càng nghiêm trọng và cuối cùng sụp đổ.
Nhưng thực tế, sau cuộc khủng hoảng năm 1929, các cuộc khủng hoảng sau đó không còn nghiêm trọng đến thế nữa. Đây chính là một tác dụng quan trọng của hệ thống tiền pháp định – khả năng “đoán trước tương lai”. Nó cho phép con người hiện thực hóa những ý tưởng vừa mới hình thành, những điều vốn cần rất nhiều thời gian để tích lũy vốn và triển khai. Thông qua việc tăng cung tiền, hệ thống này có thể huy động trước nguồn lực để thực hiện những dự án tiên phong – điều này đặc biệt rõ ràng trong kinh tế Internet: nhiều công ty hoạt động thua lỗ trong vài năm, rồi chỉ trong một năm đã thu hồi toàn bộ khoản lỗ. Tất cả đều có mối liên hệ trực tiếp với sự mở rộng tài chính do hệ thống tiền pháp định mang lại.
Tuy nhiên, vấn đề nằm ở chỗ sự mở rộng liên tục của hệ thống tiền pháp định giống như việc hút thuốc phiện – càng hút càng nghiện. Đến một lúc nào đó, mọi người đều biết tiền sẽ bị in quá mức, nên ai cũng muốn vay nhiều hơn, dùng tiền vay để đầu tư vào tài sản – vì tiền luôn bị in quá mức, nên tài sản chắc chắn sẽ tăng giá. Cuối cùng, ngay cả người dân bình thường, những nhà đầu tư mới (FOMO investors, “cỏ non”) cũng đều biết phải đầu cơ bất động sản – đây chính là một tín hiệu nguy hiểm: tất cả đang khai thác lỗ hổng của hệ thống tiền pháp định. Việc này giống như chơi game: ban đầu chỉ một người phát hiện ra lỗ hổng và tận dụng để giành lợi thế lớn; nhưng khi toàn bộ cộng đồng game đều biết và bắt đầu khai thác lỗ hổng đó, trò chơi sẽ trở nên vô vị và mô hình có thể sụp đổ. Hệ thống tiền pháp định cũng vậy – chỉ khác ở chỗ các cơ quan quản lý tiền tệ đều hiểu rõ vấn đề và đang tìm mọi cách để điều tiết, kiểm soát nó.
Do đó, hệ thống này vẫn có thể duy trì tạm thời – dù đã vận hành nhiều năm và có quán tính riêng. Nhưng đại dịch COVID-19 lần này giống như một cây kim đâm thủng một bong bóng khổng lồ. Bong bóng này có thể có lớp vỏ dày, nhiều năm qua dù cố gắng “thổi” cũng không vỡ, nhưng chỉ một cây kim bất ngờ xuất hiện là khủng hoảng ập đến. Mọi người đừng nghĩ tôi đang nói quá – vì Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) rất rõ điều này. Họ có hàng trăm nhà kinh tế học, và các nhà kinh tế học của Fed không giống như ở nước ta – những người thường chỉ giải thích chính sách. Các nhà kinh tế học của Fed thực sự tham gia xây dựng chính sách và tiến hành nghiên cứu tiên phong. Ngoài ra, mọi người cũng đừng nghĩ Tổng thống Trump thiếu đáng tin cậy – thực tế, Fed và ông Trump là hai thực thể độc lập, thậm chí Fed còn sẵn sàng phản bác ông Trump.
Tuy nhiên, sau khi đại dịch COVID-19 bùng phát, Fed đã nhanh chóng hạ lãi suất về 0 và tung ra chính sách “bơm tiền vô hạn”, gần như sử dụng hết mọi công cụ khả dụng. Điều này có nghĩa gì? Nghĩa là họ đã nhận ra một cuộc khủng hoảng chưa từng có tiền lệ.
Hôm nay tôi đọc được phân tích của nhà kinh tế trưởng Lương Hồng. Ông ấy đưa ra phân tích cách đây nửa tháng rằng tác động của đại dịch COVID-19 đối với Trung Quốc là ngắn hạn, chỉ ảnh hưởng đến tăng trưởng quý I, và dự báo tăng trưởng cả năm của Trung Quốc vẫn có thể giữ mức 6%. Nhưng hôm qua hoặc hôm nay, ông ấy đã điều chỉnh lại dự báo: tăng trưởng kinh tế Trung Quốc năm 2020 được điều chỉnh từ 6% xuống còn bao nhiêu? Xuống còn 2,6% – một con số đáng sợ!
Tuy nhiên, tôi cho rằng dự báo này là hợp lý – thậm chí có thể còn chưa đủ lạc quan. Vì vậy, mối đe dọa từ cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu là cực kỳ lớn.
Do đó, khi kết hợp các yếu tố: đại dịch COVID-19 làm bộc lộ nhiều mâu thuẫn, sự suy thoái của kinh tế Internet, vấn đề của các nền kinh tế thị trường mới nổi và mâu thuẫn nội tại của hệ thống tiền pháp định toàn cầu, có thể nói bối cảnh tổng thể hiện nay thực sự rất u ám. Có thể các bạn đang chứng kiến một cuộc khủng hoảng trăm năm một gặp – dĩ nhiên, nói “may mắn” chỉ là lời đùa. Nhưng điều có ý nghĩa là trong quá trình này, chúng ta có thể học được rất nhiều điều. Nói chung, tương lai không hoàn toàn mất hy vọng – tôi biết hy vọng nằm ở đâu, và chúng ta sẽ bàn kỹ hơn về điều đó sau.
Câu hỏi từ Qiu Yan: Giáo sư có thể giải thích ngắn gọn về cấu trúc thị trường tiền mã hóa được không? Trong bối cảnh và cấu trúc hiện tại, điều này sẽ tạo ra những tác động dây chuyền nào đến các khoản đầu tư tiền mã hóa khác?
Giáo sư Lưu Xương Dụng: Hiện nay, cấu trúc thị trường tiền mã hóa có thể chia thành nhiều tầng. Tầng đầu tiên là Bitcoin – đồng tiền có quy mô và lượng vốn hút về lớn nhất. Bitcoin đáp ứng một số nhu cầu chính. Thứ nhất là đầu tư: ban đầu chỉ là kênh ngoại vi, nhưng giờ đây ngay cả các nhà đầu tư chủ lưu cũng đã tham gia, nên quy mô của nó là lớn nhất. Thứ hai là nhu cầu giao dịch “xám”: như tôi đã đề cập, chức năng tiền tệ của Bitcoin đang suy giảm nghiêm trọng; tuy nhiên, một số giao dịch xám, đặc biệt là các giao dịch giá trị lớn (như phần mềm tống tiền, buôn bán vũ khí, ma túy…), vẫn tiếp tục sử dụng Bitcoin vì họ không quan tâm đến phí giao dịch hay tình trạng tắc nghẽn mạng. Thứ ba là chuyển tiền xuyên biên giới với giá trị lớn trong thương mại quốc tế – Bitcoin vẫn được dùng làm phương tiện thanh toán và chuyển tiền. Vì vậy, Bitcoin là đồng tiền chiếm quy mô lớn nhất trên toàn thị trường.
Các đồng tiền chủ lực khác như Ethereum, Bitcoin Cash và BSV đều có cộng đồng cốt lõi vững mạnh và những nguyên lý nền tảng rõ ràng. Riêng Ripple, tôi vẫn chưa thực sự hiểu rõ cơ sở xã hội của nó – đây là một đồng tiền tập trung, kiểm soát khá tốt; nhưng tôi thật sự không biết người dùng thực sự của nó là ai. Còn các đồng tiền khác thì tôi nắm khá rõ: ví dụ, Ethereum ngay từ đầu đã hướng tới xây dựng một nền tảng tính toán phi tập trung toàn cầu, và đến nay vẫn có nhiều người kiên định theo đuổi định hướng này. Trước đây, hiện tượng CryptoKitties cũng là một dạng ứng dụng. Hiện nay, DeFi (Tài chính Phi tập trung) mới là lĩnh vực quan trọng hơn cả.
Bitcoin Cash kế thừa khá rõ định hướng ban đầu của Bitcoin – tức là trở thành tiền tệ và phương tiện thanh toán, bắt đầu từ lớp nền tảng. Ví dụ, Roger ở Úc liên tục thúc đẩy các ứng dụng thanh toán bằng Bitcoin Cash trên toàn cầu; tại Úc cũng có một nhóm chuyên vận động triển khai thanh toán Bitcoin Cash trong phạm vi quốc gia. Tôi đã từng trải nghiệm và thấy hiệu quả rất tốt – chẳng hạn, người nước ngoài như chúng tôi khi dùng Bitcoin Cash để thanh toán có thể tiết kiệm được 10–20% chi phí so với tiền pháp định. Về BSV, họ tuyên bố mục tiêu là trở thành tiền mã hóa, nhưng tầm nhìn của họ còn rộng hơn: thứ nhất, họ cho rằng Bitcoin và Bitcoin Cash đã đi sai hướng – càng cải tiến càng tệ – nên cần quay trở về với Satoshi Nakamoto và “trở về cội nguồn cổ điển”.
Họ cố gắng “trở về cội nguồn” trên mọi phương diện, trong đó cách làm cực đoan nhất là hủy bỏ toàn bộ các cải tiến và nâng cấp do các nhà phát triển thực hiện sau này, quay ngược về thời điểm ban đầu. Thứ hai, điểm bán hàng chủ lực của họ là di chuyển toàn bộ nội dung Internet lên chuỗi khối BSV – họ ghi lại mọi thứ lên chuỗi: dự báo thời tiết, thông tin đa dạng… Nói chung, mục tiêu cuối cùng là “trở về với Satoshi”, không thực hiện bất kỳ thay đổi nào ngoài việc mở rộng quy mô liên tục (scaling), nhằm biến BSV thành nền tảng hạ tầng cho toàn bộ Internet. Cá nhân tôi đánh giá hướng đi này thiếu tính khả thi; tuy nhiên, nó đã thu hút một lượng lớn người dùng trung thành, từ đó hình thành một cộng đồng vững chắc. Ngoài ra, một số đồng tiền mới nổi khác cũng có cộng đồng riêng và lập trường kiên định.
Nhóm đồng tiền này đều có định hướng rõ ràng và cộng đồng người dùng gắn bó; hơn nữa, nhiều thành viên cộng đồng rất tỉnh táo, thậm chí tham gia sâu vào quá trình xây dựng. Tuy nhiên, phần lớn các đồng tiền còn lại không có những đặc điểm trên. Một nhóm khác là các token kinh tế – thường xuất phát từ những ý tưởng và hoài bão nhất định, thậm chí có hoạt động kinh doanh cụ thể và đóng vai trò nhất định trong hệ sinh thái riêng. Nhưng vấn đề của nhóm này là hệ sinh thái thường khép kín, khó đạt đến quy mô “tiền tệ toàn cầu”. Ví dụ điển hình là các token sàn giao dịch: BNB của Binance, HT của Huobi, OKB của OKX… – đều được phát hành và vận hành trong hệ sinh thái riêng của từng sàn.
Đồng thời, các đồng tiền này vận hành theo mô hình tập trung, do một đội ngũ dự án chịu trách nhiệm quản lý. Giá trị của chúng phụ thuộc hoàn toàn vào sức khỏe của hệ sinh thái, doanh nghiệp hoặc sàn giao dịch tương ứng: nếu hoạt động tốt thì được hỗ trợ; nếu hoạt động kém thì mất hỗ trợ – điều này hoàn toàn khác biệt so với tiền mã hóa phi tập trung. Thực tế, họ cũng muốn chuyển sang mô hình phi tập trung, nhưng điều này rất khó thực hiện: một khi phi tập trung, hệ thống sẽ mất điểm tựa và có nguy cơ sụp đổ; còn nếu từ bỏ phi tập trung thì lại quay về vấn đề cũ – khiến hệ sinh thái khó mở rộng.
Loại đồng tiền này vẫn có thể sinh lời nếu hệ sinh thái vận hành tốt, nhờ đó token cũng có nền tảng hỗ trợ nhất định. Tuy nhiên, rủi ro dài hạn là các token tập trung này gặp khó khăn trong việc xác định vị thế pháp lý và khó nhận được sự bảo hộ đầy đủ. Do đó, sự tồn tại của chúng phụ thuộc chủ yếu vào hai yếu tố: thứ nhất, các nền tảng phải duy trì được lợi nhuận ổn định và không “bỏ trốn”, từ đó đảm bảo khả năng vận hành lâu dài; thứ hai, uy tín cá nhân của đội ngũ vận hành cũng rất quan trọng – một số nền tảng dù hoạt động không tốt nhưng vẫn có cơ chế rút lui minh bạch để bảo vệ danh tiếng; nhưng một số khác thì không đảm bảo được điều này. Vì vậy, khi đánh giá các đồng tiền này, nếu nền tảng không có lợi nhuận rõ ràng và uy tín cá nhân cũng không tốt, thì mức độ rủi ro sẽ rất cao – ngay cả khi ban đầu họ có hoài bão và điểm bán hàng hấp dẫn, về dài hạn vẫn tiềm ẩn rủi ro lớn.
Tiếp theo là nhóm đồng tiền chuyển mình từ các mô hình đa cấp, huy động vốn kiểu “bong bóng”… hoặc những dự án trong giới tiền mã hóa vốn đã “thấu hiểu bản chất” – tức là nhằm “cắt cỏ” nhà đầu tư. Đặc điểm của nhóm này là đầu tư ban đầu rất lớn, thiết kế cơ chế tinh vi, trong đó cốt lõi gồm hai yếu tố: thứ nhất là “vẽ bánh”, ví dụ như quảng bá công nghệ đột phá hoặc mời các chuyên gia tên tuổi đứng tên bảo trợ; thứ hai là thiết lập nhiều mô hình sinh lời hấp dẫn ngay từ đầu – cả tĩnh lẫn động – khiến những người luôn tìm kiếm lợi nhuận dễ dàng bị cuốn vào. Sau khi thu hút được lượng người tham gia đủ lớn, nhóm này sẽ tiếp tục “đẩy giá”, rồi khi quy mô đã đủ lớn, họ sẽ “rút lui” hoặc “giao lại cho cộng đồng”.
Trong toàn bộ môi trường thị trường hiện nay, chỉ có tiền mã hóa phi tập trung mới thực sự có khả năng phòng vệ trước các rủi ro của nền kinh tế chủ lưu và tạo cơ hội để “bán khống” nền kinh tế chủ lưu. Chính đặc tính phi tập trung giúp chúng trái ngược hoàn toàn với đặc trưng của tài chính chủ lưu, từ đó có logic vận hành khác biệt và có thể tồn tại – thậm chí phát triển mạnh hơn. Ngược lại, các loại tiền mã hóa tập trung đều tiềm ẩn rủi ro.
Câu hỏi từ Qiu Yan: Đầu tư trong ngành blockchain có mối liên hệ chặt chẽ với ngành này, nhưng không hoàn toàn trùng khớp. Giáo sư nghĩ sao về cơ hội và thách thức mà nhà đầu tư cá nhân và các chuyên gia trong ngành đang đối mặt trong giai đoạn đặc biệt hiện nay trên toàn cầu?
Giáo sư Lưu Xương Dụng: Theo tôi, cơ hội lớn nhất dành cho nhà đầu tư cá nhân lúc này là tập trung vào các dự án phi tập trung thực sự có tiềm năng.
Bạn cần nhận diện rõ: khủng hoảng là gì và nguyên nhân gây ra nó là gì? Nếu các dự án này thực sự có thể giải quyết những vấn đề nảy sinh trong khủng hoảng – ví dụ như các vấn đề của kinh tế Internet hoặc các vấn đề của hệ thống tiền pháp định – thì chúng sẽ nắm bắt được cơ hội tuyệt vời. Bởi trong điều kiện bình thường, việc thay đổi các hệ thống khổng lồ đã trưởng thành như Internet hay tiền pháp định là vô cùng khó khăn, do con người đã quen thuộc với chúng. Vậy khi nào mới có thể thay đổi? Đó là khi mọi người cảm thấy “không thể sống nổi” nữa. Ví dụ, cải cách kinh tế thị trường của Trung Quốc khởi nguồn từ đâu? Chính là từ việc người dân cảm thấy không thể tiếp tục sống như cũ sau Cách mạng Văn hóa, nên mới có thể tiến hành cải cách quy mô lớn như vậy.
Vì vậy, đối với cả nhà đầu tư cá nhân lẫn chuyên gia trong ngành, khủng hoảng nằm ở đâu? Nó nằm ở tài sản truyền thống – tất cả các loại tài sản bạn thấy đều tiềm ẩn rủi ro. Bạn không biết nên gửi tiền vào đâu; thậm chí giữ tiền mặt cũng không an toàn, bởi mặc dù trước đây “tiền mặt là vua”, nhưng trong khủng hoảng lớn như hiện nay, chính phủ buộc phải “bơm tiền”, từ đó tiềm ẩn nguy cơ siêu lạm phát – khiến bạn không thể yên tâm. Vậy ta nên làm gì? Đó là xác định xu hướng tương lai, tìm ra lối thoát cho tương lai, và sớm “đặt cược” vào những hướng đi có khả n��ng giải quyết khủng hoảng kinh tế toàn cầu và thúc đẩy nền kinh tế thế giới bước vào một giai đoạn tăng trưởng mới.
Theo tôi, then chốt chính là nền kinh tế mật mã (crypto-economy).
Bởi nền kinh tế mật mã nhằm giải quyết các vấn đề hiện nay của kinh tế Internet – như an ninh thông tin và độc quyền thông tin – đồng thời cũng giải quyết các vấn đề của tiền pháp định. Tiền tệ phi tập trung, tài chính phi tập trung và cơ sở hạ tầng phi tập trung trên mọi phương diện chính là giải pháp cho các vấn đề kinh tế Internet hiện nay và cho xu hướng “chống toàn cầu hóa” ngày càng gia tăng. Nói cách khác, để khắc phục hiện tượng “toàn cầu hóa đảo chiều” xuất hiện trong vài năm gần đây, nền kinh tế mật mã là chìa khóa then chốt.
Câu hỏi từ Qiu Yan: Giáo sư vốn xuất thân từ chuyên ngành kinh tế học, vậy giáo sư đánh giá thế nào về cuộc khủng hoảng toàn cầu hiện nay và lối thoát cho nó nằm ở đâu?
Giáo sư Lưu Xương Dụng: Như vừa đề cập, lối thoát cho khủng hoảng chính là nền kinh tế mật mã. Tôi xin phân tích chi tiết hơn: vì sao lại là nền kinh tế mật mã? Nền kinh tế mật mã thực chất là con đường mà Satoshi Nakamoto đã mở ra thông qua tiền mã hóa. Con đường này có chìa khóa gì? Trước hết, nó dựa trên việc sử dụng rộng rãi mật mã bất đối xứng (asymmetric cryptography). Tại sao mật mã bất đối xứng lại quan trọng đến vậy? Bởi kể từ khi máy tính ra đời, tiếp theo là Internet, toàn bộ nền kinh tế thế giới đã bước vào một cuộc chuyển đổi lớn – từ nền kinh tế vật chất sang một hình thái kinh tế mới lấy thông tin làm trung tâm. Biểu hiện cụ thể là tỷ lệ chi tiêu cho thực phẩm và hàng tiêu dùng giảm mạnh, trong khi tỷ lệ chi tiêu cho thông tin tăng nhanh.
Khi phần lớn hoạt động kinh tế của con người đều liên quan đến thông tin, Internet liền trỗi dậy – bởi chức năng cốt lõi của nó là xử lý thông tin và cung cấp các sản phẩm liên quan đến thông tin. Đây là một nền kinh tế tăng trưởng nhanh, nhưng trong quá trình phát triển thần tốc, nó cũng đối mặt với một vấn đề lớn: an ninh thông tin. Bởi thông tin trên mạng rất dễ lan truyền và sao chép – nhanh, rẻ và thuận tiện.
Vấn đề an ninh thông tin đã xuất hiện ngay từ thời kỳ đầu của máy tính. Vấn đề đầu tiên là sao chép phần mềm: một phần mềm được tạo ra, người khác có thể nhanh chóng sao chép và sử dụng mà không trả tiền. Sau đó là virus gián điệp (trojan), và dần dần vấn đề an ninh ngày càng lan rộng do mạng xã hội và các ứng dụng ngày càng phổ biến. Chỉ một số ít công ty lớn mới có khả năng giải quyết các vấn đề an ninh này, nên chúng ta ngày càng phụ thuộc vào các dịch vụ do các công ty lớn cung cấp. Mặt khác, để đảm bảo an ninh, chúng ta còn phải dựa vào hệ thống luật pháp và quy định của nhà nước. Vì vậy, ban đầu chúng ta từng kỳ vọng Internet sẽ mang lại một nền kinh tế toàn cầu thống nhất – “làng toàn cầu”, “một thế giới, một giấc mơ”…
Tuy nhiên, để giải quyết các vấn đề an ninh thông tin, chúng ta lại phụ thuộc vào các công ty lớn – và chính điều này khiến họ độc quyền kiểm soát danh tính và dữ liệu của chúng ta. Gần đây, hàng loạt thông tin trên Weibo bị đánh cắp – bởi nền tảng này nắm giữ lượng dữ liệu người dùng khổng lồ. Rủi ro tập trung ngày càng gia tăng. Đồng thời, chúng ta cũng dựa vào luật bằng sáng chế và luật sở hữu trí tuệ để “bảo vệ” thông tin – thực chất là hạn chế luồng thông tin, khiến thông tin ngày càng phân mảnh. Đa dạng các công ty, luật pháp, chủ quyền tiền pháp định, thậm chí cả tôn giáo… đều đang chia cắt Internet.
Vậy tại sao Internet hiện nay lại đang đi xuống? Bởi trong vài năm gần đây, thay vì thúc đẩy nền kinh tế toàn cầu ngày càng hội nhập và hoạt động kinh tế ngày càng tự do, Internet lại đang trở thành một lực lượng kìm hãm hành vi kinh tế của con người.
Toàn thế giới đang bị chia cắt thành từng “đảo cô lập”, biến thành một “quần đảo thế giới”. Ba – bốn trăm năm trước, chúng ta đã kết nối các vùng đất trên thế giới thông qua “cuộc Phát kiến Địa lý Lớn”, từ đó tạo nên hàng trăm năm tăng trưởng kinh tế. Hiện nay, chúng ta lại đang đi ngược lại – chia nhỏ Internet, vốn có tiềm năng kết nối toàn cầu, thành từng mảnh nhỏ.
Trong bối cảnh như vậy, cơ hội của chúng ta nằm ở đâu? Chính là nền kinh tế mật mã – dựa trên hai công nghệ then chốt: thứ nhất là mật mã bất đối xứng, thứ hai là cơ chế đồng thuận phân tán (distributed consensus mechanism) – thuật ngữ này thực ra không hẳn là “công nghệ”, mà đúng hơn là một “cơ chế”.
Hai yếu tố này quan trọng như thế nào? Trước hết, mật mã bất đối xứng ra đời chính là để giải quyết vấn đề an ninh thông tin, và hiệu quả giải quyết của nó rất cao, chi phí rất thấp: bạn chỉ cần nắm giữ khóa riêng (private key) là có thể kiểm soát toàn bộ thông tin của mình.
Vậy là, sau khi dùng mật mã bất đối xứng để giải quyết vấn đề an ninh thông tin, quyền lực mà chúng ta từng nhường lại cho các thực thể tập trung thực chất có thể lấy về được. Tuy nhiên, xã hội hiện nay đã quá tập trung hóa. Dù các tập đoàn lớn đều dùng mật mã bất đối xứng, họ sẽ không trả lại quyền lực ấy cho bạn. Họ vẫn bắt bạn dùng mật mã đối xứng; việc mã hóa chỉ diễn ra trong quá trình truyền tải, chứ không cho phép bạn dùng private key để kiểm soát quyền lực của mình, bởi các công ty không được biết private key của bạn — nếu biết, họ sẽ nắm quyền kiểm soát.
Trong bối cảnh đó, chúng ta cần thêm một cơ chế quan trọng thứ hai: đồng thuận phân tán (distributed consensus). Khi Satoshi Nakamoto tạo ra Bitcoin, mục tiêu chính của ông là xây dựng một loại tiền tệ đủ sức cạnh tranh với tiền pháp định (fiat currency) và tồn tại lâu dài. Nghiên cứu lịch sử cho thấy các dự án tiền mã hóa (cryptocurrency) trước đều thất bại, chủ yếu do tính tập trung. Một mặt, thực thể tập trung khó chống chọi được những biến động kinh tế lớn và dễ phá sản; mặt khác, ngay cả khi sống sót, do tiền tệ quá quan trọng, nó thường bị lợi dụng cho các giao dịch phi pháp hoặc mục đích trục lợi — thực tế đã từng có những đồng tiền mã hóa như vậy và bị FBI triệt phá.
Nói cách khác, nhờ mật mã bất đối xứng, cá nhân có thể kiểm soát thông tin của mình trên Internet một cách hiệu quả với chi phí cực thấp. Đồng thời, nhờ cơ chế đồng thuận phân tán, chúng ta có thể loại bỏ sự kiểm soát của các thực thể tập trung — không chỉ trong hệ thống tiền tệ mà còn ở nhiều lĩnh vực khác. Như vậy, nền kinh tế Internet mới có thể được cải tổ căn bản, trở nên thực sự mở và minh bạch.
Những năm gần đây, nền kinh tế Internet của Trung Quốc phát triển rất nhanh — đây là cơ hội quý giá mà chúng ta cần trân trọng. Nếu có thể chuyển đổi nhanh từ nền kinh tế Internet sang nền kinh tế mật mã (cryptoeconomy), chúng ta hoàn toàn có thể thoát khỏi cuộc khủng hoảng sớm hơn các nước khác, thậm chí vượt Mỹ. Năm 1929, nước Mỹ đã vươn lên mạnh mẽ: sau khủng hoảng, họ điều chỉnh cơ cấu ngành, tiên phong thực hiện Chính sách Mới (New Deal) của Tổng thống Roosevelt và học thuyết Keynes, từ đó tăng trưởng nhanh sau khủng hoảng và ngay sau Thế chiến II đã trở thành cường quốc số một thế giới. Chính cuộc khủng hoảng lớn đã giúp Mỹ vươn lên dẫn đầu toàn cầu. Trung Quốc cũng đang đối mặt với tình thế tương tự: nếu tận dụng được nền tảng kinh tế Internet hiện có để chuyển đổi — từ kinh tế Internet sang kinh tế mật mã — thì trong vòng 5–10 năm tới, Trung Quốc cũng sẽ trở thành cường quốc số một thế giới.
Chính vì nhận ra xu hướng này, nửa năm gần đây tôi cảm nhận ngày càng rõ. Đặc biệt, khi tham gia sâu vào lĩnh vực, bắt đầu hiện thực hóa những ý tưởng về xây dựng nền kinh tế mật mã mà tôi từng hình dung, tôi thấy hướng đi này là đúng — và tiến độ triển khai cũng rất nhanh.
Theo tôi, cuộc khủng hoảng này đối với nhiều người — nếu hiểu rõ nguyên nhân, nhìn thấu xu hướng phát triển, đồng thời tìm được đồng đội và xác định được phương pháp, logic hành động — sẽ là cơ hội duy nhất trong đời. Vì vậy, vài tháng gần đây, tôi thực sự cảm thấy mỗi ngày như được tiêm “hormone tăng lực”. Tôi vô cùng hào hứng, liên tục nhắc mình phải giữ bình tĩnh — nhưng vẫn luôn có vô số việc cần làm mỗi ngày, và tốc độ triển khai cực kỳ nhanh. Nói đến đây tôi lại thấy phấn khích — nên tôi hy vọng sẽ có thêm nhiều người cùng tham gia, cùng nhìn rõ cục diện này.
Câu hỏi từ cộng đồng: Ông cho rằng nền kinh tế mật mã là lối thoát cho cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu — vậy blockchain cụ thể sẽ giúp chúng ta thoát khỏi khủng hoảng như thế nào?
Giáo sư Lưu Xương Dụng: Làm thế nào nền kinh tế mật mã có thể dẫn dắt chúng ta thoát khỏi khủng hoảng? Trước hết là nhờ ứng dụng cơ chế đồng thuận mật mã (cryptographic consensus). Thực tế, nền kinh tế mật mã có thể chia thành hai cấp độ: một phần gọi là “đồng thuận mật mã”, tức vừa áp dụng mật mã bất đối xứng, vừa kết hợp cơ chế đồng thuận phân tán để xây dựng các hệ thống phi tập trung (decentralized systems). Loại hệ thống này phù hợp để giải quyết vấn đề lớn nhất của nền kinh tế toàn cầu hiện nay — đó là sự phân mảnh, chia cắt kinh tế và chủ nghĩa bảo hộ thương mại. Về bản chất, người dùng chúng ta vốn có đủ điều kiện để kết nối toàn bộ nền kinh tế thế giới — nhưng lại bị các thực thể tập trung chia cắt. Vậy làm sao để khắc phục? Hãy cùng xem họ đã chia cắt chúng ta và nền kinh tế toàn cầu như thế nào.
Họ làm điều này bằng cách kiểm soát một số hạ tầng then chốt. Thứ nhất là tiền tệ — tiền tệ bị chia cắt. Thứ hai là hệ thống tài khoản và danh tính người dùng: JD.com vận hành một hệ thống tài khoản riêng, Tencent có hệ thống khác, Alibaba có hệ thống khác, Facebook có hệ thống, Google cũng có hệ thống… Các hệ thống này hoàn toàn tách biệt, khiến người dùng bị gò bó trong phạm vi từng tập đoàn. Ví dụ: Bạn có thể chuyển tiền từ Alipay sang WeChat Pay không? Có thể, nhưng rất phiền phức — đây là một ví dụ điển hình.
Tương tự, các hệ thống lưu trữ tệp, hệ thống Internet of Things (IoT)… cũng vậy. Nói cách khác, rất nhiều thành phần thiết yếu trong mọi lĩnh vực của nền kinh tế toàn cầu — nếu các hạ tầng này được kết nối liền mạch và không bị độc quyền — sẽ dễ dàng hình thành một nền kinh tế toàn cầu thống nhất. Do đó, để thay đổi cục diện hiện nay, nền kinh tế mật mã trước hết cần tập trung xây dựng các hạ tầng kinh tế phi tập trung. Trong đó, tiền mã hóa do Satoshi Nakamoto sáng lập là một phần cực kỳ quan trọng, bởi tiền tệ là trung tâm kết nối thị trường kinh tế toàn cầu. Một khi tiền tệ được kết nối liền mạch, các hoạt động kinh tế khác cũng sẽ dễ dàng được kết nối theo. Nhưng vì sao tiến trình này lại chậm chạp trong những năm qua? Nguyên nhân là Bitcoin đã bị “tài chính hóa”, bị giới tài chính chính thống khai thác và biến thành một sản phẩm trong “rổ hàng hóa” của họ.
Do đó, thực tế Bitcoin chưa hoàn thành sứ mệnh lịch sử trong việc thúc đẩy tiền tệ phi tập trung hay xây dựng một đồng tiền chung toàn cầu. Từ năm 2017 trở đi, Bitcoin thậm chí bắt đầu đi ngược lại mục tiêu ban đầu và dần từ bỏ sứ mệnh này.
Vì vậy, để giải quyết vấn đề, chúng ta cần bắt đầu từ điểm mà Bitcoin đã “lùi bước”, rồi tiếp tục tiến lên — dù đây là nhiệm vụ vô cùng khó khăn. Ví dụ, Bitcoin Cash đã cố gắng làm điều này, nhưng chưa nhận thức sâu về gốc rễ vấn đề. Việc Bitcoin “dừng lại” hay “lùi bước” từ năm 2017 không phải do một vài cá nhân hay công ty Blockstream gây ra, mà bởi trong thiết kế ban đầu, Satoshi Nakamoto chỉ tập trung đáp ứng nhu cầu thử nghiệm giai đoạn đầu — giải quyết vấn đề tập trung hóa sơ khai và đảm bảo khung nền tảng cơ bản đạt mức phi tập trung. Tuy nhiên, khi hệ thống bước vào đời sống xã hội đại chúng, nó không còn đơn thuần là hệ thống kỹ thuật nữa, mà còn là hệ thống kinh tế, chính trị và xã hội — phức tạp hơn rất nhiều.
Chính hệ thống phức tạp này đã chứng minh thiết kế của Satoshi Nakamoto tuy tuyệt vời nhưng chưa hoàn hảo. Một số khía cạnh quan trọng — ví dụ: nhà phát triển thiếu cơ chế khuyến khích; hệ thống vai trò quá phụ thuộc vào nhà phát triển; việc ra quyết định trong một hệ thống kinh tế – xã hội lại do nhóm nhà phát triển nắm giữ — đây là vấn đề nghiêm trọng. Ngoài ra, hiệu suất ra quyết định còn rất thấp. Những vấn đề này khiến ngay cả Bitcoin Cash — sau khi thực hiện mở rộng quy mô (scaling) — cũng không có khả năng điều chỉnh toàn bộ khung nền tảng, bởi “con tàu” này đã khởi hành, quy mô đã quá lớn. Chúng ta đã chứng kiến Bitcoin Cash muốn thực hiện nhiều điều chỉnh khác nhau; bản thân tôi cũng tham gia tích cực trong cộng đồng Bitcoin, đưa ra nhiều đề xuất — nhưng việc thúc đẩy các đề xuất này vô cùng khó khăn.
Tại sao vậy? Bởi đây là hệ thống phi tập trung — không có cơ chế điều phối, cũng không có cơ chế giao tiếp.
Vì vậy, để hoàn thành sứ mệnh lịch sử mà Satoshi Nakamoto đề ra — và tiến xa hơn nữa — ông có thể chưa nhìn thấy rõ toàn bộ bức tranh, nhưng ở vấn đề tiền tệ, ông chắc chắn đã chọn đúng hướng. Bước đi đầu tiên này hoàn toàn chính xác — nhưng sau đó không thể tiếp tục tiến lên. Một phần nguyên nhân là do ông rời khỏi hệ thống quá sớm. Nếu ông tiếp tục gắn bó với hệ thống lâu hơn, ông sẽ liên tục nhận ra các vấn đề mới và điều chỉnh kịp thời. Đây cũng là lý do tôi không đồng tình với BSV: bạn không nên quay lại hình mẫu của Satoshi Nakamoto từ mười năm trước. Nếu Satoshi Nakamoto vẫn ở trong hệ thống, ông chắc chắn sẽ tiếp tục ti��n lên — chứ không bao giờ lùi bước. Với bất kỳ doanh nhân trưởng thành nào, hay bất kỳ người làm việc chuyên nghiệp nào, bạn đều sẽ nhận ra: nếu dừng lại ở một mức độ nào đó, không dám đột phá, không dám khám phá chân trời mới, thì chắc chắn sẽ bị đào thải. Vì vậy, điều chúng ta cần làm hiện nay là tổng kết bài học từ hơn một thập kỷ phát triển của Bitcoin.
Đặc biệt là phân tích sâu nguyên nhân vì sao từ năm 2016–2017 trở đi, Bitcoin lại chuyển hướng — từ đó phát hiện ra các vấn đề cốt lõi ở tầng nền tảng và tìm ra giải pháp. Chỉ khi làm được điều này, chúng ta mới có thể tiếp tục hiện thực hóa tiền mã hóa phi tập trung. Một khi tiền mã hóa được triển khai thành công, đời sống kinh tế của người dân — ở tầng nền tảng — sẽ trở nên phi tập trung. Từ đó, chúng ta có thể tiếp tục thúc đẩy các lớp ứng dụng cao hơn cũng trở nên phi tập trung: ví dụ như hệ thống tài khoản, thậm chí hệ thống danh tính — để các ứng dụng đa dạng không còn lệ thuộc vào các tập đoàn lớn, không còn ai có thể độc quyền dữ liệu người dùng quy mô lớn. Cứ như vậy, từng lớp hạ tầng khác cũng sẽ được xác định rõ hướng phi tập trung và được hiện thực hóa. Trên nền tảng các hạ tầng này, các doanh nghiệp nhỏ — những đơn vị có tiềm năng đổi mới và động lực phát triển nhưng không thể cạnh tranh với các tập đoàn khổng lồ do bị chiếm dụng quá nhiều nguồn lực — sẽ có cơ hội phát triển. Họ sẽ hoạt động trên các hạ tầng phi tập trung do cộng đồng cùng xây dựng, hưởng lợi từ những ưu thế chung mà không ai có thể độc quyền. Chỉ khi đó, nền kinh tế mật mã mới thực sự được xây dựng. Hiện nay, tôi đang làm chính việc này.
Dự án của chúng tôi đã cải tiến khung nền tảng do Satoshi Nakamoto đề xuất, đặt tên là “Tự do Tiền mặt” (Free Cash). “Tự do” (Free) phản ánh bản chất cốt lõi của đồng thuận mật mã — tức là để Internet trở nên tự do hơn; “Tiền mặt” (Cash) nhấn mạnh cam kết với mô hình tiền điện tử ngang hàng (peer-to-peer electronic cash) của Bitcoin.
Chúng tôi tập trung vào ba lĩnh vực chính. Thứ nhất là cải tiến một số tham số thiết kế của Bitcoin: ví dụ, thời gian tạo khối (block time) được rút ngắn xuống còn 1 phút để nâng cao trải nghiệm người dùng; thời gian “chín muồi” (maturity period) của phần thưởng đào mỏ được điều chỉnh thành 10 ngày — điều này làm tăng chi phí và độ bất định đối với các cuộc tấn công bằng sức mạnh tính toán (hash power), từ đó khiến kẻ tấn công từ bỏ ý định; thay vì giảm một nửa phần thưởng đào mỏ sau mỗi 4 năm (halving every 4 years) — một cơ chế gây biến động mạnh giữa các chu kỳ tăng-giảm giá và gây tổn hại lớn cho thị trường — chúng tôi áp dụng cơ chế suy giảm 20% mỗi năm. Thứ hai là giải quyết vấn đề quản trị (governance): mặc dù nền tảng hạ tầng công cộng của chúng ta là phi tập trung, nhưng một số vấn đề chung vẫn cần ra quyết định — do đó đòi hỏi hiệu suất quản trị cao hơn, chứ không thể kéo dài tranh luận về mở rộng quy mô suốt hai năm rưỡi như hiện nay.
Vì vậy, chúng tôi đang tích cực nghiên cứu và xây dựng cơ chế quản trị mới. Hiện tại, chúng tôi đang triển khai thí điểm: mỗi quý sẽ phân bổ một lần quỹ quản trị để thưởng cho tất cả những người đóng góp — việc phân phối token được thực hiện theo cách thức phi tập trung, vừa đảm bảo hiệu quả vừa duy trì tính phi tập trung. Hai ngày trước, tôi đã thực hiện một buổi livestream trên nền tảng E-Stream, sử dụng tài khoản Weibo “Thầy Xương Dụng” để trình bày chi tiết về cơ chế quản trị của Free Cash — trong khoảng một giờ, tôi hệ thống hóa cách thiết kế cơ chế quản trị này nhằm đạt được cả hai mục tiêu: ra quyết định hiệu quả và duy trì tính phi tập trung, đồng thời ngăn chặn mọi nguy cơ tha hóa quyền lực.
Thứ ba là xây dựng các hạ tầng khác mang tính phi tập trung trên nền tảng tiền mã hóa phi tập trung. Hiện nay, trọng tâm của chúng tôi là phát triển hệ thống tài khoản phi tập trung. Khi cả tiền tệ phi tập trung và hệ thống tài khoản phi tập trung đều đã sẵn sàng, nền tảng sẽ được hoàn thiện — từ đó có thể tích hợp các ứng dụng thương mại thực tế, và các ứng dụng Internet đa dạng cũng sẽ lần lượt gia nhập. Lúc này, chúng ta thực sự bước vào giai đoạn chuyển đổi từ tiền mã hóa sang xây dựng nền kinh tế mật mã — đây chính là việc tôi đang làm và mong muốn thực hiện.
Gần đây, trong ba tháng qua, tôi cảm nhận rõ ràng: chỉ cần xác định đúng hướng đi, bạn sẽ càng chạy càng nhanh, càng đi càng thuận — và sẽ có rất nhiều người cùng thúc đẩy bạn tiến lên. Trước đây, tôi vẫn còn chơi game mỗi nửa năm một lần, nhưng hiện nay hoàn toàn không còn thời gian. Mỗi ngày đều bận rộn với một loạt công việc dày đặc — trạng thái này khiến tôi cảm thấy mình đang làm đúng, rằng bản thân tôi cần làm việc này, và chính công việc này cũng cần đến tôi.
Hiện tại, cảm nhận quan trọng nhất của tôi là: chúng ta cần thêm nhiều người cùng tham gia. Sau khi đại dịch kết thúc, chúng tôi dự kiến tổ chức Hội nghị Nhà phát triển Kinh tế Mật mã (Cryptoeconomy Developer Conference). Trước tiên, chúng tôi sẽ tập trung xây dựng cộng đồng nhà phát triển — để họ hiểu rõ chúng tôi đang làm gì và nên đi theo hướng nào. Chúng tôi đã xây dựng một loạt giao thức (protocols), và hiện cơ bản đã hoàn tất thiết kế — nhưng để hiện thực hóa chúng, chúng ta cần thêm nhiều nhà phát triển hơn nữa.
Tốt, nội dung chính hôm nay xin được chia sẻ đến đây. Hiện tôi vừa đi vừa nói, trình bày theo mạch logic từ cuộc khủng hoảng cho đến các bước hành động tiếp theo — với tôi, logic này vô cùng rõ ràng, nên việc triển khai cũng rất rõ ràng và kiên định. Tôi sẽ không bận tâm đến những chỉ trích, nghi ngờ hay đồn đoán nào — điều quan trọng nhất là trước cuộc khủng hoảng và cơ hội vĩ đại — có thể chỉ xảy ra một lần trong đời — chúng ta tuyệt đối không được do dự, tuyệt đối không được đứng yên, mà phải dũng cảm hành động! Xin cảm ơn!
