比特币与全球宽松指数负相关,机构或提前布局政策转向

Bitcoin có tương quan nghịch với Chỉ số Nới lỏng Toàn cầu, các tổ chức có thể đang chuẩn bị trước cho sự thay đổi chính sách

BroadChainBroadChain22:04 07/04/2026
Nội dung này được dịch bởi AI
Tóm Tắt

Bitcoin hiện có tương quan nghịch với Chỉ số Nới lỏng của các ngân hàng trung ương toàn cầu, cho thấy dòng vốn tổ chức đang chuẩn bị trước cho sự thay đổi trong chính sách tiền tệ trong tương lai. Các quỹ ETF Bitcoin dạng spot gần đây ghi nhận dòng tiền ròng đáng kể, cho thấy các tổ chức có thể coi mức giá hiện tại là cơ hội tốt để phân bổ tài sản. Tuy nhiên, thị trường tổng thể vẫn trong trạng thái dao động, nhu cầu từ doanh nghiệp yếu, độ biến động trên thị trường quyền chọn gia tăng và các nhà giao dịch tăng cường bảo vệ khỏi rủi ro giảm giá.

BroadChain được biết, ngày 7/4 theo CoinDesk, Bitcoin hiện có mối tương quan nghịch rõ rệt với "Chỉ số Độ rộng Nới lỏng Toàn cầu" - chỉ số phản ánh chính sách tiền tệ của 41 ngân hàng trung ương. Điều này cho thấy dòng vốn tổ chức, đặc biệt thông qua các quỹ ETF, có tính dẫn dắt cao và có thể đã bắt đầu định vị sớm cho chu kỳ nới lỏng chính sách tiền tệ tiềm năng sắp tới.

Tuần này, các quỹ ETF Bitcoin giao ngay ghi nhận dòng tiền ròng lớn nhất trong một ngày kể từ giữa tháng Hai. Thị trường nhận định các nhà đầu tư tổ chức đang xem vùng giá hiện tại là cơ hội phân bổ và tích lũy tài sản. Tuy nhiên, thị trường tổng thể vẫn dao động trong biên độ nhất định với cấu trúc khá mong manh.

Phân tích cho thấy nhu cầu nội tại hiện còn yếu, hoạt động tích trữ Bitcoin của doanh nghiệp đang chậm lại. Đồng thời, thị trường quyền chọn biến động mạnh hơn đáng kể sau khi giá giảm xuống dưới 68.000 USD, khiến các nhà giao dịch có xu hướng tăng cường phòng ngừa rủi ro giảm giá.

Chỉ số Độ rộng Nới lỏng Toàn cầu được dùng để đo lường "mức độ bao phủ" của chính sách tiền tệ nới lỏng toàn cầu, thường theo dõi các ngân hàng trung ương chủ chốt như Fed, ECB, BOJ cùng hơn 40 ngân hàng trung ương khác, đồng thời thống kê các động thái chính sách như cắt giảm hoặc tăng lãi suất.