Nguồn: Junlin
Gần đây, một độc giả đã đặt câu hỏi đầy băn khoăn cho Junlin:
“Năm ngoái, thị trường cổ phiếu A của Trung Quốc rơi vào giai đoạn suy thoái, hầu hết các cổ phiếu tôi mua đều giảm giá một nửa, khiến tôi thua lỗ nặng nề… Thật đáng buồn!”
“Xin hỏi, liệu một người bình thường như tôi có thể thực sự trở thành người giàu có thông qua việc đầu tư chứng khoán hay không?”
Tôi trầm ngâm trong chốc lát và nhận thấy rằng để trả lời câu hỏi này, chỉ vài câu ngắn gọn là không đủ. Có lẽ, một câu chuyện đầy đủ về hành trình làm giàu của một “người nổi tiếng trên thị trường chứng khoán” sẽ mang lại cho bạn những bài học sâu sắc.
1
Hãy cùng quay ngược thời gian hơn một trăm năm trước.
Vào đầu thế kỷ 20, tình trạng thị trường chứng khoán Mỹ khá tương đồng với thị trường Trung Quốc hiện nay.
Kinh tế phát triển mạnh mẽ, quốc gia đang vươn lên trở thành một siêu cường trong tương lai, giá cả mọi loại tài sản đều tăng vọt. Người ta đầu cơ bất động sản, đầu cơ cổ phiếu, hoặc tham gia vào nhiều hình thức đầu cơ khác — và tất cả đều có thể kiếm được khoản lợi nhuận khổng lồ.
Thời kỳ đó được gọi là “Kỷ nguyên Mạ Vàng” (The Gilded Age).
Thị trường cổ phiếu thời bấy giờ bị các tập đoàn tài chính và các nhà làm giá hoạt động ngầm kiểm soát, biến động mạnh và hoàn toàn thiếu trật tự.
Nhân vật nổi bật nhất trong giới tài chính lúc bấy giờ là J.P. Morgan.
Ông khởi nghiệp từ kinh doanh cà phê để tích lũy vốn ban đầu, sau đó thành lập Công ty Thương mại Morgan. Năm 1873, ông đánh bại gia tộc Rothschild ở châu Âu trong một cuộc đấu thầu huy động trái phiếu chính phủ quy mô lớn chưa từng có trong lịch sử, từ đó vươn lên nắm giữ vị thế thống lĩnh.
Vào khoảng năm 1900, Tập đoàn Morgan đã tiến hành hàng loạt thương vụ hợp tác chiến lược mang tính thế kỷ: Một là sáp nhập nhiều công ty điện lực (bao gồm cả công ty của nhà phát minh Thomas Edison) để thành lập Tập đoàn Điện lực Chung (General Electric); Hai là tái cấu trúc nhiều công ty thép (bao gồm cả công ty của “vua thép” Andrew Carnegie) nhằm thành lập Công ty Thép Hoa Kỳ (U.S. Steel Corporation).
Đến năm 1912, Tập đoàn Morgan kiểm soát một phần ba tổng tài sản ngân hàng, hai phần ba tổng tài sản bảo hiểm, hai phần ba tổng tài sản đường sắt và một phần tư tổng tài sản công nghiệp tại Hoa Kỳ.
Một nhà làm giá nổi tiếng khác là Jay Gould.
Ông bắt đầu sự nghiệp từ vị trí một nhân viên khảo sát cấp thấp, sau đó từng bước thăng tiến lên chức Tổng Giám đốc một công ty đường sắt Hoa Kỳ.
Trong thời gian đảm nhiệm chức vụ, nhân vật này đã hối lộ số lượng lớn các nghị sĩ chính phủ, niêm yết công ty thông qua gian lận tài chính, thổi phồng các khái niệm, phát hành cổ phiếu với giá cao, bán cổ phần để chốt lời, gây ra nỗi hoảng loạn trên diện rộng nhằm ép giá cổ phiếu xuống rồi mua vào với giá thấp—từ đó thu về khối tài sản khổng lồ.
Ví dụ, khái niệm “Thứ Sáu Đen” bắt nguồn từ một thảm họa gây hoảng loạn do Gould điều khiển.
Trong thời đại hỗn loạn ấy, những ông trùm tài chính như Morgan hay tập đoàn Rockefeller, cũng như những tay buôn lậu thị trường ngầm và kẻ gây hại như Gould, xuất hiện khắp nơi, không thể đếm xuể.
Thị trường chứng khoán lúc bấy giờ biến động mạnh, giá cổ phiếu tăng giảm dữ dội, dường như chẳng liên quan gì đến giá trị thực của doanh nghiệp.
Do đó, thị trường chứng khoán giống như một sòng bạc: có người chỉ trong một đêm trở thành tỷ phú, nhưng cũng có thể trong một đêm biến thành kẻ trắng tay, thậm chí còn mang nợ chồng chất.
Bạn sẽ luôn không thể dự đoán được giá cổ phiếu ngày mai sẽ tăng hay giảm.
Tuy nhiên, hai thanh niên trẻ đã làm được điều đó và nhanh chóng nổi danh trên thị trường chứng khoán, được mệnh danh là “Thần Chứng Khoán” của thời đại họ.
Hai người này là Jesse Livermore (1877–1940) và William D. Gann (1878–1955).
Cả hai đều xuất thân từ gia đình nghèo khó, sớm tìm được vị trí nhân viên môi giới tại các công ty chứng khoán để giúp khách hàng giao dịch cổ phiếu.
Livermore nổi tiếng sớm hơn: năm 15 tuổi, ông đã bước chân vào thương trường và đầu tư toàn bộ tiền lương của mình vào thị trường chứng khoán—lúc ấy mức lương tháng của ông chỉ vỏn vẹn 20 đô la Mỹ.
Dẫu vậy, điều đó chẳng hề ảnh hưởng: nhờ thiên phú thông minh, ông có khả năng cảm nhận cực kỳ nhạy bén đối với những con số biến động giá cổ phiếu và, bằng cách đầu tư chính xác trong giai đoạn thị trường tăng trưởng mạnh (bull market) cùng việc sử dụng đòn bẩy tài chính, chỉ trong vòng một năm ông đã khiến số vốn ban đầu tăng vọt lên 10.000 đô la Mỹ.
Tuy nhiên, thành công như vậy không kéo dài: sau đó, trong giai đoạn thị trường suy thoái (bear market), giá cổ phiếu của Livermore sụt giảm mạnh, khiến tài sản gần như về mức zero.
Nhưng đối với một người trẻ tuổi, một lần thất bại làm sao có thể khiến anh ta cam tâm? Ông cho rằng đó chỉ đơn thuần là do vận xui mà thôi.
Năm 1901, thị trường chứng khoán Mỹ lại bước vào một đợt tăng trưởng mạnh, Livermore vay 5.000 đô la Mỹ từ người khác rồi tái xuất giang hồ—và nhanh chóng kiếm được 50.000 đô la Mỹ.
Trong vài năm tiếp theo, tài sản của ông ngày càng tăng lên, và khi mới 31 tuổi, tổng tài sản của ông đã đạt tới 5 triệu đô la Mỹ.
Số tiền 5 triệu đô la Mỹ thời bấy giờ tương đương với mức độ giàu có của một tỷ phú ngày nay.
Theo những tờ báo lá cải năm đó, sau khi trở nên giàu có, Livermore sống một cuộc đời xa hoa đến mức cực đoan: ông mua một biệt thự ở Manhattan, một du thuyền, thường xuyên lui tới các câu lạc bộ cao cấp tại New York và sở hữu vô số người tình.
Người ông ngưỡng mộ là J.P. Morgan.
Tuy nhiên, dường như ông không được hưởng vận may như Morgan.
Vài năm sau, ông lại phá sản lần nữa.
Thất bại lần này khiến ông cảm thấy đau đớn và nghi ngờ chính bản thân mình. Trong cùng giai đoạn ấy, một ngôi sao mới nổi khác đã xuất hiện.
Người đó chính là Gann.
Gann nhỏ hơn ông một tuổi, nhưng lại bước vào thị trường chứng khoán muộn hơn tới 10 năm.
Ông cũng nổi tiếng muộn hơn—cho đến năm 1908, khi Gann tròn 30 tuổi, ông mới bắt đầu gây tiếng vang nhỏ trên Phố Wall.
Khác với phong cách giao dịch điêu luyện, nhạy bén nắm bắt xu hướng thị trường và mạnh mẽ, quyết đoán của Livermore, Gann thiên về nghiên cứu sâu và được xem là “tổ sư” của lý thuyết phân tích kỹ thuật.
Ông tin rằng giá cổ phiếu không hề hỗn loạn mà hoàn toàn có thể dự đoán được.
Mỗi loại cổ phiếu đều có một tỷ lệ biến động riêng biệt, chi phối sự tăng giảm giá trên thị trường. Thông qua việc phân tích các xu hướng lịch sử kết hợp với toán học và hình học, ông đã phát triển một loạt lý thuyết phân tích kỹ thuật.
Ví dụ như Luật Biến Động (Volatility Law), Đường Góc Gann (Gann Angle), Hình Vuông Gann (Gann Square), Hình Lục Giác Gann (Gann Hexagon), v.v.
Do thời điểm đó đang trong một đợt tăng giá mạnh, các nhà đầu tư đã áp dụng các lý thuyết kỹ thuật của ông để định hướng mua bán cổ phiếu, và theo lời đồn, độ chính xác đạt mức rất cao—gây nên làn sóng dư luận sôi sục.
Truyền thông thời bấy giờ mô tả Gann như sau:
“Ông ấy quá tuyệt vời! Có người từng chứng kiến ông biến 130 đô la thành 12.000 đô la chỉ trong một vài giao dịch, với tỷ lệ thắng lên tới hơn 90%. Một phương pháp đầu tư huyền thoại như vậy chưa từng có tiền lệ trong lịch sử thị trường tài chính!”
Dưới sự thổi phồng của truyền thông, các cuốn sách của Gann lần lượt ra đời, ví dụ như *The Truth of the Stock Tape*, *Wall Street Stock Selector*, *Gann’s Investment Philosophy*, *Forty-Five Years in Wall Street*…
Suốt đời, Gann đã xuất bản hàng chục cuốn sách, mỗi cuốn đều bán được hơn 100.000 bản.
Là một biểu tượng mới nổi trên thị trường chứng khoán, ông đã thu hút vô số người慕名而来 (đến thăm vì ngưỡng mộ), trong đó có Livermore.
Hai người từng gặp nhau vài lần và đều khâm phục thành tựu cũng như danh tiếng của nhau, nhưng cuối cùng không thể hợp tác do bất đồng quan điểm.
Sự khác biệt giữa họ nằm ở đâu?
Gann xuất thân từ lý thuyết gia, và hai luận điểm cốt lõi trong học thuyết của ông là:
Thứ nhất, thị trường chứng khoán tồn tại những xu hướng lớn mang tính chu kỳ; nhà đầu tư chỉ nên “đi theo xu thế”, chứ không được “chống lại xu thế”;
Trong xu hướng lớn lại tồn tại các xu hướng nhỏ hơn; nếu nắm bắt được xác suất cơ hội dựa trên quy luật lịch sử tăng – giảm giá cổ phiếu, tích lũy từng chút một, thì cuối cùng sẽ gom góp đủ để tạo nên sự giàu có.
Thứ hai, muốn kiếm tiền bền vững trên thị trường chứng khoán, nhà đầu tư bắt buộc phải học cách cắt lỗ;
Cần thiết lập đường giới hạn thua lỗ một cách cẩn trọng, và một khi mức thua lỗ vượt quá ngưỡng này thì phải rút lui kịp thời—tuyệt đối không được lưu luyến;
Chỉ khi giữ được vốn gốc thì mới có cơ hội vùng dậy trở lại.
Ông cho rằng Livermore quá tham lam, chỉ tập trung vào việc làm sao kiếm được khoản lợi nhuận khổng lồ, liều lĩnh sử dụng đòn bẩy tài chính cao, dễ dẫn đến thất bại thảm hại.
Tuy nhiên, Livermore lại là một nhà thực chiến, hoàn toàn không hứng thú với lý thuyết “bán cao – mua thấp trong biến động” hay “tích tiểu thành đại”.
Theo ông, muốn kiếm được khoản lợi nhuận lớn thì không thể dựa vào biến động ngắn hạn của giá cổ phiếu, mà phải dựa vào những biến động lớn. Nói cách khác, nhà đầu tư không nên chỉ chú ý vào từng dao động riêng lẻ, mà cần xác định rõ xu hướng lớn của từng cổ phiếu cũng như diễn biến chung của toàn bộ thị trường.
Tức là “dồn toàn lực vào một trận quyết định”.
Nói cách khác, dù Livermore cũng là một nhà đầu cơ, nhưng ông chưa bao giờ theo đuổi giao dịch ngắn hạn kiểu “vào nhanh – ra nhanh”; ông cho rằng tần suất giao dịch càng cao thì tỷ lệ sai sót càng lớn, và khả năng thất bại cũng vì thế mà tăng lên.
Chỉ khi nắm bắt đúng thời cơ then chốt, nâng cao độ chính xác, rồi mạnh dạn sử dụng đòn bẩy tài chính để “liều một phát”, nhà đầu tư mới có thể kiếm được khoản lợi nhuận lớn.
Còn việc nâng cao độ chính xác trong việc nhận diện xu hướng lớn, phần lớn phụ thuộc vào trực giác sắc bén về “khí hậu thị trường”.
Còn những mô hình toán học, đồ thị hình học… ông cho rằng chỉ là những trò bịp bợm, hoàn toàn thiếu độ chính xác.
Nói cách khác, dù đều là những nhà đầu cơ xu hướng nổi tiếng, nhưng phong cách đầu cơ của hai người hoàn toàn khác biệt:
Một người thiên về bảo thủ, theo đuổi chiến lược tích tiểu thành đại, bán cao mua thấp trong các biến động ngắn hạn và dựa vào xác suất toán học để “lăn cầu tuyết”;
Người kia thiên về táo bạo, theo đuổi mục tiêu “một phát ăn ngay”, sử dụng đòn bẩy mạnh trong các biến động dài hạn và sống nhờ tài năng cùng kinh nghiệm.
Tuy nhiên, bất kể sự khác biệt trong quan điểm của họ lớn đến đâu, cả hai đều trở thành những người chiến thắng trong đợt tăng giá khổng lồ của thập niên 1920, kiếm được khoản lợi nhuận kếch xù và từ đó được tôn lên hàng “thần thánh”.
2
Sách của Gann ngày càng bán chạy, còn các khóa đào tạo trực tiếp do ông tổ chức có giá lên tới 5.000 USD.
5.000 USD thời đó tương đương khoảng 500.000 Nhân dân tệ ngày nay—giá cao như vậy cho thấy mức độ “nóng” của các khóa học này.
Livermore vay tiền từ người khác để lần thứ ba “dậy lại từ thất bại”, và tài sản của ông tăng vọt lên hàng chục triệu USD, giúp ông lọt vào danh sách 500 tỷ phú.
Năm 1923, một nhà văn đã phỏng vấn Livermore và xuất bản cuốn sách best-seller mang tên “Nhật ký của một tay chơi chứng khoán bậc thầy”, lấy cảm hứng từ cuộc đời kỳ lạ của ông với câu chuyện “ba lần thất bại – ba lần vùng dậy”.
Cuốn sách này giúp Livermore, giống như Gann, được lưu danh muôn đời.
Năm 1929, thị trường chứng khoán bước vào giai đoạn cuồng nhiệt: tiền đổ dồn về Phố Wall từ mọi ngóc ngách; người dân đổ toàn bộ lương và tiền hưu trí vào thị trường; thậm chí những người bán rau ngoài chợ hay bà nội trợ đi chợ cũng bàn tán sôi nổi về chứng khoán.
Livermore nhận ra rằng khủng hoảng đang ngày càng cận kề. Với khả năng nhạy bén đặc biệt đối với xu hướng dài hạn, ông quyết định chuyển sang vị thế bán khống (short).
Ông tỉ mỉ lục soát các báo tài chính để tìm kiếm những tín hiệu về sự chậm lại của nền kinh tế, tình trạng dư thừa công suất hoặc thay đổi trong chính sách tiền tệ nhằm củng cố quyết định của mình.
Ông tin chắc rằng thị trường chứng khoán đã tăng trưởng trong suốt một thập kỷ và nhất định sẽ đảo chiều—việc cần làm chỉ là tìm ra “chất xúc tác” đúng. Nếu đặt cược đúng lần này, ông sẽ giàu hơn cả quốc gia.
Tháng 9 năm 1929, tín hiệu đầu tiên xuất hiện.
Một vụ gian lận tài chính quy mô lớn xảy ra tại Anh. Để ổn định thị trường, Ngân hàng Anh dự kiến nâng lãi suất, và Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Federal Reserve) cũng rất có thể sẽ làm theo.
Lãi suất ngân hàng tăng lên, sản xuất công nghiệp chắc chắn sẽ chậm lại, lượng tiền chảy vào thị trường chứng khoán cũng sẽ giảm, và bong bóng đầu tư nóng bỏng rất có khả năng bị vỡ.
Livermore đã nắm bắt cơ hội này, đặt cược toàn bộ tài sản của mình để bán khống.
Trong vòng chỉ một đến hai tháng sau đó, thị trường chứng khoán Mỹ thực sự chứng kiến một cuộc khủng hoảng tài chính thế kỷ mang tính hủy diệt, khiến vô số nhà giao dịch phá sản chỉ trong một đêm.
Trong khi đó, Livermore lại thu về 100 triệu USD từ thương vụ này, bước chân vào hàng ngũ những tỷ phú hàng đầu.
Cuộc khủng hoảng tài chính năm 1929 là sự kiện quan trọng nhất của thế kỷ XX—không chỉ làm thay đổi cục diện kinh tế toàn cầu, dẫn tới Chiến tranh Thế giới thứ Hai, khiến Đế chế Anh sụp đổ và châu Âu suy yếu, mà còn gây bất ổn chính trị tại các khu vực lạc hậu, thúc đẩy xu hướng chuyển sang chủ nghĩa tả phái, đồng thời làm thay đổi toàn bộ lịch sử tài chính hiện đại.
Đầu tiên là ở cấp độ chính sách: các chính phủ trên toàn thế giới bắt đầu tăng cường giám sát nền kinh tế thị trường tự do, áp dụng các biện pháp chống chu kỳ kinh tế, đẩy mạnh đầu tư hạ tầng, cạnh tranh thuế quan và thương mại, đồng thời thúc đẩy nâng cấp ngành công nghiệp.
Năm 1934, Ủy ban Chứng khoán Hoa Kỳ (SEC) được thành lập, yêu cầu tất cả các công ty niêm yết phải công bố báo cáo tài chính đầy đủ và đáng tin cậy, đồng thời trừng phạt nghiêm khắc các hành vi gian lận chứng khoán và操縱 thị trường.
Cùng năm đó, “Vua đầu cơ” Livermore một lần nữa phá sản giữa biến động thị trường chứng khoán; vài năm sau, trong cảnh sa sút, ông chọn kết thúc đời mình bằng một khẩu súng.
Trong di thư của ông viết: “Cả đời tôi là một thất bại.”
Thị trường chứng khoán suy thoái, phương pháp đầu tư của Gann cũng mất đi hiệu lực, và sách của ông dần trở nên ế ẩm.
Năm 1955, Gann qua đời ở tuổi 78, để lại khối tài sản chỉ hơn mười vạn đô la Mỹ—tương đương mức giàu có của một tầng lớp trung lưu bình thường tại Hoa Kỳ.
Một thời đại như vậy đã chính thức khép lại.
Kể từ đó, những nhà đầu cơ kỹ thuật theo xu hướng đã rời khỏi vị trí trung tâm sân khấu đầu tư và không còn xuất hiện thêm nhân vật nào nổi bật vượt trội.
Trong đợt thị trường gấu lớn năm 1929, một số nhà đầu tư chịu tổn thất nặng nề đã quyết tâm cải tà quy chính và tỉnh ngộ hoàn toàn.
Họ từ bỏ niềm say mê truyền thống của phe kỹ thuật đối với các mô hình sóng, chuyển sang nghiên cứu giá trị thực của các công ty niêm yết, mở ra con đường khoa học cho đầu tư.
Nếu lý thuyết kỹ thuật của Gann tương đương với chiêm tinh học thời kỳ man khai, thì chiến lược linh hoạt và uyển chuyển của Livermore lại giống như đạo quân Mông Cổ hùng mạnh.
Vậy là, lần lượt các nhà tư tưởng vĩ đại của giới đầu tư—Copernicus, Darwin và Newton—đã xuất hiện trên trần thế.
Tất cả họ đều từng là những người thất bại trong Đại Khủng Hoảng.
Người đầu tiên là Benjamin Graham (1894–1976), một con người bất hạnh, trải qua nửa đời đầy gian truân.
Mạnh Tử từng nói: “Trời muốn giao trọng trách lớn cho người nào, ắt trước hết phải tôi luyện ý chí của người ấy, lao khổ thân thể, làm đói bụng, khiến thân xác suy kiệt, hành động trái với ý nguyện, để từ đó khơi dậy tinh thần kiên cường và bồi dưỡng năng lực vốn chưa có.”
Benjamin Graham chính là hiện thân hoàn hảo của lời dạy này.
Khi mới 1 tuổi, cha mẹ ông rời châu Âu sang Mỹ tìm việc, sống tha hương lỡ bước;
Ở tuổi 9, cha ông qua đời, gia đình mất nguồn thu nhập, cuộc sống càng thêm túng thiếu;
Ở tuổi 14, mẹ ông thất bại trong đầu cơ cổ phiếu, khiến gia đình trắng tay;
Ở tuổi 23, ngay sau khi tốt nghiệp, lần đầu tiên ông quản lý tài khoản chứng khoán cho khách hàng, nhưng đã làm mất sạch tiền của khách, khiến tài khoản bị phong tỏa;
Ở tuổi 30, quỹ đầu tư tư nhân đầu tiên do ông thành lập buộc phải giải thể vì mâu thuẫn giữa các cổ đông;
Ở tuổi 36, công ty đầu tư do ông tái thành lập đã gần như phá sản trong cơn bão tài chính năm 1929, toàn bộ tích lũy cả đời của ông tan thành mây khói.
Thế nhưng, nghịch cảnh không thể khuất phục Graham. Trong quá trình chiêm nghiệm sâu sắc, ông rèn giũa bản thân; trong những năm tháng u ám, ông viết nên những tác phẩm mang tính cách mạng như Security Analysis (Phân tích chứng khoán) và The Intelligent Investor (Nhà đầu tư thông minh), từ đó khẳng định vị thế “Newton” của mình trong trường phái đầu tư dựa trên phân tích cơ bản.
Về cuối đời, Graham giảng dạy tại Đại học Columbia, đào tạo nên hàng loạt thế hệ học trò ưu tú. Học thuyết của ông giống như một ngọn đuốc soi đường, dẫn dắt vô số người đi theo sau mở ra cánh cửa của phương pháp đầu tư khoa học.
Vậy tư tưởng cốt lõi của Graham là gì?
Hai điểm:
Thứ nhất, chú trọng biên an toàn (safety margin).
Do bị thị trường chứng khoán gây tổn thương quá nặng nề, ông ấy đặt việc phòng ngừa rủi ro lên hàng đầu trong đầu tư, yêu cầu đảm bảo an toàn tuyệt đối.
Do đó, ông yêu cầu mức định giá phải đủ rẻ và chỉ mua những cổ phiếu “tàn dư” – tức là những cổ phiếu đã giảm sâu đến mức không thể giảm thêm được nữa.
Thứ hai, chú trọng phân tích tài chính.
Tiến hành phân tích định lượng về tài sản, doanh thu, lợi nhuận, nợ phải trả và lợi nhuận kỳ vọng trong tương lai của bất kỳ công ty niêm yết nào để xác định giá trị nội tại của nó, từ đó đánh giá tính khả thi của khoản đầu tư.
Mọi thứ đều dựa trên dữ liệu, tránh suy đoán, tin đồn và hành động bốc đồng.
Trong số các học trò của Graham có những nhân vật nổi tiếng trong giới quỹ đầu tư như Irving Kahn, Walter Schloss và Seth Klarman.
Tuy nhiên, người nổi tiếng nhất, không thể nghi ngờ, chính là Warren Buffett.
3
Warren Buffett có một tuổi thơ rất giống với phần lớn người Trung Quốc chúng ta.
Ông sinh ra tại thành phố nhỏ Omaha thuộc vùng nội địa nước Mỹ – một thành phố cấp ba, ông nội làm chủ cửa hàng tạp hóa, còn cha là nhân viên ngân hàng; xuất thân vô cùng bình thường.
Đó là năm 1930, đúng vào thời kỳ Đại Suy Thoái, các ngân hàng đổ vỡ và cha ông cũng bị mất việc.
Để góp phần kiếm tiền, khi mới 6 tuổi, Buffett đã buôn sỉ kẹo cao su và nước ngọt để bán dạo trên phố; đến năm 13 tuổi, ông bắt đầu bán báo.
Khi học trung học, Buffett lại mua vài máy bi-da cũ để đặt tại các tiệm cắt tóc và chia lợi nhuận 50–50 với chủ tiệm.
Loại hình kinh doanh này tương tự như máy bắt thú bông trong trung tâm thương mại hay máy đánh bạc (slot machine) trong sòng bạc ngày nay – lợi nhuận cực cao nhưng rào cản cạnh tranh cũng rất thấp.
Nếu không có gì bất ngờ xảy ra, có lẽ Buffett sẽ tiếp tục con đường trở thành một thương gia nhỏ và làm giàu theo cách đó.
Nhưng điều bất ngờ vẫn xảy ra: khi còn học trung học, cậu bé Buffett bắt đầu say mê cổ phiếu và coi đó là sự nghiệp cả đời của mình.
Sự lựa chọn này bắt nguồn từ suy ngẫm của Buffett:
Khi còn nhỏ, ông bán kẹo cao su và nước ngọt dọc theo các con phố—đây là một công việc đòi hỏi nhiều sức lực, biên lợi nhuận cực kỳ thấp, rất khó để kiếm được khoản tiền lớn;
Sau đó, ông chuyển sang kinh doanh máy bi-a—công việc này trông có vẻ nhẹ nhàng hơn nhiều và biên lợi nhuận cũng cao hơn, nhưng về bản chất, đây lại là một mô hình kinh doanh đòi hỏi vốn đầu tư lớn;
Ban đầu, bạn phát hiện ra cơ hội kinh doanh và hưởng lợi từ sự chênh lệch thông tin, nhờ đó bạn có thể kiếm được một khoản tiền nhất định;
Tuy nhiên, khi ngày càng có nhiều đối thủ gia nhập thị trường, chi phí thuê mặt bằng sẽ tăng vọt, và cuộc cạnh tranh lúc này chủ yếu xoay quanh xem ai có nguồn lực tài chính mạnh hơn;
Rõ ràng, Buffett không sở hữu nguồn lực tài chính như vậy, nên cuối cùng ông vẫn rất khó kiếm được tiền và buộc phải từ bỏ một cách bất đắc dĩ.
Một người bình thường, nếu không sở hữu lợi thế độc quyền nhờ công nghệ hoặc giấy phép, thì làm thế nào để kiếm được khoản tiền lớn?
Chỉ có thể dựa vào sự chênh lệch thông tin.
Giai đoạn đầu của mô hình kinh doanh máy bi-a chính là như vậy, và nhiều mô hình kinh doanh khác cũng tương tự—mua thấp, bán cao, lợi nhuận thu được đều đến từ cơ hội sinh lời nhờ sự chênh lệch thông tin.
Vì về bản chất, tất cả đều là kiếm lợi từ sự chênh lệch thông tin, vậy tại sao không mua cổ phiếu?
Chi phí đầu tư bổ sung là thấp nhất, tính thanh khoản lại tốt, và miễn là bạn có tư duy kinh doanh và biết nắm bắt cơ hội, thì về lý thuyết đây chính là nền tảng tối ưu nhất.
Chính vì nhận thức rõ điều này, Buffett dần gác lại những mô hình kinh doanh nhỏ lẻ của mình và chuyển trọng tâm quan tâm sang thị trường chứng khoán.
Hơn nữa, giống như 99,9% nhà đầu tư cá nhân khác, khi mới bước chân vào thị trường chứng khoán, Buffett cũng bắt đầu bằng việc nghiên cứu các biểu đồ sóng giá, chạy theo xu hướng tăng/giảm (buy high, sell low), nhưng hiệu quả đầu tư chỉ ở mức trung bình.
Tuy nhiên, khác với phần lớn nhà đầu tư cá nhân khác, Buffett rất yêu thích việc đọc sách và gần như đã mượn và đọc hết mọi cuốn sách về chứng khoán trong thư viện.
Thời điểm ấy, các cuốn sách về chứng khoán chủ yếu bị thống trị bởi phái kỹ thuật phân tích, các tác phẩm của Gann hay “Nhật ký một tay buôn chứng khoán” (Reminiscences of a Stock Operator), và Buffett lần lượt đọc từng cuốn cho đến khi hoàn tất cuốn “Nhà đầu tư thông minh” (The Intelligent Investor) của Benjamin Graham.
Cuối cùng, ông cảm thấy như bị “đánh trúng” đúng vào trái tim mình, và bỗng nhiên hiểu thấu mọi điều.
Khi thi cao học, ông chọn Đại học Columbia và chính thức trở thành học trò của Benjamin Graham.
Vậy điểm khác biệt lớn nhất giữa ông với các nhà đầu tư cá nhân khác là gì?
Warren Buffett sớm nhận ra những hạn chế của trường phái đầu cơ kỹ thuật và lựa chọn con đường khoa học của một nhà đầu tư giá trị.
Năm đó là năm 1950, khi Buffett mới 20 tuổi.
Sau khi tốt nghiệp, Buffett làm việc vài năm với vai trò môi giới chứng khoán và cũng tự mình giao dịch cổ phiếu. Công việc thường ngày của ông là thu thập thông tin từ S&P Manual và Moody’s Manual, sau đó nghiên cứu, phân tích và mua giữ những cổ phiếu mà ông ưa thích.
Ông tuân thủ nghiêm ngặt phương pháp đầu tư do Graham truyền dạy—chỉ mua những cổ phiếu rẻ nhất và có biên an toàn.
Mọi chuyện đều diễn ra suôn sẻ.
Buffett, người mới bước chân vào thị trường, dần tích lũy được tài sản trị giá hàng trăm nghìn đô la Mỹ. Sau đó, ông bắt đầu thành lập quỹ đầu tư tư nhân và nâng tổng tài sản quản lý lên hàng triệu đô la Mỹ.
Đó là một thời đại tuyệt vời.
Chỉ ở tuổi 30, Buffett đã trở thành một triệu phú.
Tuy nhiên, thị trường chứng khoán đâu dễ dàng như vậy—một số “học phí” nhất định vẫn phải trả.
Năm 1962, sau nhiều năm tăng giá, phần lớn cổ phiếu lúc bấy giờ đã không còn rẻ nữa. Theo lý thuyết của thầy mình, Buffett phát hiện gần như không thể tìm thấy cổ phiếu nào phù hợp để đầu tư.
Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, ông quyết định đặt cược vào một công ty dệt đang bên bờ phá sản: Berkshire Hathaway.
Theo phân tích tài chính, giá trị tài sản ròng trên sổ sách của công ty này là 22 triệu đô la Mỹ; tuy nhiên, do hoạt động kinh doanh kém hiệu quả, cổ phiếu của công ty giao dịch ở mức thấp, nên chỉ cần 14 triệu đô la Mỹ là có thể mua toàn bộ công ty.
Với tư duy “mua hàng giảm giá”, Buffett dần dần mua vào cổ phiếu Berkshire Hathaway.
Không ngờ rằng, khoản đầu tư này lại trở thành thất bại lớn nhất trong sự nghiệp của “thần bài chứng khoán”.
Bạn cần biết rằng, lúc bấy giờ tổng tài sản do Buffett quản lý chỉ ở mức vài triệu đô la Mỹ; việc mua Berkshire Hathaway thực chất tương đương với việc ông đặt cược toàn bộ tài sản của mình.
Tuy nhiên, đầu tư liệu có đơn giản chỉ là việc tính toán sổ sách?
Giá hiện tại quả thực rẻ, nhưng tương lai thì sao?
Sau khi Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc và kỷ nguyên thương mại toàn cầu bắt đầu, ngành dệt may Hoa Kỳ liên tục suy thoái dưới sức ép từ lực lượng lao động giá rẻ ở Đông Á, khiến cổ phiếu của Berkshire Hathaway cũng giảm mạnh theo.
Warren Buffett càng mua vào khi giá càng giảm, cho đến khi nắm giữ toàn bộ công ty—và bị “kẹt” trọn đời.
Năm 1985, Berkshire đóng cửa nhà máy dệt cuối cùng của mình, và số tiền thu được từ việc thanh lý toàn bộ tài sản chỉ còn 160.000 USD.
Công ty vỏ bọc này từ đó trở thành “tàu chủ lực” của Warren Buffett, giúp ông ghi nhớ sâu sắc bài học rút ra từ sự kiện này.
Vậy ông đã phạm sai lầm gì?
— Không nhận ra xu thế lớn của thời đại.
4
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, vận mệnh quốc gia Hoa Kỳ ngày càng thịnh vượng và Cách mạng khoa học – kỹ thuật lần thứ ba bùng nổ.
Năm 1946, IBM chế tạo ra máy tính điện tử đầu tiên sử dụng đèn chân không mang tên ENIAC, đưa nhân loại bước vào kỷ nguyên máy tính; cùng năm đó, Motorola ra mắt chiếc điện thoại vô tuyến đầu tiên dành cho ô tô, mở ra kỷ nguyên viễn thông không dây;
Năm 1950, công ty RCA ra mắt chiếc ti-vi màu đầu tiên;
Năm 1954, Texas Instruments ra mắt transistor silicon thương mại đầu tiên, đưa nhân loại bước vào kỷ nguyên bán dẫn mới;
Năm 1956, Motorola ra mắt thiết bị nhắn tin (pager) đầu tiên, đưa công nghệ viễn thông không dây đến gần hơn với từng người dân;
Năm 1958, Texas Instruments chế tạo thành công chip mạch tích hợp (IC) đầu tiên trên thế giới;
Năm 1959, Ngân hàng Mỹ (Bank of America) phát hành thẻ tín dụng đầu tiên, sau này phát triển thành hệ thống thanh toán điện tử VISA nổi tiếng toàn cầu;
Năm 1960, Medtronic ra mắt máy tạo nhịp tim cấy ghép đáng tin cậy đầu tiên, mở ra một kỷ nguyên mới cho công nghệ thiết bị y tế;
Năm 1964, IBM ra mắt máy tính lớn mang tính cách mạng System/360 — đây là máy tính đầu tiên được trang bị phần mềm hệ điều hành;
Năm 1967, Texas Instruments phát minh ra máy tính bỏ túi đầu tiên, với mức giá lúc bấy giờ lên tới 2.500 USD mỗi chiếc;
Cùng năm đó, Boeing ra mắt chiếc máy bay 737 đầu tiên — loại máy bay chở khách bán chạy nhất trong lịch sử hàng không, đến nay đã nhận được tổng cộng 15.000 đơn đặt hàng;
Trong giai đoạn những năm 1950–1960, các ngành công nghiệp như máy tính, viễn thông, dược phẩm, giao thông vận tải và tài chính đều đang được cải tạo bởi các công nghệ điện tử mới nổi, từ đó tạo nên những phong cách sống ngày càng đổi mới và mở ra những thị trường xanh hoàn toàn mới.
Do đó, một cách tự nhiên, chủ đề đầu tư chủ đạo của thời đại này là cổ phiếu tăng trưởng.
Tuy nhiên, những cổ phiếu tăng trưởng xuất sắc luôn có giá rất cao, khiến logic đầu tư của chúng mâu thuẫn hoàn toàn với “lý thuyết biên an toàn” và nguyên tắc “chỉ mua cổ phiếu giá thấp” mà Warren Buffett tuân thủ.
Warren Buffett trẻ tuổi đã bỏ lỡ một thời đại.
Thần tượng chứng khoán của thời đại này là Philip Fisher (1907–2004), một bậc trí giả sống thọ 98 tuổi.
Fisher tốt nghiệp Trường Kinh doanh Stanford, khi còn trẻ làm nhà phân tích chứng khoán; ngay sau khi tốt nghiệp ông đã gặp phải Đại Khủng hoảng, nên luôn cảnh giác sâu sắc trước rủi ro trên thị trường chứng khoán.
Tuy nhiên, ông không hề bị dọa sợ, ngược lại còn say mê nghiên cứu cổ phiếu công nghệ tăng trưởng hơn bao giờ hết và không ngừng nâng cao trình độ chuyên môn.
Sau khi Chiến tranh Thế giới thứ hai kết thúc, nền kinh tế Mỹ phát triển mạnh mẽ, Fisher thuận theo xu thế thành lập công ty đầu tư riêng và mạnh tay mua vào các cổ phiếu tăng trưởng chất lượng cao hàng đầu.
Hai cổ phiếu thành công nhất trong danh mục đầu tư của Fisher lần lượt là Texas Instruments và Motorola.
Như đã đề cập ở trên, năm 1954, Texas Instruments ra mắt loại transistor silicon thương mại đầu tiên, đưa nhân loại bước vào kỷ nguyên bán dẫn mới;
Năm tiếp theo, 1955, Fisher mạnh tay mua vào cổ phiếu Texas Instruments;
Ba năm sau, năm 1958, Texas Instruments chế tạo thành công chip mạch tích hợp (IC) đầu tiên trên thế giới, khiến giá cổ phiếu liên tục tăng mạnh;
Đến đỉnh cao của thị trường tăng giá năm 1962, giá cổ phiếu Texas Instruments đã tăng gấp 14 lần!
Tuy nhiên, sau đó, trong giai đoạn thị trường giảm mạnh (bear market), cổ phiếu của Texas Instruments đã sụt giảm tới 80%, nhưng Fisher không bán ra mà tiếp tục kiên định nắm giữ;
Năm 1967, Texas Instruments phát minh ra máy tính bỏ túi, và cổ phiếu của công ty sau đó đạt mức cao kỷ lục mới trong vài năm tiếp theo, mang lại cho Fisher khoản lợi nhuận gấp 30 lần.
Một công ty công nghệ hàng đầu khác là Motorola cũng mang lại cho Fisher khoản lợi nhuận gấp 20 lần.
Có thể nói rằng, vào thời kỳ đó, Texas Instruments và Motorola tương đương với NVIDIA và Apple ngày nay.
Cổ phiếu tăng trưởng luôn có giá cao, và biến động giá cũng rất mạnh—giống như một chuyến tàu lượn siêu tốc—nhưng miễn là bạn xác định đúng xu thế chủ đạo của thời đại và chọn đúng “cơn gió thuận”, thì lợi nhuận thu được cũng sẽ vô cùng ấn tượng.
Đối với việc đầu tư vào cổ phiếu tăng trưởng, Fisher đề xuất hai nguyên tắc cốt lõi:
Thứ nhất, mua cổ phiếu chính là mua cả một doanh nghiệp. Những công ty xuất sắc chỉ chiếm khoảng 5% trên toàn bộ thị trường, vì vậy nếu đã quyết định mua thì phải chọn những công ty tốt nhất.
Một công ty xuất sắc có ba đặc điểm nổi bật:
a) Chú trọng đổi mới trong nghiên cứu & phát triển (R&D) và tiếp thị, đồng thời sở hữu rào cản cạnh tranh vững chắc;
b) Có một ban lãnh đạo xuất sắc, có khả năng giúp doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh trong dài hạn—đây là yếu tố cực kỳ quan trọng, bởi chỉ khi có điều kiện này, một công ty mới có thể vượt qua chu kỳ thị trường giảm mạnh và thiết lập mức giá mới cao hơn;
c) Có tỷ suất lợi nhuận cao, nhưng cổ tức thấp hoặc thậm chí không chi trả cổ tức.
Các công ty tăng trưởng thường tái đầu tư phần lớn lợi nhuận vào việc mở rộng hoạt động kinh doanh mới. Nếu một công ty chi trả cổ tức với tỷ lệ cao, thì đa số là do gặp khó khăn trong việc mở rộng hoạt động kinh doanh, nên buộc phải phân phối phần lớn lợi nhuận dưới dạng cổ tức.
Thứ hai, nắm giữ cổ phiếu trong dài hạn với nguyên tắc “sẵn sàng bị khóa vốn trong ba năm”.
Khi một công ty xuất sắc bị thị trường đánh giá sai và cổ phiếu bị định giá thấp hơn giá trị thực, đây chính là cơ hội ngàn năm có một—khi gặp cơ hội như vậy, bạn đừng để lỡ, hãy đầu tư mạnh tay và kiên định nắm giữ.
Tuy nhiên, trong hầu hết các trường hợp, cổ phiếu tăng trưởng xuất sắc đều không rẻ, do đó bạn chỉ cần mua ở mức giá hợp lý do thị trường đưa ra là đủ, không cần quá câu nệ vào những biến động ngắn hạn.
Trong nhiều trường hợp, thị trường chứng khoán thường trải qua những biến động mạnh khiến nhà đầu tư vừa mua xong đã bị “kẹt vốn”. Vậy phải làm sao?
Miễn là công ty này vẫn xuất sắc và triển vọng vẫn tươi sáng, bạn hãy kiên định giữ cổ phiếu trong ba năm—cứ ăn uống bình thường, ngủ nghỉ đầy đủ; thời gian sẽ chứng minh tất cả.
Nếu nhận ra đánh giá ban đầu của bạn đã sai, hãy thành thật đối diện và lập tức rời bỏ, chuyển sang những công ty có triển vọng tốt hơn.
Lý do để bán cổ phiếu chỉ liên quan đến triển vọng tăng trưởng của doanh nghiệp, chứ hoàn toàn không liên quan đến mức tăng/giảm giá cổ phiếu của bạn.
Việc duy trì một tâm thế đầu tư lành mạnh là vô cùng quan trọng; tuyệt đối đừng để những biến động thị trường hay dao động hàng ngày làm xao nhãng—đó đều chỉ là những tiếng ồn gây cản trở cho việc đầu tư thành công.
5
Khi bước vào thập niên 1970, Buffett vẫn đang vật lộn với những cổ phiếu “rác” giá rẻ của mình.
Mỹ phải đối mặt với thách thức từ Liên Xô trên lĩnh vực không gian và quân sự, đồng thời bị Nhật Bản và Đức vượt mặt về sức mạnh kinh tế; lạm phát trong nước tăng cao, đồng đô la Mỹ mất giá và khủng hoảng chồng chất.
Điều này phản ánh rõ nét trên thị trường chứng khoán dưới dạng một giai đoạn trì trệ kéo dài suốt mười năm—mùa đông u ám và tiêu điều.
Như câu nói nổi tiếng: “Thời thế tạo anh hùng”—trong bối cảnh đại thời đại mới này, các nhân tài mới lại tiếp tục xuất hiện.
Thập niên này thuộc về John Templeton (1912–2008, thọ 97 tuổi) và Shelby Cullom Davis (1906–1994, thọ 89 tuổi)—hai bậc lão thành trí tuệ, đều sống thọ và uyên bác.
Templeton từng có một câu danh ngôn nổi tiếng: “Thị trường luôn ra đời trong tuyệt vọng, phát triển trong nghi ngờ, chín muồi trong lạc quan và kết thúc trong phấn khích. Thời điểm bi quan nhất chính là cơ hội mua vào tốt nhất; còn thời điểm lạc quan nhất lại chính là thời điểm bán ra lý tưởng nhất.”
Đây chính là nguyên tắc đầu tư ngược chiều (contrarian investing) nổi tiếng của Templeton.
Davis cũng có một câu danh ngôn bất hủ: “Hãy mua cổ phiếu tiềm năng khi tỷ lệ P/E thấp (thị trường giảm giá), bởi khi tỷ lệ P/E tăng lên cùng với lợi nhuận tăng trưởng, giá cổ phiếu sẽ tăng theo cấp số nhân; ngược lại, giá cổ phiếu cũng sẽ sụt giảm theo cấp số nhân.”
Đây chính là quy luật “kép tăng” (Davis Double Play) và “kép giảm” (Davis Double Kill) nổi tiếng—một nguyên tắc đầu tư tích lũy (compound investing).
Thực tế, dù là đầu tư ngược chiều hay đầu tư tích lũy, bản chất đều nhấn mạnh nguyên tắc “mua thấp – bán cao”, tuân thủ chặt chẽ các nguyên tắc cơ bản của đầu tư giá trị.
Những nguyên lý này, nhiều người đều hiểu.
Điều thực sự khiến họ nổi bật là tầm nhìn đầu tư quốc tế vượt trội so với bất kỳ ai cùng thời đại.
Templeton từng du học tại Anh khi còn trẻ và đi du lịch rộng rãi khắp châu Âu, do đó ông rất am hiểu về lịch sử, văn hóa và cấu trúc kinh tế của châu Âu;
Davis cũng từng du học tại Thụy Sĩ và gặp người vợ tương lai của mình trên một chuyến tàu đi qua Pháp.
Năm 1968, Templeton đưa ra một quyết định phi thường: từ bỏ quốc tịch Mỹ, chuyển đến sinh sống tại đảo Bahamas nhỏ bé ở vùng biển Caribe và ở đó suốt 40 năm cho đến khi qua đời.
Theo ông, nhiều nhà đầu tư thất bại chủ yếu do bị nhiễu bởi những thông tin ồn ào và ham muốn khó kiểm soát. Việc rời xa các trung tâm tài chính đồng nghĩa với việc tránh xa những tiếng ồn và ham muốn ấy, nhờ đó ông có thể đầu tư một cách tỉnh táo hơn.
Việc sống xa nước Mỹ cũng giúp ông quan sát nền kinh tế toàn cầu một cách khách quan và tổng quan hơn:
Ông vừa phát hiện ra những cơ hội đầu tư tuyệt vời trong quá trình phục hưng sau chiến tranh của các nền kinh tế như Đức và Nhật Bản, và chỉ rút khỏi thị trường chứng khoán Nhật Bản vào giữa thập niên 1980;
Vừa nắm bắt được cuộc khủng hoảng ngành công nghiệp ô tô Mỹ do sự cạnh tranh khốc liệt từ Nhật Bản, và mua vào lượng lớn cổ phiếu Ford vào năm 1978 khi công ty này đứng bên bờ vực phá sản;
Nhờ khả năng linh hoạt xử lý cả hai tình huống trên, sự nghiệp đầu tư của Templeton bước vào giai đoạn đỉnh cao: tỷ suất lợi nhuận trung bình hàng năm của quỹ do ông quản lý đạt tới 18,3%, cao hơn đáng kể so với chỉ số chứng khoán Mỹ cùng kỳ.
Davis cũng có những trải nghiệm tương tự.
Trong giai đoạn đầu hậu chiến, Davis tập trung đầu tư vào cổ phiếu các công ty bảo hiểm. Lúc bấy giờ, ngành bảo hiểm—khác với các cổ phiếu ngân hàng có bề dày lịch sử—đang trong giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ và đầy sức sống.
Chính phủ Mỹ đang thúc đẩy bảo hiểm toàn dân; các cựu quân nhân trở về, kết hôn và sinh con; ngoài bảo hiểm nhân thọ, các loại hình bảo hiểm mới như bảo hiểm nhà ở, bảo hiểm ô tô liên tục xuất hiện.
Lợi ích nhân khẩu học + mức độ thâm nhập ngày càng tăng + các sản phẩm dịch vụ đổi mới khiến tiềm năng tăng trưởng của cổ phiếu bảo hiểm không hề kém cạnh so với các cổ phiếu công nghệ khác.
Davis ban đầu vay 50.000 đô la Mỹ từ cha vợ để khởi nghiệp đầu tư chứng khoán, và tích lũy vốn ban đầu nhờ vào đà tăng mạnh của thị trường chứng khoán Mỹ trong các thập niên 1950–1960;
Khi bong bóng chứng khoán Mỹ bùng nổ vào thập niên 1960, ông lại nhanh chóng chuyển sang thị trường Nhật Bản, mua vào cổ phiếu bảo hiểm mới nổi tại đây, và một lần nữa tái hiện thành công tương tự như ở thị trường Mỹ.
Sự tăng trưởng ổn định của lợi nhuận + mức P/E tăng lên + chuỗi thị trường chứng khoán tăng điểm liên tiếp ở nhiều quốc gia + sử dụng đòn bẩy tài chính đã biến khoản tiền ban đầu 50.000 đô la Mỹ thành khối tài sản khổng lồ trị giá 900 triệu đô la Mỹ sau 40 năm.
6
Năm 1977–1978 là một mốc thời đại mang tính bước ngoặt trong lịch sử Hoa Kỳ.
Năm 1977, George Lucas ra mắt bộ phim khoa học viễn tưởng gây chấn động toàn cầu Chiến tranh giữa các vì sao (Star Wars), đưa ngành điện ảnh bước vào kỷ nguyên phim bom tấn với hiệu ứng đặc biệt;
Cùng năm đó, công ty Apple ra mắt máy tính Apple II – chiếc máy tính cá nhân đầu tiên trong lịch sử nhân loại;
Năm sau, công ty IBM tung ra sản phẩm máy tính cá nhân (PC) nhằm cạnh tranh trực tiếp, đồng thời tích hợp chip 8088 của Intel và phần mềm BASIC của Microsoft, từ đó mở ra kỷ nguyên 2.0 của ngành công nghiệp máy tính toàn cầu.
Nhờ sức mạnh của làn sóng đổi mới công nghệ này, Hoa Kỳ tái khẳng định đà phục hưng, tình thế trong cuộc cạnh tranh với Liên Xô đảo chiều rõ rệt, và đầu tư vào cổ phiếu tăng trưởng một lần nữa trở thành chủ đề chính của thời đại.
Năm 1978, Warren Buffett – lúc ấy 49 tuổi – và Charlie Munger – 55 tuổi – bắt đầu hợp tác, đánh dấu bước ngoặt trong sự nghiệp suốt đời của cả hai người.
Bạn có thể chưa biết rằng, dù được xem là cặp đôi đầu tư xuất sắc nhất trong lịch sử, hai bậc thầy này lại sở hữu tính cách trái ngược nhau một cách hoàn toàn.
Lúc còn trẻ, điểm số học tập của Buffett chỉ ở mức khá, nên ông bị Đại học Harvard – nguyện vọng đầu tiên – từ chối; trong khi đó, Munger thực sự là một “thần đồng”, tốt nghiệp Trường Luật Đại học Harvard.
Buffett tính cách hướng nội, không thích giao tiếp xã hội, nên sau vài năm làm việc, ông quay về quê nhà Omaha để tự mình đầu tư chứng khoán; còn Munger lại luôn sinh sống tại thành phố lớn Los Angeles và liên tục thử nghiệm nhiều lĩnh vực khác nhau.
Trong tâm trí Buffett chỉ có cổ phiếu và một hệ thống lý luận đầu tư sâu sắc do thầy mình – Benjamin Graham – truyền dạy;
Còn Munger lại là người tò mò bẩm sinh, đọc sách rộng khắp và nghiên cứu chuyên sâu nhiều lĩnh vực khác nhau – ngoài chứng khoán, ông còn tham gia bất động sản, đầu tư vốn cổ phần và nhiều lĩnh vực khác nữa.
Tuy nhiên, trong thập niên 1970, Buffett gặp nhiều trắc trở, và Munger cũng chẳng khá hơn là bao.
Buffett bị kẹt trong mô hình đầu tư “cổ phiếu điếu thuốc rẻ tiền” (cigar butt stocks), không thể thoát ra được; điều khiến ông băn khoăn là: vì sao một mô hình biên an toàn trông có vẻ khoa học như vậy lại tiềm ẩn những cái bẫy giá trị nguy hiểm đến thế?
Còn vấn đề của Munger là: “Lý thuyết thì tôi hiểu hết, nhưng vẫn dễ hành động bốc đồng.”
Kết quả là, trong hai năm trước khi trở thành đối tác của Buffett, Munger phải chịu nhiều khoản lỗ khổng lồ liên tiếp trong sự nghiệp đầu tư của mình, khiến ông thất vọng tràn trề và từng giải thể công ty đầu tư của riêng mình.
Trên đời này vốn không tồn tại con người hoàn hảo nào cả.
Munger giỏi về chiến lược nhưng kém về quyết đoán; trong thời cổ đại, ông thích hợp làm quân sư, còn ở thời hiện đại thì phù hợp làm nhà phân tích;
Còn Buffett giỏi về quyết đoán nhưng kém về chiến lược; trong thời cổ đại, ông thích hợp làm tướng quân, còn ở thời hiện đại thì phù hợp làm nhà giao dịch.
Khi nhà giao dịch Buffett gặp nhà phân tích Munger,
Buffett hỏi:
“Suốt đời tôi luôn tuân thủ nguyên tắc biên an toàn (margin of safety), nhưng ngay trong những cổ phiếu định giá thấp trông có vẻ an toàn, vẫn tồn tại những cái bẫy giá trị (value traps) sâu đến vậy. Xin hỏi ngài, làm thế nào để vượt qua được điều này?”
Munger đáp:
“Tôi có ba bí quyết:
Thứ nhất, thay vì dành thời gian và công sức để mua những công ty tồi tệ với giá rẻ, bạn nên đầu tư vào những doanh nghiệp tốt với mức giá hợp lý.
Thứ hai, nếu một công ty có tiềm năng tăng trưởng đủ mạnh, thì dù giá cổ phiếu cao hơn một chút, việc mua vào vẫn đáng giá.
Thứ ba, khi đầu tư cổ phiếu, bạn không chỉ mua cơ hội ngành, sản phẩm và mô hình kinh doanh của công ty đó, mà quan trọng hơn cả là ban lãnh đạo công ty có phải là một tập thể đầy hoài bão và giỏi quản trị hay không. Nếu đúng như vậy, thì ngay cả khi giá cao hơn 2–3 lần, đó vẫn là mức giá rẻ.”
Nghe xong, Buffett như tỉnh ngộ. Sau đó, ông từng chia sẻ với bạn bè:
“Ông ấy đã mở rộng tầm nhìn của tôi bằng sức mạnh của tư duy, giúp tôi tiến hóa từ một con khỉ lên thành con người với tốc độ phi thường. Nếu không có ông ấy, tôi sẽ nghèo hơn rất nhiều so với hiện tại.”
Có thể nói, kể từ khi Buffett và Munger hợp tác, phương pháp đầu tư của ông đã được nâng cấp.
Ông không còn dính líu tới những cổ phiếu “tàn thuốc” giá rẻ nữa, mà thay vào đó chọn đầu tư vào những công ty chất lượng cao, có khả năng tăng trưởng ổn định, với mức giá hợp lý.
Điều này tương đương với việc kết hợp hài hòa giữa Graham và Fisher — hai trường phái bổ trợ hoàn hảo cho nhau.
Trên đời này không còn đối thủ nào sánh kịp.
Ồ không, vẫn còn đối thủ~~~
Vào thập niên 1980, giới đầu tư xuất hiện một thiên tài – Peter Lynch, bậc thầy thế hệ thứ hai của cổ phiếu tăng trưởng.
Peter Lynch sinh năm 1944, một năm trước khi Thế chiến II kết thúc, khi quân Đồng minh tiến hành cuộc đổ bộ Normandy và nắm chắc phần thắng.
Xét về资历 (tư cách), Peter Lynch chỉ là một người đi sau;
Nhưng xét về kinh nghiệm đầu tư, ông lại sở hữu những lợi thế mà các bậc tiền bối không thể sánh kịp.
Thứ nhất, ông chưa từng trải qua những thời kỳ suy thoái lớn hay bất ổn do chiến tranh khiến người ta khiếp sợ; ông trưởng thành trong giai đoạn thịnh vượng kinh tế hậu chiến, do đó tâm lý của ông thoải mái và lạc quan hơn nhiều, đồng thời cũng dám mạo hiểm hơn;
Thứ hai, ngay sau khi tốt nghiệp, ông gia nhập quỹ Fidelity nổi tiếng lúc bấy giờ với vai trò thực tập sinh, được đào tạo bài bản về lý thuyết chuyên môn và vận hành trên một nền tảng lớn, nhờ đó khởi đầu ở vị trí cao và ít phải đi vòng vo;
Cuối cùng, ông có đủ may mắn: năm 1977, Lynch tiếp quản việc quản lý Quỹ Magellan của Fidelity; sau đó, trong thập niên 1980, cổ phiếu tăng trưởng bùng nổ, Lynch triển khai danh mục đầu tư rộng khắp và rời khỏi vị trí vào đúng thời điểm đỉnh cao.
Theo thống kê, trong suốt 13 năm Peter Lynch quản lý Quỹ Magellan của Fidelity (1977–1990), tỷ suất sinh lời kép hàng năm đạt 29%, cao nhất trong số tất cả các bậc thầy đầu tư, thậm chí vượt cả thành tích của Warren Buffett.
Quỹ do ông quản lý đã tăng từ quy mô tài sản ban đầu 20 triệu USD lên 14 tỷ USD, với hơn 1 triệu nhà đầu tư, trở thành quỹ quản lý tài sản lớn nhất thế giới vào thời điểm đó.
Về phong cách đầu tư, Peter Lynch có hai nguyên tắc cốt lõi:
Thứ nhất, tập trung vào những công ty nhỏ có cơ bản tốt nhưng bị thị trường bỏ qua.
Điểm này rất khác biệt so với Fisher, người thích mua cổ phiếu công nghệ chủ lưu, trong khi Lynch lại ưa chuộng cổ phiếu tiêu dùng phi chủ lưu.
Trong sự nghiệp đầu tư của Lynch, ông đã mua hơn 10.000 mã cổ phiếu, phần lớn đều là những công ty nhỏ hoạt động trong các phân khúc chuyên biệt, ví dụ như Toys "R" Us, The Body Shop, La Quinta Inns & Suites.
Ví dụ nổi tiếng nhất là Walmart, tuy nhiên khi Peter Lynch mua cổ phiếu này, công ty mới chỉ niêm yết vài năm và vẫn chỉ là một doanh nghiệp quy mô trung bình.
Walmart niêm yết năm 1972 và trong 25 năm tiếp theo, vốn hóa thị trường của công ty tăng 5.000 lần, từ một cửa hàng tạp hóa giá rẻ khiêm tốn tại một thành phố nhỏ thuộc vùng Trung Tây nước Mỹ phát triển thành chuỗi siêu thị lớn nhất thế giới và đứng đầu danh sách Fortune Global 500.
Trong thập niên 1980—thời kỳ hoàng kim của sự mở rộng ra bên ngoài—Walmart đã ứng dụng công nghệ máy tính để cải tiến chuỗi cung ứng, từ đó đạt được mức tăng trưởng vượt trội so với mọi đối thủ.
Trong giai đoạn này, doanh thu của Walmart tăng từ 1,655 tỷ USD năm 1981 lên 32,6 tỷ USD năm 1991, tương đương tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 34,72%; lợi nhuận ròng tăng gấp 22 lần và giá cổ phiếu tăng gấp 61 lần.
Thứ hai, đầu tư phân tán—không để tất cả trứng vào một giỏ—và nắm giữ dài hạn.
Quan điểm này trái ngược hoàn toàn với triết lý của Philip Fisher, người ưa thích tập trung nắm giữ cổ phiếu; trong khi đó Peter Lynch lại thiên về việc phân tán danh mục đầu tư.
Có hai lý do chính cho điều này.
Thứ nhất, quỹ đầu tư do Lynch quản lý có quy mô rất lớn, đặc biệt là ở giai đoạn sau; hơn nữa, ông chủ yếu mua cổ phiếu của các công ty vốn hóa nhỏ, nên bắt buộc phải phân tán danh mục;
Thứ hai, Lynch cho rằng việc tập trung nắm giữ cổ phiếu khiến nhà đầu tư dễ bị ảnh hưởng bởi những biến động mạnh về giá cổ phiếu, dẫn đến tâm lý bất ổn và biến hoạt động đầu tư thành những cuộc cá cược ngắn hạn.
Dù sao đi nữa, Lynch là một người vừa đủ thông minh, vừa đủ chăm chỉ, đồng thời cũng đủ may mắn.
Có một ví dụ rất thú vị.
Năm 1989, Warren Buffett từng mua một cổ phiếu hàng không. Sau khi mua, cổ phiếu này liên tiếp gặp xui xẻo: đầu tiên là Chiến tranh Vùng Vịnh khiến giá dầu tăng vọt, sau đó là hàng loạt tai nạn hàng không nghiêm trọng xảy ra liên tiếp trong nhiều năm.
Kết quả là công ty này liên tục thua lỗ và từng đứng trên bờ vực phá sản.
Đây là khoản đầu tư thất bại nhất trong nửa sau đời Buffett, khiến ông tránh xa cổ phiếu hàng không trong suốt 20 năm tiếp theo, thậm chí còn gọi chúng là “kẻ hủy diệt giá trị” với vẻ đầy căm ghét.
Tuy nhiên, đối với Lynch thì lại khác: khoản đầu tư đầu tiên trong đời ông chính là cổ phiếu hàng không.
Lúc ấy Lynch mới vừa bước vào đại học, ông dùng hơn 1.000 USD tiền học bổng để mua cổ phiếu hãng hàng không Flying Tiger Line với giá mua lúc đó là 7 USD/cổ phiếu; sau đó ông bán ra khi giá đạt 32 USD/cổ phiếu, tương đương mức tăng 450%.
Đó chính là số phận vậy đấy.
7
Đầu tư là một cuộc chạy marathon.
Năm 1990, nhà đầu tư thiên tài Peter Lynch rút khỏi giới tài chính, và sau đó kỷ nguyên của Warren Buffett bắt đầu.
Warren Buffett và Charlie Munger, xin hãy bắt đầu khoảnh khắc chứng kiến những điều kỳ diệu của các bạn!
Theo thống kê của tạp chí Forbes, trong 20 năm gần đây, Warren Buffett luôn duy trì vị trí trong top 3 người giàu nhất thế giới, với tài sản ròng cá nhân hiện đạt hơn 80 tỷ USD.
Trong số tài sản này, hơn 95% được tích lũy sau năm 1990.
Tại sao thành tựu của Warren Buffett lại nổi bật đến vậy trong 30 năm gần đây?
Hãy cùng xem bảng dưới đây:
Đây là danh sách 15 cổ phiếu nắm giữ lớn nhất được công bố trong Thư gửi cổ đông năm 2018 của Berkshire Hathaway.

Berkshire Hathaway là “tàu chủ lực” đầu tư của Warren Buffett, được chuyển đổi từ một nhà máy dệt thất bại, hiện có giá trị vốn hóa 500 tỷ USD, đứng thứ năm trong số các công ty niêm yết tại Mỹ, chỉ sau Microsoft, Amazon, Apple và Google.
Trụ sở của công ty này chỉ có khoảng hai chục nhân viên, phần lớn là phụ nữ đảm nhiệm các công việc hành chính, tài chính, pháp lý… và thêm 4–5 nhà quản lý đầu tư.
Ảnh dưới đây là ảnh toàn thể nhân viên trong buổi tiệc Giáng sinh năm 2014 của họ.

Warren Buffett – người ra quyết định – thường đưa ra các lệnh giao dịch từ căn phòng nhỏ này.

Trong suốt 60 năm qua, Warren Buffett luôn sống tại đây.
Đây là một thành phố nhỏ hạng ba ở vùng nội địa nước Mỹ, dân cư thưa thớt, không khí trong lành, mỗi tối đều có thể ngước nhìn bầu trời sao mà hoàn toàn không bị ô nhiễm khói bụi, tiếng ồn đường phố hay ánh đèn rực rỡ làm phiền.
Rất ít phương tiện truyền thông đến đây phỏng vấn, cũng chẳng cần phải chạy đôn đáo giữa các sự kiện xã hội và ngành nghề khác nhau.
Tâm hồn ông đủ tĩnh lặng.
Điều này giúp các quyết định của ông luôn giữ được mức độ lý trí cao.
Cứ cách vài ngày, Charlie Munger—người sống tại Los Angeles cách đó 2.500 km—lại gọi điện cho ông, và nhà phân tích tầm nhìn rộng mở này hào hứng kể với ông về những công ty tiềm năng đáng đầu tư mà gần đây ông vừa phát hiện.
Trong khi đó, Warren Buffett luôn rất thận trọng: quan sát nhiều, hành động ít.
Ông từng nói: “Phương hướng quan trọng hơn sự chăm chỉ tới 100 lần.”
Hãy cùng xem 15 cổ phiếu nắm giữ lớn nhất hiện tại của ông —
Ngân hàng Wells Fargo, Apple, Ngân hàng Mỹ (Bank of America), Coca-Cola, American Express, Phillips 66, Ngân hàng U.S. Bancorp, Moody’s, Hãng hàng không Southwest, Hãng hàng không Delta, Goldman Sachs, Ngân hàng Mellon, Charter Communications, BYD, General Motors.
7 cổ phiếu tài chính (trong đó có 4 ngân hàng): Wells Fargo, Bank of America, American Express, U.S. Bancorp, Moody’s, Goldman Sachs và Ngân hàng Mellon.
Việc mua số lượng lớn cổ phiếu tài chính và ngân hàng chủ yếu vì các cổ phiếu này vốn hóa lớn và lợi nhuận ổn định, từ đó đóng vai trò như “đá tảng” đối với một công ty đầu tư khổng lồ như Berkshire Hathaway.
Ngoài ra, Apple là công ty công nghệ, Coca-Cola là công ty hàng tiêu dùng, Phillips 66 là công ty năng lượng, Southwest Airlines và Delta Airlines là các công ty vận tải hàng không, Charter Communications là công ty truyền thông, BYD là công ty xe điện mới nổi, còn General Motors là công ty sản xuất ô tô truyền thống.
Danh mục đầu tư bao quát đa dạng lĩnh vực, tuân thủ nguyên tắc “không để tất cả trứng vào một giỏ”.
Hơn nữa, những cổ phiếu hàng không—từng bị ông cực kỳ ghét bỏ—và cổ phiếu công nghệ—mà ông từng tuyên bố dứt khoát sẽ không chạm vào—cũng lần lượt xuất hiện trong danh sách các vị thế nắm giữ lớn nhất.
Chúng ta hãy tập trung phân tích 5 cổ phiếu mang lại tỷ suất sinh lời cao nhất —
Moody’s: 1.368%;
Coca-Cola, 1312%;
American Express, 1069%;
BYD, 745%;
Goldman Sachs, 343%.
Thời gian nắm giữ các cổ phiếu này đều rất dài, thường kéo dài hơn mười năm.
Trong số đó, hai cổ phiếu được ông Buffett nắm giữ lâu nhất—trong suốt 30 năm—là American Express và Coca-Cola.
Đầu tiên, hãy nói về American Express.
Đây là một doanh nghiệp trăm tuổi: ban đầu chuyên về dịch vụ chuyển phát nhanh, sau đó chuyển sang kinh doanh séc du lịch, và cuối cùng chuyển mình sang lĩnh vực thẻ tín dụng tiêu dùng.
Ông Buffett từng mua cổ phiếu American Express hai lần. Lần đầu vào những năm 1960, sau khi cổ phiếu lao dốc mạnh do một vụ bê bối tài chính, ông Buffett đã mua vào với khối lượng lớn, chiếm tới 40% danh mục đầu tư của ông.
Chỉ sau ba năm, khoản đầu tư này đã mang lại lợi nhuận gấp 2–3 lần, giúp ông Buffett thu về hơn 10 triệu USD—một kết quả khiến ông vô cùng hài lòng.
Có thể nói đây là một ví dụ điển hình về chiến lược “đầu tư ngược dòng trong thời điểm khó khăn”.
Năm 1990, American Express một lần nữa rơi vào khủng hoảng do thất bại trong cạnh tranh với hai tổ chức thẻ tín dụng khổng lồ là VISA và Mastercard, dẫn đến cả lợi nhuận lẫn giá cổ phiếu đồng loạt sụt giảm.
Người bạn cũ lại xuất hiện.
Lần này, ông Buffett tiến hành nghiên cứu sâu rộng và nhận ra ban lãnh đạo công ty đã thay đổi; đội ngũ quản lý mới tập trung vào lĩnh vực cốt lõi và định vị sản phẩm khác biệt để cạnh tranh với hai “ông lớn” thẻ tín dụng.
Trong khi VISA và Mastercard nhắm vào thị trường tiêu dùng đại chúng, thì thẻ American Express quyết định tập trung vào phân khúc cao cấp—chỉ phục vụ 20% khách hàng giàu có nhất.
Năm 1991, 1994 và 1995, ông Buffett liên tiếp tăng cường mua thêm cổ phiếu American Express và duy trì vị thế này cho đến ngày nay.
Đến năm 1999, khoản đầu tư tích lũy ban đầu trị giá 1,4 tỷ USD đã tăng lên 8,4 tỷ USD—tăng trưởng tới 6 lần.
Lần mua thứ hai có những lý do tương tự như lần mua đầu tiên.
Ở mức độ bề ngoài, cả hai lần đều là những trường hợp “đảo ngược tình thế khó khăn”, nhưng nếu đi sâu hơn, ta sẽ thấy chúng đều không thể tách rời khỏi sự hỗ trợ của “vận nước”.
Như đã đề cập trước đó, trong giai đoạn 1950–1960, Hoa Kỳ giành chiến thắng trong Thế chiến II và “vận nước” đạt đến đỉnh cao, từ đó thúc đẩy một đợt tăng giá mạnh mẽ của các cổ phiếu tăng trưởng, giúp các bậc thầy như Fisher cất cánh trên làn sóng này.
Thập niên 1990 lại là thời kỳ cường thịnh thứ hai của Hoa Kỳ sau chiến tranh.
Đầu tiên là việc Bức tường Berlin sụp đổ và Đế chế Liên Xô tan rã, khiến hàng chục quốc gia chuyển sang chủ nghĩa tư bản và mở cửa thị trường rộng lớn cho các tập đoàn đa quốc gia.
Tiếp theo là cuộc Cách mạng Internet bùng nổ, nâng cao năng suất lao động và hình thành một tầng lớp tỷ phú công nghệ.
Bối cảnh “vận nước” này chính là nguyên nhân quan trọng dẫn đến đợt tăng giá mạnh của thị trường chứng khoán Mỹ trong thập niên 1990, đồng thời cũng giúp American Express hưởng lợi đáng kể từ chiến lược chuyển mình lên phân khúc cao cấp.
Coca-Cola cũng tuân theo cùng một nguyên lý.
Năm 1987, Hoa Kỳ trải qua một cuộc khủng hoảng tài chính, khiến giá cổ phiếu Coca-Cola giảm 30%. Năm sau đó, Buffett đã chi 1 tỷ đô la Mỹ để mua mạnh cổ phiếu này.
Lúc ấy, vốn hóa thị trường của Coca-Cola chỉ ở mức 15 tỷ đô la Mỹ.
Trong 10 năm tiếp theo, Coca-Cola mở rộng mạnh mẽ vào thị trường châu Á và Đông Âu, doanh thu tăng gấp đôi và trở thành một trong những giai đoạn tăng trưởng tốt nhất trong suốt hơn 100 năm lịch sử của công ty.
Năm 1998, vốn hóa thị trường của Coca-Cola đạt 150 tỷ đô la Mỹ—tăng gấp 10 lần so với 10 năm trước đó—và trở thành cổ phiếu mang lại lợi nhuận cao nhất trong danh mục đầu tư của Buffett.
Buffett rất hài lòng với khoản lợi nhuận từ Coca-Cola và luôn ca ngợi “hào thành” (moat) vững chắc cũng như sức hút thương hiệu bền bỉ của công ty—một tài sản xứng đáng nắm giữ trọn đời.
Tuy nhiên, nếu phân tích kỹ hơn, bạn sẽ nhận ra rằng trong suốt 30 năm Buffett nắm giữ cổ phiếu Coca-Cola, ba phần tư lợi nhuận thực tế đến từ 10 năm đầu tiên—giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ nhờ mở rộng toàn cầu.
Trong hai thập kỷ sau đó, khi “làng toàn cầu” đã được lấp đầy bởi những chai nước ngọt Coca-Cola ở mọi ngóc ngách, trần tăng trưởng chạm đỉnh, thực tế là công ty không còn mang lại nhiều lợi nhuận thêm cho Buffett.
Ba cổ phiếu còn lại—Moody’s được mua vào năm 2001, Goldman Sachs và BYD được mua vào năm 2008—đều trùng khớp với cuộc khủng hoảng tài chính định kỳ mười năm một lần.
Điều này đã minh chứng sâu sắc cho câu nói: “Khi người khác tham lam, tôi sợ hãi; khi người khác sợ hãi, tôi tham lam”.
Tuy nhiên, so với hai cổ phiếu tài chính Moody’s và Goldman Sachs, khoản đầu tư vào BYD lại gây bất ngờ hơn.
Bởi đây là lần đầu tiên một công ty công nghệ xuất hiện trong danh mục cổ phiếu trọng điểm của Buffett—đặc biệt hơn nữa, công ty này lại đến từ Trung Quốc.
8
Thực tế, Buffett đã chú ý đến Trung Quốc từ rất sớm.
Năm 2003, khi dịch SARS hoành hành khắp Trung Hoa đại lục, Buffett đã âm thầm mua 488 triệu USD cổ phiếu PetroChina trên thị trường chứng khoán Hồng Kông.
Năm năm sau, vào đỉnh cao của thị trường tăng giá năm 2007, Buffett bán toàn bộ cổ phần này, lúc đó giá trị cổ phiếu đã tăng lên 4 tỷ USD, cộng thêm tổng số cổ tức tích lũy đạt 240 triệu USD.
Đây là một chiến thắng kinh điển, thể hiện rõ việc Buffett đã tận dụng trọn vẹn cơ hội tăng trưởng của nền kinh tế Trung Quốc trong giai đoạn thị trường tăng giá.
Mười bảy năm trước, động lực tăng trưởng lớn nhất của kinh tế Trung Quốc đến từ quá trình đô thị hóa và thị trường bất động sản, cùng với nhu cầu tăng mạnh và giá cả leo thang đối với các ngành năng lượng và thép liên quan.
Buffett đã nhanh nhạy nắm bắt được cơ hội này.
Mười hai năm trước, nguồn lao động chi phí thấp của Trung Quốc bắt đầu suy giảm, trong khi ngành công nghệ chỉ vừa mới manh nha phát triển.
Munger giới thiệu BYD cho Buffett, và sau khi gặp mặt ông Vương Truyền Phúc – nhà sáng lập công ty xe điện này, Buffett quyết định mua 10% cổ phần của BYD với tổng giá trị 230 triệu USD.
Mười năm sau, khoản đầu tư này đã trở thành một trong những thương vụ có tỷ suất sinh lời cao nhất trong sự nghiệp của Buffett—xếp trong top năm thương vụ thành công nhất.
Nhìn lại lịch sử đầu tư suốt một thế kỷ qua, những nhân vật có thể đứng ở vị trí tiên phong đều sở hữu khả năng nắm bắt thời cơ quốc gia xuất sắc.
Trong thập niên 1920, Livermore đã nắm bắt được thời kỳ trỗi dậy của nước Mỹ, sự bùng nổ của thị trường bất động sản và bong bóng đầu cơ đang lan rộng—và ông đã thực hiện lệnh bán khống ngay tại đỉnh bong bóng, từ đó giành danh hiệu “Vua đầu cơ”;
Trong thập niên 1960, Fisher đã nắm bắt được làn sóng cách mạng công nghệ lần thứ ba sau Thế chiến II, cũng như cơ hội tăng trưởng mạnh mẽ của các công ty công nghệ hàng đầu như Texas Instruments và Motorola, từ đó khẳng định vị thế “Cha đẻ của cổ phiếu tăng trưởng”;
Trong thập niên 1970, nền kinh tế Mỹ rơi vào giai đoạn chuyển đổi khó khăn; Templeton và Davis chuyển sang đầu tư vào Nhật Bản và Đức, tầm nhìn quốc tế trở thành chìa khóa quyết định thắng lợi;
Trong thập niên 1980, nền kinh tế Mỹ phục hồi, các cổ phiếu tăng trưởng quay trở lại mạnh mẽ, và Lynch—thế hệ thứ hai của các bậc thầy đầu tư cổ phiếu tăng trưởng—nổi lên vượt trội;
Trong thập niên 1990, Buffett đã nắm bắt cơ hội lịch sử khi nền kinh tế Mỹ vươn tới đỉnh cao mới, “cưỡi lưng” những cổ phiếu tăng trưởng mạnh như Coca-Cola và American Express để bay vọt lên tận chín tầng mây. Câu nói “thời thế tạo anh hùng” quả không sai: nếu không có sự thịnh vượng kéo dài suốt một thế kỷ của nước Mỹ, làm sao có thể nuôi dưỡng được nhiều bậc thầy đầu tư đến vậy?
Tuy nhiên, khác với một số bậc thầy đầu tư khác, Buffett không hành động đơn độc.
Đằng sau ông là Charlie Munger—một nhà phân tích hàng đầu, giúp ông mở mang tầm nhìn ra một chân trời rộng lớn hơn.
Dưới sự dẫn dắt của Munger, Buffett từ bỏ việc kiên quyết theo đuổi các cổ phiếu “tàn dư rẻ tiền” (cigar butt stocks) thời kỳ đầu, mà bắt đầu đầu tư vào các cổ phiếu công nghệ tăng trưởng như Apple và BYD; đồng thời, ông cũng không còn chỉ tập trung vào các công ty Mỹ, mà mở rộng tầm nhìn toàn cầu, chủ động tìm kiếm cơ hội tại Trung Quốc đang trỗi dậy.
Trong danh mục đầu tư của Buffett, bạn có thể cảm nhận được sự kết hợp hài hòa giữa: nguyên tắc “biên an toàn” của Graham + quy luật cổ phiếu tăng trưởng chất lượng cao của Fisher + tầm nhìn đầu tư toàn cầu của Templeton và Davis + ý thức đa dạng hóa danh mục của Lynch—tất cả cùng hòa quyện trong một “lò luyện” duy nhất.
Thị trường đầu tư, giống như mọi ngành nghề khác, vừa chứa đựng cơ hội, vừa tiềm ẩn rủi ro và những “điểm mù”. Năng lực cá nhân luôn có giới hạn, do đó ngày càng cần thiết hơn sự hợp tác nhóm, thông qua các phương pháp khoa học – chuyên nghiệp cộng với sự phân công – phối hợp chặt chẽ để cùng nhau vượt qua những cơn sóng dữ dội.
Đây chính là lý do vì sao Livermore—dù thiên tài đến đâu—vẫn liên tục phá sản trong những năm đầu sự nghiệp; trong khi Buffett ngày nay lại có thể duy trì chiến thắng liên tục suốt hơn nửa thế kỷ.
Năm 2019, Buffett đã 90 tuổi, còn Munger đã 96 tuổi.
Trong các cuộc phỏng vấn truyền thông, tư duy của hai ông vẫn minh mẫn, suy luận vẫn sâu sắc, và lời nói thường toát lên sự thấu hiểu bản chất đời sống cùng lòng chân thành không phai nhạt với lý tưởng ban đầu.
Phải chăng chính quá trình rèn luyện qua những năm tháng đầu tư đã tôi luyện nên ở họ một khí chất điềm tĩnh trước mọi biến động?
Hay cảnh giới cao nhất của đầu tư vốn dĩ chính là sự chiết xuất và dung hợp tinh hoa về quy luật vận hành của vạn vật vào thân tâm con người?
Graham: 83 tuổi; Fisher: 98 tuổi; Templeton: 97 tuổi; Davis: 89 tuổi…
Đầu tư thực chất là một quá trình tu luyện.
9
Năm 2007, ngay trước khi cuộc khủng hoảng tài chính bùng nổ, mặt trời chói chang rực rỡ.
Tổng thống Mỹ George W. Bush mời một người tên là Ray Dalio đến Nhà Trắng để giải thích rõ bản chất của cuộc khủng hoảng cho vay thế chấp.
Lúc ấy, cuộc khủng hoảng cho vay dưới chuẩn mới chỉ bắt đầu hé lộ, và hầu như không ai hiểu rõ điều gì đang diễn ra.
Ray Dalio thẳng thắn phát biểu:
"Mức độ cho vay và đòn bẩy hiện tại của các tổ chức tài chính Mỹ đã đạt ngang bằng với mức độ khủng hoảng tín dụng thời kỳ Cộng hòa Weimar ở Đức; khả năng thanh toán nợ trở nên mong manh, và việc hàng loạt ngân hàng phá sản là điều không thể tránh khỏi."
Vài tháng sau, cuộc khủng hoảng tài chính ngày càng trầm trọng hơn, khiến 400 ngân hàng trên toàn nước Mỹ phá sản, thậm chí cả những "cây đa cây đề" trăm năm tuổi như Lehman Brothers, Merrill Lynch và Bear Stearns cũng không thoát khỏi số phận này.
Citibank và AIG Insurance chỉ sống sót nhờ được Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) "truyền máu" khẩn cấp.
Các cổ phiếu nắm giữ trọng lượng lớn trong danh mục của Warren Buffett—như Wells Fargo, American Express và Moody’s—đều giảm sâu tới 50%, chịu tổn thất nặng nề tương tự.
Duy nhất quỹ Bridgewater Associates do Ray Dalio sáng lập đã thu được lợi nhuận dương gần 9% nhờ dự báo sớm sự bùng nổ của cuộc khủng hoảng và thực hiện đồng thời nhiều chiến lược: mua trái phiếu kho bạc Mỹ, vàng và bán khống đồng đô la Mỹ.
Sau cuộc khủng hoảng, danh tiếng của Bridgewater Associates ngày càng vang xa và dần vươn lên vị trí quỹ phòng hộ lớn nhất thế giới.
Ray Dalio—nhà đầu tư bậc thầy của thời đại chúng ta—cũng được xem là người quản lý rủi ro chu kỳ xuất sắc nhất.
Vậy Ray Dalio đã làm cách nào để hoàn toàn “vô tổn thương” giữa những rủi ro?
Ray Dalio sinh năm 1949 tại New York, cùng thời với Peter Lynch.
Ông bắt đầu giao dịch cổ phiếu từ thời trung học, và cổ phiếu đầu tiên ông mua là Northeast Airlines—một hãng hàng không, giống hệt như lựa chọn đầu tiên của Peter Lynch.
Sau đó, giá cổ phiếu tăng gấp ba lần, ông chốt lời an toàn.
Tiếp đó, ông trúng tuyển vào Trường Kinh doanh Harvard, một lần nữa lại trở thành bạn học cùng lớp với Peter Lynch.
Có thể nói rằng người đàn ông cực kỳ thông minh này có hoàn cảnh tuổi thơ gần như giống hệt Peter Lynch.
Tuy nhiên, vào những năm 1980, hai con đường sự nghiệp của họ bắt đầu rẽ sang hai hướng khác nhau.
Peter Lynch theo đuổi chiến lược đầu tư đa dạng hóa và nắm bắt cơ hội từ các cổ phiếu tăng trưởng — một thiên tài thực thụ;
Ray Dalio khi ấy nhận thấy Mexico đang đối mặt với vấn đề nợ, nên cho rằng nền kinh tế Mỹ cũng sẽ bị ảnh hưởng tiêu cực, do đó đặt cược vào việc bán khống. Tuy nhiên, phán đoán của ông sai lầm nghiêm trọng, dẫn đến nguy cơ phá sản gần như tuyệt đối.
Vụ vấp ngã này khiến Ray Dalio chịu tổn thất vô cùng nặng nề.
Chính vì nỗi đau quá lớn, ông bắt đầu tự phản tỉnh và tập trung nghiên cứu cuốn sách “Lịch sử tiền tệ Hoa Kỳ” (A Monetary History of the United States), đồng thời phân tích, giải cấu trúc dữ liệu về các cuộc khủng hoảng kinh tế, đòn bẩy nợ và hiệu suất của các loại tài sản trong hơn một thế kỷ qua.
Giới đầu tư thường nói: “Dưới ánh mặt trời chẳng có điều gì mới mẻ.”
Mọi chu kỳ biến động hay cách đóng gói khái niệm — dù là phiên bản kỳ lạ nhất — đều có thể tìm thấy câu trả lời trong lịch sử.
Chỉ khi nắm vững đầy đủ các trường hợp lịch sử và quy luật vận hành, nhà đầu tư mới không bị những xáo động nhất thời làm mờ mắt, đánh mất định hướng nội tâm và rơi vào trạng thái bất lực trước biến cố.
Theo mô tả của truyền thông, văn phòng của Ray Dalio chất đầy sách, trong đó phần lớn là các công trình nghiên cứu chuyên sâu về khủng hoảng kinh tế — ví dụ như Đại Khủng hoảng Mỹ những năm 1930, “Thập niên mất mát” của Nhật Bản trong những năm 1990, hay cuộc khủng hoảng nợ ở Mỹ Latinh.
Sau hơn một thập kỷ miệt mài nghiên cứu, năm 1996 Ray Dalio ra mắt chiến lược “All Weather” (Chiến lược Thời tiết Mọi Lúc):
Nói một cách đơn giản, thị trường đầu tư cũng có bốn mùa luân chuyển, và trong mỗi điều kiện khí hậu khác nhau, nhà đầu tư cần áp dụng chiến lược phân bổ tài sản phù hợp.
Khi nền kinh tế tăng trưởng, thích hợp đầu tư vào cổ phiếu, hàng hóa cơ bản (commodities) và tài sản của các nền kinh tế mới nổi;
Khi nền kinh tế suy thoái, thích hợp đầu tư vào trái phiếu;
Khi lạm phát cao, thích hợp đầu tư vào hàng hóa cơ bản và tài sản của các nền kinh tế mới nổi;
Khi lạm phát thấp, thích hợp đầu tư vào cổ phiếu và trái phiếu.
Chỉ bằng cách liên tục điều chỉnh phân bổ tài sản trong vòng xoáy giữa rủi ro và cơ hội, nhà đầu tư mới có thể “đi giữa rừng hoa mà không dính một chiếc lá nào”.
Về mặt triết lý đầu tư, tầm nhìn của Ray Dalio rộng lớn hơn nhiều so với các thế hệ đi trước.
Ông nhìn xa trông rộng, đặt mục tiêu dài hạn tới hàng trăm năm, không còn quá chú trọng vào những biến động chi tiết của từng cổ phiếu riêng lẻ, mà thay vào đó là đặt cược vào tương lai của cả một quốc gia.
Năm 2018, Bridgewater chính thức thành lập quỹ đầu tư tư nhân đầu tiên tại Trung Quốc, dần chuyển danh mục đầu tư từ thị trường cổ phiếu Mỹ—đang trong xu hướng tăng trưởng kéo dài suốt một thập kỷ—sang các quốc gia mới nổi đang trỗi dậy.
