万字长文聊聊Web3的组成架构

Bài viết dài hàng vạn từ về kiến trúc cấu thành của Web3

BroadChainBroadChain16:24 27/01/2023Bài gốc
Nội dung này được dịch bởi AI
Tóm Tắt

Tổng quan toàn cảnh về kiến trúc cấu thành hệ sinh thái Web3 ở giai đoạn hiện tại, được chia theo chiều dọc từ dưới lên thành bốn tầng: Tầng mạng blockchain, tầng middlewares, tầng ứng dụng và tầng truy cập.

Web3 đến nay đã phát triển qua một chặng đường nhất định, với hệ sinh thái bắt đầu định hình rõ nét. Nếu hình dung cấu trúc hệ sinh thái Web3 hiện tại như một bản đồ tổng quan từ trên cao, chúng ta có thể chia nó thành bốn tầng theo thứ tự từ dưới lên: Tầng mạng blockchain, Tầng phần mềm trung gian (middleware), Tầng ứng dụng và Tầng truy cập. Dưới đây, chúng ta sẽ cùng đi sâu vào từng tầng. Lưu ý, chương này nhắc đến nhiều dự án; do giới hạn dung lượng, chúng tôi không thể giới thiệu chi tiết từng cái — độc giả quan tâm có thể tự tìm hiểu thêm tài liệu liên quan.

Ảnh

Tầng mạng blockchain

Tầng nền tảng nhất là «tầng mạng blockchain», cốt lõi của Web3, chủ yếu bao gồm các mạng blockchain khác nhau.

Số lượng mạng blockchain ở tầng này rất lớn: Bitcoin, Ethereum, BNB Chain (BSC), Polygon, Arbitrum, Polkadot, Cosmos, Celestia, Avalanche, Aptos, Sui, v.v., và còn nhiều nữa. Theo thống kê của Blockchain-Comparison, tính đến thời điểm bài viết, toàn cầu đã có ít nhất 150 mạng blockchain. Trong khuôn khổ bài viết này, chúng ta chủ yếu đề cập đến các blockchain công khai (public chain), còn blockchain liên minh (consortium chain) sẽ không nằm trong phạm vi thảo luận. Vì số lượng blockchain quá nhiều dễ gây rối mắt, việc phân loại khoa học là cần thiết.

Trước hết, giữa các blockchain tồn tại cấu trúc phân tầng gồm Layer 0, Layer 1 và Layer 2. Thứ hai, sự phát triển thịnh vượng của Web3 phụ thuộc vào công nghệ hợp đồng thông minh (smart contract), và môi trường thực thi hợp đồng thông minh chính là máy ảo (virtual machine). Mối quan hệ giữa hợp đồng thông minh và máy ảo tương tự như mối quan hệ giữa chương trình Java và JVM (Java Virtual Machine). Từ góc độ máy ảo, blockchain có thể chia thành hai nhóm lớn: chuỗi EVMchuỗi Non-EVM. EVM là viết tắt của Ethereum Virtual Machine (Máy ảo Ethereum). Chuỗi EVM là các blockchain tương thích với EVM, trong khi chuỗi Non-EVM — như tên gọi — là các blockchain không tương thích với EVM. Cuối cùng, blockchain còn có thể phân loại theo dung lượng dữ liệu lưu trữ, thành hai loại: blockchain tính toán (computational blockchain) và blockchain lưu trữ (storage blockchain).

Chúng ta bắt đầu từ cấu trúc phân tầng. Dễ hiểu nhất là Layer 1: các mạng như Bitcoin, Ethereum, EOS và BSC mà chúng ta đều biết đều thuộc Layer 1, còn gọi là chuỗi chính (main chain). Trong hệ thống phân tán, tồn tại Định lý CAP, theo đó một hệ thống phân tán không thể đồng thời đảm bảo ba đặc tính: tính nhất quán (Consistency), tính sẵn sàng (Availability) và khả năng chịu lỗi phân vùng (Partition tolerance). Một hệ thống phân tán chỉ có thể đảm bảo hai trong ba đặc tính trên. Về bản chất, blockchain Layer 1 cũng là một hệ thống phân tán, do đó cũng đối mặt với «tam giác bất khả thi» (impossibility triangle), tuy nhiên ba đặc tính ở đây khác với định lý CAP: đó là khả năng mở rộng (Scalability), tính bảo mật (Security) và tính phi tập trung (Decentralization); mỗi blockchain chỉ có thể đạt được hai trong ba đặc tính này. Bitcoin và Ethereum thiên về tính bảo mật và tính phi tập trung, nên khả năng mở rộng tương đối yếu và thông lượng giao dịch (TPS) thấp. Ngược lại, EOS và BSC chỉ dựa vào một số ít nút để duy trì sự đồng thuận, do đó giảm bớt tính phi tập trung so với Bitcoin và Ethereum, nhưng đổi lại tăng đáng kể khả năng mở rộng, giúp đạt TPS rất cao.

Để giải quyết vấn đề khả năng mở rộng của Bitcoin và Ethereum, Layer 2 dần xuất hiện. Layer 2 tồn tại dưới dạng các chuỗi con (child chain) gắn liền với chuỗi chính, chủ yếu nhằm xử lý khối lượng giao dịch của Layer 1 và đảm nhận vai trò lớp thực thi (execution layer), trong khi Layer 1 có thể chuyển sang vai trò lớp thanh toán (settlement layer), nhờ đó giảm đáng kể áp lực xử lý giao dịch. Hiện nay, các Layer 2 phổ biến đều là các chuỗi con mở rộng cho Ethereum, bao gồm Arbitrum, Optimism, zkSync, StarkNet và Polygon. Bitcoin cũng có các giải pháp Layer 2, chủ yếu gồm Mạng Lightning (Lightning Network), Stacks, RSK và Liquid, nhưng hiện vẫn chưa phổ biến.

Layer 0 thì trừu tượng hơn, thường được định nghĩa là tầng dịch vụ hạ tầng blockchain, chủ yếu do các blockchain mô-đun (modular blockchain) cấu thành, ví dụ như Celestia, Polkadot và Cosmos. Khái niệm blockchain mô-đun chủ yếu do Celestia đề xuất, với tư tưởng thiết kế cốt lõi là tách rời các thành phần then chốt của blockchain — gồm cơ chế đồng thuận (consensus), cơ chế thực thi (execution) và tính sẵn sàng dữ liệu (data availability) — thành các module riêng biệt, mỗi module do một chuỗi riêng đảm nhiệm, sau đó kết hợp các module này lại để hoàn thành toàn bộ chức năng. Tư tưởng thiết kế này tương tự như nguyên tắc thiết kế mô-đun (modular design) trong kiến trúc phần mềm, nhằm đạt được mức độ gắn kết cao (high cohesion) và mức độ liên kết thấp (low coupling).

Ảnh

Các cầu nối chéo chuỗi (cross-chain bridge) hoặc giao thức chéo chuỗi (cross-chain protocol) nhằm thực hiện giao tiếp giữa các chuỗi cũng có thể xếp vào Layer 0. Số lượng cầu nối chéo chuỗi hiện nay rất lớn: tại thời điểm viết bài, debridges.com thống kê có tới 113 cầu nối. Ba cầu nối đứng đầu về tổng giá trị bị khóa (TVL) lần lượt là cầu nối chéo chuỗi chính thức của Polygon, Arbitrum và Optimism — các cầu nối này đều hỗ trợ chuyển tài sản giữa các Layer 2 tương ứng và Ethereum. Cầu nối chéo chuỗi đứng thứ tư về TVL là Multichain (trước đây là Anyswap), đây là cầu nối chéo chuỗi bên thứ ba kết nối nhiều blockchain nhất; tính đến tháng 1 năm nay, Multichain đã kết nối tới 81 blockchain khác nhau.

Sau khi thảo luận về phân loại theo cấu trúc phân tầng, chúng ta tiếp tục phân tích blockchain từ góc độ EVM. Như đã nói, xét theo tiêu chí EVM, blockchain có thể chia thành hai nhóm lớn: chuỗi EVM và chuỗi Non-EVM.

Chuỗi EVM hiện là hướng phát triển chủ đạo; các ứng dụng phi tập trung (DApp) và người dùng trên các chuỗi EVM hiện chiếm quy mô lớn nhất trong toàn bộ hệ sinh thái Web3. Một số blockchain ngay từ đầu đã được thiết kế để tương thích với EVM, ví dụ như BSC, Heco, Arbitrum và Optimism; một số khác lại bổ sung khả năng tương thích EVM ở giai đoạn sau, ví dụ như zkSync 1.0 không tương thích với EVM, trong khi zkSync 2.0 lại hoàn toàn tương thích. Nhiều blockchain dù ban đầu không tương thích với EVM, nhưng dần dần cũng đang tích hợp EVM. Chẳng hạn, Polkadot đã ra mắt chuỗi song song (parallel chain) Moonbeam để hỗ trợ EVM, còn Cosmos có Evmos.

Hiện nay, đa số các blockchain hàng đầu đều đã tương thích với EVM. Tuy nhiên, vẫn tồn tại một số ít blockchain không tương thích, điển hình như Solana, Terra, NEAR, Aptos và Sui. Ngoài ra, hợp đồng thông minh trên các chuỗi EVM chủ yếu được viết bằng Solidity, trong khi các chuỗi không tương thích EVM lại thường sử dụng Rust hoặc Move.

Các blockchain kể trên chủ yếu tập trung giải quyết bài toán tính toán phi tập trung. Nhìn chung, chúng không được thiết kế để lưu trữ khối lượng dữ liệu lớn (ví dụ như file). Trong khi đó, lại có những blockchain chuyên biệt cho việc lưu trữ dữ liệu dung lượng cao. Hiện tại, số lượng blockchain loại này còn khá ít, chủ yếu bao gồm Filecoin, Arweave, Storj, Siacoin và EthStorage.

Những blockchain trên đây chính là các thành phần chủ chốt cấu thành nên "lớp mạng blockchain". Trong tương lai, chắc chắn sẽ có thêm nhiều thành viên mới gia nhập, đồng thời cũng không ít dự án cũ sẽ dần mai một và bị lãng quên.

Lớp phần mềm trung gian (Middleware Layer)

Lớp ngay phía trên lớp mạng blockchain được tôi gọi là "lớp phần mềm trung gian". Lớp này cung cấp các dịch vụ và chức năng chung cho các ứng dụng ở tầng trên. Các dịch vụ này bao gồm, nhưng không giới hạn ở: kiểm toán bảo mật, oracle, dịch vụ tra cứu chỉ mục, dịch vụ API, phân tích dữ liệu, lưu trữ dữ liệu, các dịch vụ tài chính cơ bản, danh tính kỹ thuật số và quản trị DAO. Các thành phần cung cấp những dịch vụ chung này được gọi là "phần mềm trung gian" (middleware). Chúng có thể tồn tại dưới nhiều hình thức: giao thức on-chain, nền tảng off-chain, hoặc tổ chức off-chain — từ doanh nghiệp tập trung cho đến các tổ chức tự trị phi tập trung (DAO). Dưới đây, chúng ta sẽ cùng đi sâu vào từng loại phần mềm trung gian cụ thể.

Trước hết phải kể đến kiểm toán bảo mật — một phần mềm trung gian vô cùng quan trọng. Phần lớn blockchain và ứng dụng Web3 đều mã nguồn mở và liên quan mật thiết đến tài chính, do đó, bảo mật là yếu tố sống còn và kiểm toán bảo mật trở thành nhu cầu bắt buộc. Dịch vụ này chủ yếu do các công ty kiểm toán cung cấp. Một số tên tuổi nổi bật có thể kể đến như CertiK, OpenZeppelin, ConsenSys, Hacken, Quantstamp, cùng các công ty trong nước như SlowMist, ChainAegis và PeckShield. Ngoài ra còn có nhiều công ty kiểm toán nhỏ hơn, ít được biết đến rộng rãi.

Bên cạnh các công ty kiểm toán, còn có các nền tảng cung cấp chương trình "giải thưởng tìm lỗi" (Bug Bounty). Các nền tảng này đăng tải nhiệm vụ, kêu gọi các hacker mũ trắng tìm kiếm lỗ hổng phần mềm. Lỗi càng nghiêm trọng, phần thưởng càng cao. Hiện nay, Immunefi là nền tảng Bug Bounty lớn nhất toàn cầu.

Tiếp theo là oracle — một thành phần then chốt trong hệ sinh thái Web3, đóng vai trò cầu nối giữa blockchain và thế giới dữ liệu bên ngoài. Oracle chịu trách nhiệm đưa dữ liệu từ thực tế off-chain vào các hợp đồng thông minh on-chain. Vì blockchain được thiết kế như một hệ thống khép kín để đảm bảo tính nhất quán trạng thái (mọi nút phải cho ra kết quả giống nhau với cùng một đầu vào), nên nó không thể chủ động lấy dữ liệu từ bên ngoài. Tuy nhiên, nhiều ���ng dụng thực tế lại yêu cầu dữ liệu ngoại lai. Đây chính là lúc oracle phát huy tác dụng, và cũng là con đường chính để blockchain tương tác với dữ liệu bên ngoài hiện nay.

Dựa trên chức năng cụ thể, oracle hiện được phân loại thành: oracle DeFi, oracle NFT, oracle SocialFi, oracle liên chuỗi, oracle bảo mật riêng tư, oracle tín dụng và mạng lưới oracle phi tập trung. Một số dự án oracle tiêu biểu gồm CreDA, Privy, UMA, Banksea, DOS, NEST và Chainlink. Trong đó, Chainlink là dự án dẫn đầu thị trường, tự định vị là một mạng lưới oracle phi tập trung và đã cho ra mắt hàng loạt sản phẩm như Data Feeds, VRF, Keepers, Proof of Reserve và CCIP.

Dịch vụ tra cứu chỉ mục (indexing & query service) cũng là một phần mềm trung gian quan trọng, giúp giải quyết bài toán truy vấn dữ liệu on-chain phức tạp. Ví dụ, nếu muốn biết tổng khối lượng giao dịch trên Uniswap trong một ngày cụ thể, việc truy vấn trực tiếp trên chuỗi sẽ rất bất tiện. Do đó, nhu cầu về dịch vụ tra cứu chỉ mục ra đời. Hai đại diện tiêu biểu trong lĩnh vực này là The Graph và Covalent. The Graph chủ yếu dựa vào việc tùy chỉnh lắng nghe dữ liệu on-chain và ánh xạ chúng thành dữ liệu được định nghĩa riêng để lưu trữ, từ đó hỗ trợ truy vấn dễ dàng. Trong khi đó, Covalent đóng gói nhiều loại dữ liệu phổ biến thành các dịch vụ API thống nhất, giúp người dùng truy vấn thuận tiện.

Nói đến dịch vụ API, ngoài Covalent còn có nhiều nhà cung cấp khác phục vụ các nhu cầu đa dạng. Chẳng hạn, NFTScan tập trung cung cấp dịch vụ dữ liệu API chuyên biệt cho NFT; Infura và Alchemy chủ yếu cung cấp dịch vụ nút mạng blockchain; còn API3 hướng tới xây dựng dịch vụ API phi tập trung.

Dù là dịch vụ tra cứu chỉ mục hay dịch vụ API, tất cả đều liên quan đến dữ liệu on-chain. Phân tích dữ liệu cũng là một dịch vụ thuộc nhóm này, với các đại diện tiêu biểu như Dune Analytics, Flipside Crypto, DeBank và Chainalysis.

Phần mềm trung gian lưu trữ dữ liệu đôi khi bị nhầm lẫn với các blockchain chuyên lưu trữ ở tầng nền tảng. Một số người còn xếp các blockchain như Filecoin, Arweave, Storj vào lớp này. Tuy nhiên, theo tôi, về bản chất, chúng vẫn là các blockchain nền tảng và nên thuộc lớp mạng blockchain. Còn phần mềm trung gian lưu trữ dữ liệu điển hình ở lớp middleware hiện nay chính là IPFS. IPFS (InterPlanetary File System - Hệ thống Tệp Liên Hành Tinh) là một giao thức siêu phương tiện phân tán, ngang hàng (peer-to-peer), dựa trên định vị theo nội dung (content addressing), nhằm mục tiêu thay thế giao thức HTTP. IPFS có nhiều điểm tương đồng với mạng blockchain nhưng thực chất không phải là blockchain. Chỉ khi được tích hợp với blockchain (như Filecoin được xây dựng trên nền IPFS) thì nó mới trở thành một phần của mạng blockchain.

Tiếp theo, hãy xem xét những phần mềm trung gian cung cấp dịch vụ tài chính cơ bản. Các thành phần tiêu biểu bao gồm Uniswap, Curve, Compound và Aave. Uniswap và Curve cung cấp chức năng giao dịch on-chain, trong khi Compound và Aave là các nền tảng cho vay on-chain. Về bản chất, cả bốn dự án này đều là các giao thức ứng dụng on-chain. Tuy nhiên, do ngày càng nhiều ứng dụng khác phụ thuộc vào chúng — giống như những khối lego có thể lắp ghép linh hoạt để tạo ra ứng dụng mới — chúng đã trở thành các giao thức ứng dụng phổ quát, hay nói cách khác là "hạ cấp" để đảm nhận vai trò phần mềm trung gian.

Thực tế, bất kỳ thành phần nào có tính tổ hợp (composability) — dù là giao thức ứng dụng on-chain, thực thể tập trung off-chain, hay DAO — miễn là dịch vụ và chức năng nó cung cấp là nhu cầu chung của đa số ứng dụng, thì đều có thể được xếp vào "lớp phần mềm trung gian". Các phần mềm trung gian khác nhau giống như những khối lego khác nhau: bằng cách lắp ghép chúng, người ta có thể tạo ra vô số ứng dụng khác nhau — bao gồm cả các công cụ về danh tính kỹ thuật số và quản trị DAO.

Lớp ứng dụng (Application Layer)

Lớp ứng dụng là tầng phát triển sôi động nhất trong hệ sinh thái Web3, nơi hàng loạt DApp khác nhau ra đời, tạo nên một bức tranh “trăm hoa đua nở”. Trong phần này, chúng ta sẽ điểm qua một số phân khúc đã có bước phát triển nổi bật.

NFT

NFT (Non-Fungible Token) là token không thể thay thế, hay còn gọi là “token phi đồng nhất”. Tại Việt Nam, khái niệm này thường được biết đến với tên gọi “bộ sưu tập kỹ thuật số”, đại diện cho những tài sản số độc nhất như tác phẩm nghệ thuật.

Dự án NFT đầu tiên có tên CryptoPunks, ra mắt vào tháng 6/2017, bao gồm 10.000 avatar với kích thước 24x24 pixel. Mỗi avatar đều được tạo bằng thuật toán, mang tính độc nhất và được lưu trữ toàn bộ trên mạng lưới Ethereum. Cho đến nay, đây vẫn là dự án NFT duy nhất lưu trữ dữ liệu avatar trực tiếp trên blockchain. Dưới đây là một số avatar được trưng bày trên trang chủ của CryptoPunks:

Ảnh

Tính đến thời điểm bài viết, giá sàn (giá thấp nhất) của CryptoPunks là 66,88 ETH, tương đương khoảng 84.397,21 USD theo tỷ giá hiện tại. Avatar CryptoPunk đắt nhất từng được giao dịch với giá 8.000 ETH vào ngày 12/2/2022. Việc một avatar NFT có giá trị cao đến vậy khiến nhiều người thắc mắc. Lý do chính nằm ở vị thế tiên phong của dự án – tương tự như Bitcoin là blockchain đầu tiên – điều này mang lại tiềm năng giá trị rất lớn.

Lấy cảm hứng từ CryptoPunks, công ty Axiom Zen (tiền thân của Dapper Labs) đã ra mắt CryptoKitties vào cuối tháng 11/2017. Tại Việt Nam, dự án này còn được biết đến với tên gọi “Mèo mã hóa”, “Mèo Ethereum” hay “Mèo bí ẩn”. Sau khi ra mắt, CryptoKitties nhanh chóng lan truyền như virus, thậm chí làm tắc nghẽn mạng lưới Ethereum và phơi bày những hạn chế về hiệu suất của nền tảng này. Trước khi phát hành CryptoKitties, Dieter Shirley – Giám đốc Kỹ thuật của Axiom Zen – đã sử dụng dự án này làm ví dụ để đề xuất giao thức token ERC-721, trở thành tiêu chuẩn kỹ thuật chung cho NFT. Sau thành công của CryptoKitties, tiêu chuẩn NFT dựa trên ERC-721 ngày càng phổ biến và hiện là một trong những nền tảng cốt lõi cho mọi NFT.

Sau CryptoPunks và CryptoKitties, NFT bắt đầu bùng nổ và hệ sinh thái dần phát triển mạnh mẽ. Hiện nay, NFT đã xuất hiện trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Nếu phân loại chi tiết, hệ sinh thái NFT có thể bao gồm hàng chục loại. Tuy nhiên, nếu tập trung vào các trường hợp sử dụng chính, chúng ta có thể nhóm thành các danh mục sau: sưu tầm, nghệ thuật, âm nhạc, điện ảnh – truyền hình, trò chơi, thể thao, đất ảo, tài chính, thương hiệu và DID. Dưới đây là một số dự án NFT tiêu biểu trong từng nhóm.

Khái niệm “sưu tầm” khó có thể định nghĩa rõ ràng như một danh mục riêng biệt, vì hầu như mọi thứ đều có thể được xem là đồ sưu tầm – từ tác phẩm nghệ thuật, vật phẩm trong game đến đất ảo. Một NFT được xem là “đồ sưu tầm” chủ yếu dựa trên một yếu tố then chốt: tính khan hiếm. Ví dụ, trong số 10.000 avatar CryptoPunks, số lượng avatar “người ngoài hành tinh” rất ít nên có giá trị cao, trong khi avatar nam chiếm đa số nên tính khan hiếm thấp hơn. Ngoài CryptoPunks, NFT sưu tầm nổi tiếng nhất hiện nay là BAYC (Bored Ape Yacht Club), hay còn gọi là “Khỉ nhàm chán”. BAYC không chỉ là một bộ NFT đơn lẻ mà còn là khởi đầu của “vũ trụ Khỉ nhàm chán”: đội ngũ Yuga Labs sau đó lần lượt ra mắt Bored Ape Kennel Club (BAKC), Mutant Ape Yacht Club (MAYC), đồng tiền mã hóa ApeCoin (APE) và nền tảng đất ảo Otherside dành cho metaverse. Tất cả cùng tạo nên dòng IP “vũ trụ Khỉ nhàm chán”. Không chỉ phổ biến trong cộng đồng crypto, BAYC còn mở rộng ra thị trường ngoài đời thông qua các sản phẩm như mũ, áo, tượng điêu khắc, nhà hàng… Thành công của BAYC thậm chí vư��t qua cả CryptoPunks, và sau đó Yuga Labs đã mua lại toàn bộ dự án này.

Đặc tính của NFT giúp bảo vệ hiệu quả quyền sở hữu bản quyền, vì vậy việc NFT lan sang lĩnh vực nghệ thuật là điều dễ hiểu. Dưới đây là một số tác phẩm nghệ thuật NFT đáng chú ý: Đầu tiên là tác phẩm “EVERYDAYS: THE FIRST 5000 DAYS” của nghệ sĩ Beeple, kết hợp 5.000 bức tranh được sáng tạo mỗi ngày trong 5.000 ngày liên tiếp thành một NFT duy nhất, được bán với giá 69.346.250 USD vào tháng 3/2021. Thứ hai là nghệ thuật tạo sinh (generative art), trong đó tác phẩm không do con người trực tiếp sáng tạo mà được tạo ra tự động bằng thuật toán. Nền tảng NFT nghệ thuật tạo sinh nổi tiếng nhất hiện nay là Art Blocks – một nền tảng nghệ thuật ngẫu nhiên dựa trên Ethereum. Các nghệ sĩ có thể tải lên thuật toán độc đáo và thiết lập số lượng NFT để phát hành; các NFT sau đó sẽ được tạo tự động theo thuật toán đã cài đặt. Cuối cùng, tác phẩm NFT đắt nhất hiện nay là “The Merge”, được bán với giá kỷ lục 91,8 triệu USD vào tháng 12/2021. Khác với NFT thông thường, “The Merge” không phải là một tác phẩm đơn lẻ mà là sự kết hợp động của nhiều token “mass”. Người mua không mua một tác phẩm cố định mà mua các token mass – tổng cộng 312.686 token đã được bán cho 28.983 người mua khác nhau. Điều này có nghĩa “The Merge” thuộc sở hữu chung của 28.983 người, và số lượng token mass mỗi người nắm giữ phản ánh tỷ lệ sở hữu tương ứng. Như vậy, “The Merge” cũng có thể được xem là một tác phẩm NFT phân mảnh (fractionalized NFT).

Sự phát triển của NFT âm nhạc cũng tương tự như nghệ thuật, chủ yếu nhờ khả năng bảo vệ bản quyền. Dưới đây là một số nhân vật tiêu biểu trong lĩnh vực này: Đầu tiên là Justin David Blau – DJ và nhà sản xuất nh���c điện tử người Mỹ, nổi tiếng với nghệ danh 3LAU. Ông là một trong những người tiên phong ứng dụng NFT vào âm nhạc, bán album NFT đầu tiên vào mùa thu năm 2020. Đến cuối tháng 2/2021, album NFT Ultraviolet của ông đã thu về 11,68 triệu USD. Tháng 5/2021, ông thành lập nền tảng âm nhạc NFT Royal và đến tháng 8 cùng năm đã huy động thành công 16 triệu USD trong vòng gọi vốn hạt giống với sự tham gia của các tổ chức hàng đầu như a16z và Coinbase. Người thứ hai là Don Diablo – DJ người Hà Lan, nghệ sĩ kỹ thuật số, nhà sản xuất thu âm và nhạc sĩ. Năm 2021, ông bán bộ phim hòa nhạc hoàn chỉnh đầu tiên dưới dạng NFT có tên “Destination Hexagonia” với giá 600 ETH (tương đương 1,26 triệu USD tại thời điểm đó). Cuối cùng là ban nhạc rock ảo Kingship – được tạo thành từ các nhân vật Khỉ nhàm chán (Bored Ape), do Universal Music Group thành lập.

NFT cũng đã lan rộng sang ngành điện ảnh – truyền hình, với nhiều bộ phim và chương trình nổi tiếng lần lượt phát hành NFT. Ở nước ngoài có các tác phẩm như “Game of Thrones”, “Batman”, “The Lord of the Rings”, “The Matrix”, “The Walking Dead”… Tại Trung Quốc có các tác phẩm như “Đại thoại tây du”, “Lưu lạc địa cầu”, “Tôi không phải là thần dược”, “Phong thần tam bộ khúc”…

Trong lĩnh vực trò chơi, NFT chủ yếu được sử dụng làm phương tiện lưu trữ tài sản trong game. So với tài sản trong game truyền thống, NFT cho phép người chơi thực sự sở hữu tài sản của mình, đồng thời có thể giao dịch và lưu thông bên ngoài trò chơi. Dự án NFT game đầu tiên chính là CryptoKitties, trong đó mỗi chú mèo đều là một NFT độc lập. Phần tiếp theo về GameFi sẽ đi sâu hơn vào lĩnh vực này.

Thế giới thể thao cũng đã chính thức bước vào thị trường NFT. Hai nền tảng NFT thể thao nổi tiếng nhất hiện nay là NBA Top Shot và Sorare. Đúng như tên gọi, NBA Top Shot tập trung vào giải bóng rổ nhà nghề Mỹ (NBA), còn Sorare phục vụ cho môn bóng đá. Ngoài ra, các môn thể thao khác như bóng bầu dục, bóng chày, quyền anh và đấu vật cũng đã lần lượt ra mắt những sản phẩm NFT kỷ niệm của riêng mình.

NFT đất ảo chủ yếu được phát triển bởi các dự án theo đuổi khái niệm “metaverse”, tiêu biểu như Decentraland, The Sandbox, Roblox, Axie Infinity Land và Otherdeed.

Sự kết hợp giữa tài chính và NFT thể hiện rõ nhất qua việc ứng dụng NFT vào hệ sinh thái DeFi. Một ví dụ điển hình là vị thế thanh khoản (liquidity position) trên Uniswap V3 được biểu diễn dưới dạng NFT. Một hướng tiếp cận khác là phân mảnh NFT thành nhiều phần nhỏ, sau đó tích hợp các chức năng DeFi như giao dịch, cho vay hoặc staking để khai thác phần thưởng (yield farming).

Sự kết hợp giữa thương hiệu và NFT chủ yếu phục vụ mục đích tiếp thị mới mẻ. Trong hai đến ba năm gần đây, ngày càng nhiều thương hiệu lớn tham gia vào lĩnh vực này, từ các hãng xa xỉ như GUCCI, LV, Hermès; thực phẩm – đồ uống như Taco Bell, Starbucks, Pizza Hut, Coca-Cola; ô tô như McLaren, Chevrolet; thể thao như Adidas, Li-Ning, Nike cho đến rất nhiều thương hiệu khác.

Cuối cùng, chúng ta cùng tìm hiểu về DID — viết tắt của Decentralized Identity (Danh tính phi tập trung). Mặc dù tầm quan trọng của DID đã được công nhận rộng rãi, nhưng sự phát triển của nó vẫn còn khá chậm. Hiện tại, ngoài ENS — một hệ thống tên miền chuyên biệt — chưa có hệ thống DID nào thực sự tạo được hiệu ứng mạng (network effect). Ứng dụng phổ biến nhất của DID hiện nay vẫn chỉ giới hạn ở tên miền, trong đó ENS (Ethereum Name Service) xây dựng trên Ethereum đang dẫn đầu thị trường. Đối với Web3, ENS đóng vai trò tương tự như DNS đối với Web2. Điểm khác biệt là ENS không ánh xạ tên miền đến địa chỉ IP của website mà đến địa chỉ Ethereum của người dùng. Ví dụ, tên miền ENS của Vitalik Buterin — người sáng lập Ethereum — là “vitalik.eth”, tương ứng với địa chỉ Ethereum: 0xd8da6bf26964af9d7eed9e03e53415d37aa96045.

Các trường hợp sử dụng tiềm năng của NFT thực sự vô cùng đa dạng, và danh sách phân loại trên chưa thể bao quát hết. Nhờ đặc tính xác định quyền sở hữu rõ ràng, NFT có thể đại diện cho bất kỳ tài sản nào — điều này lý giải cho cụm từ thường thấy trong cộng đồng: “mọi thứ đều có thể trở thành NFT”.

DeFi

DeFi (Tài chính phi tập trung) bùng nổ vào mùa hè năm 2020, nên giai đoạn này còn được gọi là “Mùa hè DeFi”. Theo thống kê từ TradingView, vào thời điểm mới nổi lên, tổng giá trị khóa (TVL) của toàn bộ hệ sinh thái DeFi chỉ khoảng 5 tỷ USD. Sau đó, con số này tăng mạnh và đạt đỉnh vào cuối năm 2021 với mức gần 180 tỷ USD.

Ảnh

DeFi bao gồm nhiều phân khúc khác nhau, chủ yếu gồm: stablecoin, sàn giao dịch, phái sinh, cho vay, công cụ tổng hợp (aggregator), bảo hiểm, thị trường dự đoán và chỉ số

Stablecoin có thể được chia thành ba loại chính: stablecoin tập trung, stablecoin thế chấp vượt mức và stablecoin thuật toán. Trong đó, hai loại “stablecoin thế chấp vượt mức” và “stablecoin thuật toán” thuộc nhóm stablecoin phi tập trung.

Stablecoin tập trung được neo trực tiếp với tiền pháp định và do các tổ chức tập trung phát hành, yêu cầu mỗi đơn vị phải được đảm bảo bởi một lượng tiền pháp định tương ứng theo tỷ lệ 1:1. Hai stablecoin có khối lượng giao dịch lớn nhất hiện nay là USDT và USDC — đều là stablecoin được đảm bảo bằng tiền pháp định, neo theo tỷ giá 1:1 với đô la Mỹ và lần lượt do Tether và Circle phát hành. Ngoài ra, Binance — sàn giao dịch tập trung lớn nhất thế giới — đã hợp tác cùng Paxos để phát hành stablecoin BUSD. Hiện BUSD là stablecoin có khối lượng giao dịch đứng thứ ba toàn cầu, chỉ sau USDT và USDC.

Stablecoin thế chấp vượt mức được tạo ra thông qua việc thế chấp quá mức các tài sản tiền mã hóa khác. Tài sản thế chấp bị khóa trong hợp đồng thông minh, và hợp đồng này sẽ phát hành một lượng stablecoin tương ứng. Việc neo giá với tiền pháp định được duy trì nhờ cơ chế oracle giá. Loại stablecoin tiêu biểu nhất trong phân khúc này là DAI do MakerDAO phát triển, neo theo đô la Mỹ với tỷ lệ 1:1 và hiện đang đứng thứ tư về khối lượng giao dịch.

Stablecoin thuật toán là một khái niệm khá mới mẻ: như tên gọi, loại stablecoin này chủ yếu kiểm soát nguồn cung thông qua các thuật toán. Nhiều dự án đã tham gia vào phân khúc này, bao gồm UST, FEI, AMPL, ESD, BAC, FRAX, CUSD, USDD và USDN. Tuy nhiên, đến nay vẫn chưa có một stablecoin thuật toán nào thực sự đạt được độ ổn định như mong đợi.

Tiếp theo, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về các sàn giao dịch. Trong thế giới DeFi, cụm từ “sàn giao dịch” thường dùng để chỉ sàn giao dịch phi tập trung, hay viết tắt là DEX. Đây là phân khúc chiếm tỷ trọng vốn hóa thị trường lớn nhất trong toàn bộ hệ sinh thái DeFi và được xem như một trụ cột nền tảng. Nếu phân loại chi tiết, DEX có thể chia thành DEX giao ngay (spot DEX) và DEX phái sinh (derivatives DEX), trong đó DEX phái sinh chủ yếu giao dịch hợp đồng vĩnh viễn (perpetual contracts) hoặc quyền chọn (options). Xét về mô hình giao dịch, DEX chủ yếu gồm hai loại: mô hình Orderbookmô hình AMM. Các DEX điển hình sử dụng Orderbook có thể kể đến như dYdX, apeX, 0x, Loopring. Trong khi đó, mô hình AMM lại phổ biến hơn với những cái tên quen thuộc như Uniswap, SushiSwap, PancakeSwap, Curve, Balancer, Bancor, GMX, Perpetual.

Mô hình Orderbook là hình thức giao dịch xuất hiện sớm nhất, hoạt động tương tự như đặt lệnh mua/bán trên thị trường chứng khoán. Người dùng có thể đóng vai trò người tạo lệnh (maker) hoặc người khớp lệnh (taker). Các lệnh sẽ đư��c khớp theo nguyên tắc ưu tiên về giá trước, sau đó mới đến thời gian. Dựa trên quá trình phát triển, các DEX sử dụng Orderbook có thể được chia thành ba loại chính: mô hình khớp lệnh và thanh toán hoàn toàn trên chuỗi, mô hình khớp lệnh ngoài chuỗi kết hợp thanh toán trên chuỗi, và mô hình Layer2.

Với mô hình khớp lệnh và thanh toán hoàn toàn trên chuỗi, mọi lệnh đặt và khớp đều được thực hiện trực tiếp trên blockchain; lệnh khớp sẽ được thực thi ngay lập tức với lệnh đang chờ sẵn trên chuỗi. EtherDelta là đại diện tiêu biểu cho mô hình này. Ưu điểm nằm ở tính phi tập trung cao khi toàn bộ quy trình diễn ra trên chuỗi. Tuy nhiên, nhược điểm là hiệu suất giao dịch thấp và chi phí rất đắt đỏ — người dùng phải trả phí gas cho cả việc đặt lệnh lẫn hủy lệnh.

Giao thức 0x là đại diện tiêu biểu cho mô hình khớp lệnh ngoài chuỗi kết hợp thanh toán trên chuỗi. So với mô hình đầu tiên, mô hình này bổ sung thêm vai trò của “bộ chuyển tiếp” (relayer) hoạt động ngoài chuỗi. Người dùng tạo lệnh ủy quyền thông qua chữ ký số bên ngoài và gửi đến bộ chuyển tiếp. Bộ chuyển tiếp này chịu trách nhiệm duy trì sổ lệnh (Orderbook), và chỉ những lệnh đã khớp thành công mới được gửi lên chuỗi để thanh toán. Việc đưa khâu khớp lệnh ra ngoài chuỗi giúp cải thiện đáng kể hiệu suất giao dịch. Tuy nhiên, vì mỗi giao dịch được thanh toán riêng lẻ nên hiệu suất thanh toán lại trở thành nút thắt cổ chai.

dYdX, được hỗ trợ chủ yếu bởi StarkEx của StarkWare, là đại diện tiêu biểu cho mô hình Layer2. Nguyên lý cốt lõi là triển khai một Layer2 chuyên biệt, nơi toàn bộ quá trình khớp lệnh và thanh toán đều diễn ra. Định kỳ, mọi bản ghi giao dịch (bao gồm cả thanh toán) sẽ được đóng gói thành một bằng chứng (proof) và gửi lên Layer1 để xác minh. Khác với các chuỗi Layer2 công cộng (public L2 chains) cung cấp khả năng xử lý tổng quát, Layer2 mà dYdX sử dụng chỉ phục vụ cho một tình huống giao dịch cụ thể — về bản chất, đây là một chuỗi riêng (private chain) hay còn gọi là chuỗi ứng dụng chuyên biệt (application-specific chain), đại diện cho một mô hình ứng dụng mới. Mô hình này mang lại trải nghiệm giao dịch gần như tương đương với các sàn tập trung, nhưng mức độ tập trung hóa lại khá cao.

Hiện nay, mô hình giao dịch đạt được sự cân bằng giữa tính phi tập trung và trải nghiệm người dùng tốt chính là AMM — viết tắt của Automated Market Maker, hay còn gọi là mô hình nhà tạo lập thị trường tự động. Uniswap là dự án đã làm bùng nổ mô hình AMM khi ra mắt vào tháng 11/2018. Sau đó, các dự án như SushiSwap, PancakeSwap, Curve… đều phát triển dựa trên nền tảng của Uniswap với những cải tiến riêng. Mô hình này vận hành dựa vào các hồ thanh khoản (liquidity pools): những người cung cấp thanh khoản (LP) gửi tài sản vào hồ để tạo lập thanh khoản — thực chất là các quỹ tài chính — và người dùng giao dịch trực tiếp với hồ này; LP sẽ nhận được phí giao dịch từ người dùng.

Phần về sàn giao dịch tạm thời dừng tại đây. Tiếp theo, chúng ta sẽ chuyển sang chủ đề phái sinh. Phân khúc phái sinh trong DeFi bao gồm một số hướng chính: hợp đồng vĩnh viễn (perpetual contracts), quyền chọn (options), tài sản tổng hợp (synthetic assets), và phái sinh lãi suất.

Hợp đồng vĩnh viễn là một dạng hợp đồng tương lai, cho phép giao dịch với đòn bẩy. Các DEX nổi bật trong lĩnh vực này đã được đề cập ở trên như dYdX, apeX, GMX và Perpetual. Quyền chọn có cấu trúc phức tạp hơn hợp đồng tương lai. Các dự án DeFi nổi bật về quyền chọn bao gồm Hegic, Charm, Opium, Primitive và Opyn, tuy nhiên thị trường này hiện vẫn còn khá nhỏ và chưa thu hút nhiều sự chú ý. Tài sản tổng hợp là các tài sản mã hóa được tạo ra bằng cách kết hợp một hoặc nhiều tài sản/thực thể phái sinh và mã hóa chúng dưới dạng token. Giai đoạn đầu, các tài sản tổng hợp chủ yếu là tài sản kỹ thuật số như DAI, WBTC. Sau này, ngày càng xuất hiện nhiều tài sản tổng hợp dựa trên cổ phiếu, tiền tệ và kim loại quý ngoài đời thực. Hiện nay, Synthetix là dự án dẫn đầu phân khúc này, cùng với các cái tên khác như Mirror, UMA, Linear, Duet, Coinversation. Các phái sinh lãi suất trong DeFi chủ yếu được xây dựng dựa trên lãi suất của tài sản mã hóa, nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng về lợi nhuận ổn định. Các dự án tiêu biểu trong lĩnh vực này bao gồm BarnBridge, Swivel Finance và Element Finance.

Tiếp theo, chúng ta sẽ xem xét phân khúc cho vay — đây cũng là một phân khúc có TVL (Tổng giá trị bị khóa) rất cao, tương tự như DEX, và là một trụ cột nền tảng khác của DeFi. Các giao thức cho vay nổi bật trong phân khúc này bao gồm Compound, Aave, Maker, Cream, Liquity, Venus, Euler và Fuse. Hiện nay, đa phần các giao thức cho vay đều áp dụng mô hình cho vay thế chấp vượt mức. Vậy thế chấp vượt mức là gì? Hiểu đơn giản: để vay 80 USD, người vay ít nhất phải ký gửi tài sản thế chấp có giá trị 100 USD — nghĩa là giá trị tài sản thế chấp luôn cao hơn khoản vay.

Dù mô hình thế chấp vượt mức vẫn thống trị, nhưng một số xu hướng đổi mới đang nổi lên: cho vay không lãi suất, hồ thanh khoản tách biệt tài sản, cho vay xuyên chuỗi và cho vay dựa trên tín dụng. Liquity là đại diện tiêu biểu cho mô hình cho vay không lãi suất: khi người dùng vay stablecoin LUSD trên nền tảng này, họ chỉ phải trả một lần phí vay và phí chuộc lại (redemption fee); sau đó không phải chịu thêm bất kỳ khoản lãi nào. Hồ thanh khoản tách biệt tài sản là việc tách riêng các loại tài sản cho vay khác nhau vào các hồ độc lập, nhằm ngăn chặn rủi ro lây lan — tức là một tài sản xấu hoặc sự cố ở một hồ sẽ không ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống. Hiện nay, mô hình này gần như đã trở thành tiêu chuẩn bắt buộc; nhiều giao thức cho vay đã tích hợp nó, không chỉ những giao thức từ đầu như Fuse, mà cả Compound, Aave và Euler cũng đã theo xu hướng này. Cho vay xuyên chuỗi là một xu hướng mới nổi, với sự tham gia tích cực của các dự án như Flux, Compound và Aave. Cho vay dựa trên tín dụng rất phổ biến trong tài chính truyền thống, nhưng trong DeFi vẫn còn khá hiếm do thiếu một hệ thống xếp hạng tín dụng hiệu quả trên chuỗi. Wing Finance hiện là đại diện tiêu biểu cho mô hình này.

Tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu về các nền tảng tổng hợp (aggregator). Trong hệ sinh thái DeFi, aggregator được chia thành nhiều loại khác nhau, bao gồm: DEX aggregator, yield aggregator, asset management aggregator và information aggregator. DEX aggregator chủ yếu kết hợp nhiều sàn giao dịch phi tập trung (DEX) và sử dụng thuật toán để tìm ra đường giao dịch tối ưu nhất. Một số DEX aggregator phổ biến hiện nay có thể kể đến như 1inch, Matcha, ParaSwap và tính năng hoán đổi tích hợp sẵn trong ví MetaMask (MetaMask Swap). Các yield aggregator tiêu biểu như Yearn Finance, Alpha Finance, Harvest Finance và Convex Finance chuyên tự động hóa việc tham gia vào nhiều nền tảng Yield Farming (canh tác lợi nhuận) bằng cách tập hợp các hoạt động khai thác thanh khoản. Asset management aggregator như Zapper và Zerion chủ yếu giúp người dùng DeFi theo dõi, quản lý tài sản và các khoản nợ của mình. Cuối cùng là information aggregator, bao gồm các nền tảng cung cấp dữ liệu như CoinMarketCap, DeFiPulse, DeBank và DeFiPrime. Cần lưu ý rằng những nền tảng thông tin này thường mang tính tập trung, nhưng chúng vẫn đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái DeFi – không phải mọi ứng dụng DeFi đều hoàn toàn phi tập trung.

Tiếp theo là lĩnh vực bảo hiểm (insurance). Như đã biết, bảo hiểm là một thị trường khổng lồ trong tài chính truyền thống. Tuy nhiên, trong thế giới DeFi, lĩnh vực này vẫn phát triển khá chậm chạp. Web3 tiềm ẩn nhiều rủi ro như lỗ hổng giao thức, dự án "bỏ trốn" (rug pull), hay rủi ro pháp lý. Do đó, nhu cầu về bảo hiểm DeFi trên thực tế là rất lớn. Thế nhưng, do rào cản kỹ thuật cao trong thiết kế sản phẩm và thanh khoản thấp, toàn bộ phân khúc bảo hiểm vẫn đang trong giai đoạn sơ khai. Một số dự án tiêu biểu hiện nay gồm Nexus Mutual, Cover, Unslashed và Opium.

Một lĩnh vực khác là thị trường dự đoán (prediction market). Đây là nơi người dùng có thể đặt cược vào kết quả của các sự kiện trong tương lai dựa trên dữ liệu. Đây cũng là một trong những ứng dụng đầu tiên trên Ethereum và từng bùng nổ mạnh mẽ trong cuộc bầu cử Tổng thống Mỹ năm 2020. Các dự án nổi bật trong lĩnh vực này bao gồm PolyMarket, Augur và Omen.

Cuối cùng là phân khúc chỉ số (index), nơi các quỹ chỉ số cung cấp danh mục đa dạng hóa tài sản đang dần phát triển trong DeFi. Tuy nhiên, số lượng chỉ số được biết đến rộng rãi vẫn còn hạn chế, chủ yếu gồm: DPI, sDEFI, PIPT và DEFI++. DPI (DeFi Pulse Index) là chỉ số được tạo ra từ sự hợp tác giữa DeFi Pulse và Set Protocol, tính theo vốn hóa thị trường và bao gồm các token từ các giao thức DeFi hàng đầu như Uniswap, Aave, Maker, Synthetix, Loopring, Compound và Sushi. DPI có thể được đổi lấy danh mục tài sản cơ bản tương ứng. sDEFI là token chỉ số lâu đời nhất do Synthetix phát hành, đây là một tài sản tổng hợp sử dụng dữ liệu giá từ oracle để phản ánh giá trị của các token cơ sở, thay vì nắm giữ trực tiếp chúng. PIPT (Power Index Pool Token) là token chỉ số do PowerPool phát hành, bao gồm 8 loại tài sản tiền mã hóa khác nhau. Ngoài PIPT, PowerPool còn có ba chỉ số khác: Yearn Lazy Ape Index, Yearn Ecosystem Token Index và ASSY Index. DEFI++ là chỉ số do PieDAO phát hành, bao gồm 14 loại tài sản. PieDAO cũng phát hành hai chỉ số khác là BCP (gồm WBTC, WETH và DEFI++) và PLAY (tập trung vào các token metaverse).

GameFi

GameFi, viết tắt của "Game Finance", là sự kết hợp giữa trò chơi và tài chính, đồng thời cũng là thuật ngữ phổ biến để chỉ các trò chơi Web3 ngày nay. Trước khi cái tên GameFi xuất hiện, những trò chơi này thường được gọi là "trò chơi blockchain" hoặc đơn giản là "game trên blockchain".

CryptoKitties là trò chơi blockchain đầu tiên được biết đến rộng rãi – một game nuôi mèo ảo mà mỗi con đều là một NFT độc nhất. Thế hệ đầu tiên có 50.000 chú mèo, mỗi con mang những đặc điểm riêng. Sau khi mua NFT mèo, người chơi có thể bắt đầu nhân giống. Mèo con sinh ra sẽ thừa hưởng một phần gen từ bố mẹ, phần còn lại được tạo ngẫu nhiên. Về bản chất, mỗi chú mèo con là một NFT mới và có thể được bán để kiếm lời. Nếu sở hữu gen hiếm, giá của chúng có thể lên rất cao. Tính đến đầu tháng 1/2023, đã có tổng cộng hơn 2 triệu con mèo được tạo ra và 136,283 ví lưu trữ NFT mèo.

Sau CryptoKitties, hàng loạt game nuôi dưỡng tương tự ra đời như "chó mã hóa", "thỏ mã hóa", "ếch mã hóa"... Một bước ngoặt xuất hiện với Fomo3D – một trò chơi cá cược (mô hình ponzi) công khai, minh bạch và phi tập trung. Luật chơi đơn giản: người dùng gửi ETH để mua Key tham gia; số ETH này được phân bổ vào các quỹ thưởng, quỹ cổ tức, quỹ airdrop và quỹ phát triển. Người sở hữu Key sẽ nhận cổ tức liên tục, càng nhiều Key thì cổ tức càng cao. Mỗi vòng chơi có bộ đếm ngược 24 giờ, và người mua Key cuối cùng trước khi hết giờ sẽ thắng phần lớn ETH trong quỹ thưởng. Mỗi lần có người mua Key, thời gian sẽ được cộng thêm 30 giây. Vòng đầu tiên kéo dài rất lâu trước khi bị một người dùng dùng thủ thuật kỹ thuật giành chiến thắng. Thành công của Fomo3D kéo theo nhiều phiên bản cải tiến, nhưng thực tế cho thấy kiểu game này khó có thể tồn tại lâu dài.

Tiếp theo, trò chơi tạo nên tiếng vang lớn trên thị trường là Axie Infinity – thường được gọi vui là "A-xi" tại Việt Nam. Đây là sự kết hợp giữa Pokémon và CryptoKitties, nơi các sinh vật Axie có thể nâng cấp, nhân giống, chiến đấu và giao dịch. Khác với các game trước, Axie Infinity giới thiệu hai token SLP và AXS: người chơi kiếm SLP thông qua chiến đấu và cần tiêu tốn cả SLP lẫn AXS để nhân giống Axie mới. Cả SLP và Axie mới đều có thể bán trên thị trường để thu lợi nhuận.

Tuy ra mắt từ 2018, nhưng phải đến năm 2021, Axie Infinity mới thực sự bùng nổ nhờ mô hình "Chơi Để Kiếm Tiền" (Play-to-Earn - P2E) lan tỏa mạnh mẽ. Con đường kiếm tiền chủ yếu là: đầu tư mua Axie ban đầu, chơi game để kiếm SLP và nhân giống Axie mới, sau đó bán SLP và Axie để đổi lấy ETH hoặc stablecoin, rồi chuyển đổi sang tiền pháp định. Mô hình này ban đầu lan rộng từ Philippines, khi đại dịch COVID-19 khiến nhiều người mất việc, và Axie Infinity trở thành nguồn hy vọng kiếm thu nhập. Nó cũng thu hút nhiều studio "farm vàng", dần mở rộng sang Ấn Độ, Indonesia, Brazil và Trung Quốc. Tính đến thời điểm bài viết, số người dùng hoạt động hàng ngày (DAU) đã đạt 2,8 triệu.

Hiện nay, mô hình "Chơi Để Kiếm Tiền" gần như đã trở thành tiêu chuẩn cho mọi trò chơi Web3.

Một số game nổi tiếng khác có thể kể đến như Decentraland, The Sandbox, Illuvium, Star Atlas và Alien Worlds. Chúng tôi sẽ không đi sâu vào chi tiết từng game; bạn đọc quan tâm có thể tự tìm hiểu thêm.

SocialFi

SocialFi, như tên gọi, là viết tắt của “Social Finance” – sự kết hợp giữa mạng xã hội và tài chính trong không gian Web3, bản chất là một mạng xã hội phi tập trung. Đây là khái niệm mới chỉ thực sự phổ biến trong khoảng hai năm trở lại đây. Hiện tại, số lượng dự án nổi bật trong lĩnh vực này vẫn còn khá khiêm tốn, với Lens Protocol là cái tên dẫn đầu.

Lens Protocol được đội ngũ phát triển Aave xây dựng và ra mắt vào tháng 5/2022. Đây không phải là một ứng dụng mạng xã hội độc lập hay một sản phẩm hoàn chỉnh có giao diện người dùng, mà là một nền tảng đồ thị xã hội cung cấp các thành phần mô-đun hóa. Các ứng dụng cụ thể có thể tích hợp và sử dụng những thành phần này để xây dựng sản phẩm riêng. Vì vậy, Lens Protocol được định nghĩa là cơ sở hạ tầng cho các ứng dụng mạng xã hội Web3. Ngay từ khi ra mắt, hệ sinh thái Lens đã thu hút hơn 50 dự án, nổi bật trong số đó là Lenster, Lenstube, ORB, Phaver, re:meme, Lensport và Lensta.

Lenster là một ứng dụng mạng xã hội phi tập trung, cho phép người dùng đăng nhập qua ví Web3 và tích hợp với Lens. Sau khi đăng nhập, người dùng có thể đăng nội dung tương tự như trên Weibo hay Twitter; điểm khác biệt là họ có thể thiết lập phí cho bài đăng của mình. Người dùng cũng có thể bình luận về nội dung của người khác, dù tính năng bình luận phân cấp (nested comments) hiện chưa được hỗ trợ.

Lenstube là một nền tảng video phi tập trung, có thể hiểu đơn giản là phiên bản phi tập trung của YouTube.

ORB là một ứng dụng mạng xã hội chuyên nghiệp phi tập trung, tích hợp hệ thống uy tín (reputation) toàn vẹn trên blockchain. Cụ thể, ORB liên kết các loại NFT và POAP với kinh nghiệm làm việc, trình độ học vấn, kỹ năng và dự án đã tham gia của người dùng để tạo hồ sơ chuyên nghiệp phi tập trung và xây dựng độ tin cậy trên chuỗi. Ngoài ra, ORB còn hỗ trợ khám phá cơ hội việc làm, ứng tuyển bằng danh tính trên chuỗi, chia sẻ ý tưởng, kết nối cộng đồng Web3 và xây dựng mạng lưới quan hệ. Đặc biệt, ORB cho phép người dùng tận dụng thời gian rảnh để học kiến thức Web3 và nhận phần thưởng NFT thông qua mô hình “Học để Kiếm” (Learn-to-Earn).

Phaver là ứng dụng mạng xã hội dành cho iOS và Android áp dụng mô hình “Chia sẻ để Kiếm” (Share-to-Earn), cho phép người dùng đăng bài dưới dạng hình ảnh, liên kết hoặc giới thiệu sản phẩm. Người dùng cũng có thể duyệt toàn bộ nội dung có sẵn trong hệ sinh thái Lens. Khi đã có hồ sơ Lens (Lens Profile) kết nối ví, họ có thể đăng bài trực tiếp lên Lens thông qua Phaver.

re:meme là công cụ tạo meme trên chuỗi, cho phép người dùng tải lên mẫu meme và đặt mức phí tùy ý. Người khác sau đó có thể sử dụng trình chỉnh sửa ảnh để thêm văn bản, vẽ tay hoặc chèn hình ảnh. Ngoài ảnh, re:meme còn mở rộng sang các định dạng khác như âm nhạc, video và thậm chí cả bài báo khoa học.

Lensport là một thị trường NFT xã hội tập trung vào giao thức Lens, nơi người dùng có thể khám phá, đăng tải, bán bài viết, đồng thời đầu tư và hỗ trợ các nhà sáng tạo nội dung.

Lensta là ứng dụng luồng ảnh tập trung vào giao thức Lens, cho phép người dùng duyệt các bài viết mới nhất, phổ biến nhất và có phí cao nhất từ các nền tảng như Lenster và Lensport.

Lớp Truy cập (Access Layer)

Lớp Truy cập là tầng cao nhất trong kiến trúc Web3 và cũng là cổng vào trực tiếp dành cho người dùng cuối. Tầng này chủ yếu bao gồm ví tiền mã hóa, trình duyệt Web3 và các công cụ tổng hợp (aggregator). Bên cạnh đó, một số nền tảng mạng xã hội Web2 cũng đang trở thành cổng vào Web3.

Trước hết, hãy nói về ví tiền mã hóa – đây là cổng vào quan trọng nhất. Hiện nay, ví tiền mã hóa rất đa dạng, bao gồm: ví trình duyệt (browser wallet), ví di động (mobile wallet), ví phần cứng (hardware wallet), ví đa chữ ký (multi-signature wallet), ví MPC (Multi-Party Computation wallet) và ví hợp đồng thông minh (smart contract wallet).

Ví trình duyệt là loại ví được sử dụng thông qua trình duyệt web – đây cũng là loại phổ biến nhất với đa số người dùng, tiêu biểu như MetaMask, Coinbase Wallet và WalletConnect. MetaMask là một trong những ví được hỗ trợ rộng rãi nhất, tương thích với mọi chuỗi EVM và đã trở thành tiêu chuẩn chung cho các DApp. Hiện MetaMask hỗ trợ các trình duyệt Chrome, Brave, Firefox và Edge dưới dạng tiện ích mở rộng (extension). Coinbase Wallet, như tên gọi, là ví do sàn giao dịch Coinbase phát hành, ra mắt vào tháng 11/2021 và nhanh chóng phát triển, trở thành đối thủ đáng gờm của MetaMask – dù hiện chỉ hỗ trợ trình duyệt Chrome. WalletConnect thì đặc biệt hơn: đây không phải là một ứng dụng ví cụ thể, mà là một giao thức mã nguồn mở để kết nối DApp với ví. Cách dùng phổ biến nhất là kết nối ví di động: khi người dùng truy cập DApp trên trình duyệt và chọn kết nối qua WalletConnect, hệ thống sẽ hiển thị mã QR; người dùng chỉ cần dùng ví di động quét mã này để cấp quyền kết nối. Ngoài ra, WalletConnect hỗ trợ tất cả các chuỗi kh���i (không chỉ EVM) và tương thích với mọi loại ví. Khác với MetaMask và Coinbase Wallet yêu cầu cài đặt tiện ích mở rộng, WalletConnect không cần cài đặt nên có thể hoạt động trên mọi trình duyệt – kể cả Safari (trong khi MetaMask và Coinbase Wallet lại không hỗ trợ Safari). Vì vậy, WalletConnect đã trở thành lựa chọn phổ biến và gần như là mặc định bắt buộc khi các DApp tích hợp ví.

Ví di động (mobile wallet) là loại ví quản lý tài sản kỹ thuật số trên thiết bị di động – hiện nay nhiều ví đều hỗ trợ nền tảng này. Cả MetaMask và Coinbase Wallet đều có ứng dụng dành riêng cho điện thoại. Ngoài ra, một số ví di động nổi tiếng khác có thể kể đến như TokenPocket, BitKeep, Rainbow, imToken và Crypto.com. Đa số ví di động phổ biến hiện nay đều hỗ trợ đa chuỗi, bao gồm cả EVM lẫn Non-EVM – ví dụ TokenPocket hỗ trợ Bitcoin, Ethereum, BSC, TRON, Polygon, Arbitrum, Avalanche, Solana, Cosmos, Polkadot và Aptos.

Ví phần cứng lưu trữ khóa riêng tư của tài sản kỹ thuật số trong một thiết bị phần cứng an toàn, được cách ly hoàn toàn khỏi Internet và có thể kết nối dễ dàng qua cổng USB. Hiện nay, hai loại ví phần cứng phổ biến nhất là Ledger và Trezor. Ledger có ba dòng sản phẩm: Ledger Stax, Ledger Nano X và Ledger Nano S Plus. Ledger Stax là mẫu mới ra mắt năm 2023, tích hợp màn hình cảm ứng, trong khi hai mẫu còn lại không hỗ trợ tính năng này. Trezor có hai dòng: Trezor Model T và Trezor Model One, trong đó Model T hỗ trợ màn hình cảm ứng. Ngoài Ledger và Trezor, thị trường còn có các thương hiệu ví phần cứng khác như SafePal, OneKey, imKey, KeepKey và ColdLar.

Ví đa chữ ký (multi-signature wallet), đúng như tên gọi, là loại ví yêu cầu nhiều chữ ký phê duyệt mới có thể thực hiện giao dịch. Ví dụ điển hình nhất hiện nay là Gnosis Safe — về bản chất là một bộ hợp đồng thông minh trên chuỗi, thường sử dụng cơ chế ký 2/3. Điều này có nghĩa là ví được quản lý chung bởi ba bên và cần ít nhất hai trong số họ ký xác nhận để một giao dịch được thực thi trên chuỗi.

MPC là viết tắt của Multi-Party Computation (Tính toán đa bên). Ví MPC, hay ví tính toán đa bên, là một thế hệ ví mới sử dụng kỹ thuật này để xử lý khóa riêng tư, cho phép thực hiện các phương thức xác thực phức tạp như đa chữ ký hay xuyên chuỗi (cross-chain) ở bên ngoài blockchain. Nói một cách đơn giản, khóa riêng sẽ được chia thành nhiều phần (shard), mỗi bên tham gia giữ một phần. Khi cần ký giao dịch, các bên sẽ phối hợp để ghép các phần này lại thành một khóa hoàn chỉnh. Về mặt chức năng, ví MPC khá giống ví đa chữ ký và cũng có thể thiết lập cơ chế 2/3. Điểm khác biệt chính nằm ở nơi xác thực: ví đa chữ ký thực hiện việc này ở cấp độ hợp đồng thông minh trên chuỗi, còn ví MPC lại xử lý thông qua tính toán ngoài chuỗi. Hiện tại, số lượng nhà cung cấp ví MPC còn khá hạn chế, với những cái tên đáng chú ý như ZenGo, Safeheron, Fordefi, OpenBlock và web3auth.

Ví hợp đồng thông minh (smart contract wallet) sử dụng chính hợp đồng thông minh làm địa chỉ ví. Gnosis Safe mà chúng ta vừa nhắc đến cũng thuộc loại này. Gần đây, xu hướng mới nhất cho ví hợp đồng thông minh là tích hợp "trừu tượng hóa tài khoản" (Account Abstraction – AA). Công nghệ này tách rời người ký (signer) khỏi tài khoản, giúp địa chỉ ví không còn bị ràng buộc với một khóa riêng duy nhất. Nhờ vậy, người dùng có thể thay đổi bên ký, thiết lập cơ chế đa chữ ký, hay thậm chí thay đổi cả thuật toán ký. Bên cạnh Gnosis Safe, một số dự án tiêu biểu trong phân khúc này có thể kể đến UniPass, Argent và Blocto.

Tạm gác lại chủ đề về ví, chúng ta hãy chuyển sang bàn về trình duyệt. Hiện nay, nhiều DApp vẫn chỉ có giao diện web, khiến trình duyệt trở thành cổng kết nối quan trọng vào Web3. Tuy nhiên, không phải trình duyệt nào cũng hỗ trợ tiện ích mở rộng (extension) cho ví, nên khả năng trở thành "cửa ngõ" Web3 của chúng cũng khác nhau. Chrome là trình duyệt phổ biến nhất — hầu hết ví đều phát triển tiện ích mở rộng riêng cho nền tảng này. Ngược lại, Safari hiếm khi được dùng để truy cập DApp vì ngoài WalletConnect, rất ít ví trình duyệt hỗ trợ nó. Một cái tên đáng chú ý khác là Brave — trình duyệt này được tích hợp sẵn ví mang tên Brave Wallet.

Một số nền tảng tổng hợp (aggregator) cũng đang đóng vai trò như cổng vào Web3. Điển hình như DappRadar, nơi tập hợp vô số DApp giúp người dùng dễ dàng khám phá và kết nối. Ngoài ra còn có các bộ tổng hợp như Zapper, DeBank và Zerion, chuyên hỗ trợ người dùng theo dõi toàn bộ tài sản và lịch sử giao dịch trên mọi ứng dụng Web3 của họ.

Cuối cùng, không thể bỏ qua các nền tảng mạng xã hội như Twitter hay Reddit. Nhờ tập trung đông đảo cộng đồng Web3, chúng cũng đang dần trở thành những điểm khởi đầu quan trọng để bước vào thế giới phi tập trung.