2023值得重新思考的3大热门赛道

3 lĩnh vực nổi bật cần xem xét lại vào năm 2023

BroadChainBroadChain11:36 12/04/2023
Nội dung này được dịch bởi AI
Tóm Tắt

Ba lĩnh vực Appchain, ZK và Gaming đã trải qua nhiều thay đổi, và chúng ta cũng đã có những suy ngẫm mới về chúng.

Gần đây, các hội nghị tại Hồng Kông đang diễn ra sôi nổi, thị trường sơ cấp đang phục hồi, và ABCDE Q1 đã xem xét hơn 100 dự án, trực tiếp trải nghiệm một số lĩnh vực đặc biệt “nóng” trên thị trường, trong đó nổi bật nhất là Appchain, ZK và Gaming.

Trong năm nay, ba lĩnh vực này cũng đã có một số thay đổi, và chúng tôi đã suy ngẫm lại, ghi chép thành bản ghi chú (Memo) để mọi người tham khảo.

I. Appchain (đặc biệt là RAAS – Rollup as a Service)

RAAS là một lĩnh vực mới nổi vào cuối năm ngoái, liên quan mật thiết đến việc ra mắt OP Stack. Tuy nhiên, khái niệm “Appchain as a Service” đã tồn tại từ lâu, tiêu biểu là Cosmos SDK. Sau khi Celestia đề xuất mô hình blockchain phân tầng (modular blockchain), lĩnh vực này bắt đầu trở nên phổ biến hơn, và RAAS có thể được coi là một tập con gần đây khá “nóng” trong số đó.

Tại sao lĩnh vực “Appchain as a Service” gần đây có khả năng bị “thổi phồng quá mức” (OverHype)?

Đầu tiên, nếu bạn là một nhà phát triển muốn tự xây dựng một Appchain, thì các lựa chọn hiện có như sau:

Nếu chuỗi của bạn tương thích với EVM, bạn có thể:

1. Xây dựng một sidechain thuần ETH giống Ronin (hiện nay chắc chắn rất ít người còn chọn cách này)

2. Dùng Skale để xây dựng một sidechain ETH

3. Phát hành một chuỗi trên Avax và kết nối với P-Chain của Avax

4. Sử dụng Polygon Supernet để phát hành một chuỗi EVM

5. Dùng BAS để xây dựng một sidechain dựa trên BNB Chain

6. Dùng OP Stack để xây dựng một Rollup Appchain

7. Dùng Caldera để xây dựng một Rollup Appchain (về bản chất cũng dựa trên OP Stack)

8. Dùng zkSync để xây dựng một L3 (dự kiến sẽ thấy trong năm nay)

9. Trong lúc viết bài này, Arbitrum cũng vừa công bố Orbit – một cơ sở hạ tầng L3 tương tự OP Stack

10. Ngoài ra còn nhiều dự án khác đang trong giai đoạn phát triển như Opside, Stackr, Sovereign SDK, v.v.

Nếu chuỗi của bạn KHÔNG tương thích với EVM, bạn có thể:

1. Dùng Cosmos SDK để xây dựng một chuỗi — hoặc tự chủ hoàn toàn, hoặc chia sẻ tính bảo mật với ATOM (đề xuất ICS vừa được thông qua)

2. Dùng Substrate để phát hành một chuỗi — hoặc đấu giá slot trên Polkadot, hoặc kết nối với Octopus Network, hoặc không kết nối với bất kỳ hệ sinh thái nào và duy trì trạng thái “bình yên” riêng

3. Dùng Rollkit của Celestia để xây dựng một Rollup Appchain, sử dụng Celestia làm lớp dữ liệu (DA), và tùy chọn lớp thanh toán (settlement)

4. Dùng Dymension để xây dựng một Rollup Appchain

5. Dùng Saga để xây dựng một Rollup Appchain

6. Dựa trên Starkware để xây dựng một L3 (dự kiến sẽ thấy trong năm nay)

7. Chắc chắn còn rất nhiều dự án khác đang trong quá trình phát triển mà tôi chưa biết hoặc chưa liệt kê hết

Bạn có cảm giác — “số lượng lựa chọn có phần dồi dào quá chăng?!”

Thứ hai, rốt cuộc những ứng dụng nào thực sự phù hợp để trở thành Appchain? Bạn còn nhớ bài viết từng gây tranh cãi trên mạng vài tháng trước về việc Uniswap có nên tự xây dựng một Appchain hay không?

Tóm lại, nếu Uniswap trở thành một Appchain, nó sẽ hưởng lợi từ các ưu điểm như phí giao dịch, bắt giữ giá trị token, chống MEV và độc quyền tài nguyên; nhưng đồng thời cũng chịu các bất lợi (Debuff) như giảm trải nghiệm người dùng, giảm tính bảo mật và giảm khả năng kết hợp (composability).

Tóm lại, hiện tại chúng ta vẫn chưa thấy bất kỳ kế hoạch hay “tham vọng” nào từ Uniswap nhằm trở thành một Appchain.

Compound từng có ý định xây dựng một chuỗi bằng Substrate nhưng sau đó đã từ bỏ; hiện nay cả Compound và Aave V3 đều triển khai đa chuỗi (multi-chain), do đó khả năng chúng trở thành Appchain dường như cũng không cao.

Còn đối với Curve, có lẽ từ đầu họ chưa bao giờ có ý định như vậy.

Duy nhất DYDX — một dự án không phụ thuộc nhiều vào khả năng kết hợp (composability) — đã chọn chuyển sang Cosmos để xây dựng một Appchain. Dự kiến chuỗi này sẽ ra mắt vào quý III năm nay; có thể nói đây là Appchain đáng mong đợi nhất kể từ sau Luna. Khi đó, DYDX sẽ mở ra một lộ trình rõ ràng cho nhiều nhà xây dựng (Builder): Nếu bạn thống lĩnh vị trí dẫn đầu trong một lĩnh vực cụ thể và không yêu cầu cao về khả năng kết hợp, thì việc tách riêng để xây dựng một Appchain “có chủ quyền + hiệu năng cao” là hoàn toàn hợp lý. Trước khi “cất cánh”, bạn có thể chọn một hệ sinh thái chuỗi chung (universal chain) làm nền tảng để phát triển dần (Dapp “phát triển âm thầm và nâng cấp từng bước”), rồi sau đó “bay đơn” khi đã đủ mạnh.

Lộ trình này tương đối khả thi. Ví dụ, nếu trong tương lai một DApp SocialFi dựa trên Lens Protocol phát triển mạnh mẽ, đạt mức hoạt động hàng ngày (DAU) rất cao đến mức thông lượng của Polygon không còn đáp ứng được, thì việc “bay đơn” và sử dụng một trong những cơ sở hạ tầng kể trên để xây dựng một Rollup Appchain là hoàn toàn hợp lý. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, số lượng dự án thực sự đáp ứng đầy đủ các điều kiện nêu trên để xây dựng một chuỗi vẫn chưa nhiều bằng số lượng cơ sở hạ tầng sẵn có…

Tiếp theo là các lĩnh vực vốn “sinh ra đã phù hợp” để ngay lập tức phát hành một chuỗi và trở thành Appchain — những dự án trong các lĩnh vực này sẽ là khách hàng lớn nhất của các cơ sở hạ tầng kể trên. Hiện tại, trước khi vấn đề khả năng kết hợp giữa các chuỗi dị cấu (heterogeneous cross-chain composability) được giải quyết triệt để, khả năng các dự án DeFi ngoài hệ sinh thái Cosmos đi theo hướng này là rất thấp. Lĩnh vực phù hợp nhất, không nghi ngờ gì nữa, chính là GameFi (bao gồm cả Onchain Autonomous World – thế giới tự chủ trên chuỗi). Ví dụ như DFK và Crab trên AVAX, OPcraft – từng gây tiếng vang gần đây, hay Curio – sử dụng Caldera để phát hành chuỗi.

Nhìn lại ví MetaMask và Keplr của mình, sau khi Luna sụp đổ, dường như tôi gần như chỉ sử dụng DFK và Osmosis — chứ hiếm khi dùng các Appchain khác. Điều này khiến tôi phải đặt câu hỏi: Liệu trong chu kỳ này, chúng ta thực sự cần một cơ sở hạ tầng khổng lồ gồm “hàng chục Appchain hoặc Rollup as a Service” hay không?

Cuối cùng, về RAAS – chủ đề “nóng” gần đây – chúng ta có thể dành một chút thời gian để “phàn nàn nhẹ nhàng” riêng.

1.1. Dòng OP

Hiện tại, các giải pháp RAAS dựa trên nền tảng OP chủ yếu là fork lại OP Stack, bản thân chúng không có rào cản kỹ thuật nào đáng kể. Mã nguồn và tài liệu của OP được viết rất rõ ràng và khoa học; các kỹ sư hàng đầu của ABCDE chỉ cần làm theo tài liệu là có thể dựng xong một chuỗi Appchain dạng OP Rollup trong chưa đầy một ngày. Do đó, giá trị mà các giải pháp RAAS loại này mang lại cho khách hàng chủ yếu nằm ở các thành phần bổ sung như Sequencer, trình khám phá khối (block explorer) và khả năng triển khai nhanh chóng — năng lực tiếp thị của họ vượt xa năng lực kỹ thuật.

Hơn nữa, các thông số kỹ thuật như TPS, thời gian tạo khối và phí sử dụng của những Appchain này cơ bản đồng nhất hoàn toàn với Optimism, không có bất kỳ cải tiến nào về hiệu năng hay chi phí. Về mặt lý thuyết, trừ khi mạng Optimism bị nghẽn, nếu bạn sử dụng AppChain này thì bạn sẽ không có được trải nghiệm “tốt hơn” so với chuỗi chung (generic chain) của OP. Đồng thời, những điểm yếu hiện tại của OP cũng được các giải pháp RAAS này kế thừa nguyên vẹn — ví dụ như tính năng “chứng minh gian lận” (fraud proof) vẫn còn “treo lơ lửng”, đến nay vẫn chưa ra mắt…

Tuy nhiên, chúng ta vẫn phải dành lời khen cho tầm nhìn “siêu chuỗi” (Superchain) của OP. Khi ngày càng nhiều chuỗi Rollup được xây dựng dựa trên OP Stack hoặc các phiên bản fork của nó, OP Superchain có tiềm năng trở thành một kiến trúc tương tự Polkadot — tức là không yêu cầu đấu thầu slot, tích hợp sẵn giao thức giao tiếp và hỗ trợ tổ hợp bất đồng bộ (asynchronous composability) hoàn toàn. Mặc dù viễn cảnh này vẫn còn rất xa, nhưng “bánh vẽ” này thực sự hấp dẫn. Nhờ câu chuyện truyền thông xoay quanh OP Stack, OP đã ngang tài ngang sức với Arbitrum trong cuộc đua đổi mới DeFi sôi động, khiến cả hai bên đều tỏa sáng. Khi báo cáo nghiên cứu đang viết dở thì Arbitrum cũng công bố Orbit — tôi đã đoán trước rằng Arb sẽ không bỏ qua miếng thịt béo bở này, quả nhiên họ liền tung ra token và các dự án mới liên tiếp. Cuộc đối đầu OP vs. Arb lại thêm phần kịch tính!

1.2. Dòng ZK

Về mặt lý thuyết, các giải pháp RAAS dựa trên ZK có tiềm năng nâng cao trải nghiệm người dùng của Appchain. Bởi vì các nền tảng như ZK-Sync và Scroll theo hướng ZK-EVM thường ưu tiên tính tương thích, nên thiết kế mạch (circuit) của họ đôi khi phải hy sinh một phần hiệu suất và không thể tối ưu hóa đặc biệt cho từng ứng dụng phi tập trung (DApp) cụ thể. Nếu RAAS có thể thiết kế hoặc tối ưu hóa mạch riêng biệt cho từng DApp khác nhau, thì hiệu năng và trải nghiệm của ZK Appchain chắc chắn sẽ vượt trội hơn so với các nền tảng ZK-EVM chung chung.

Tuy nhiên, trên thế giới hiện nay, số lượng nhân tài vừa am hiểu ZK vừa nắm vững blockchain là cực kỳ ít ỏi — và hầu hết những người hiếm hoi ấy đều tập trung tại Starknet, ZK-Sync, Scroll và Polygon. Trong số các giải pháp RAAS dòng ZK hiện có trên thị trường, đa phần chỉ đơn giản là cung cấp cho bạn một chuỗi fork từ phiên bản alpha mã nguồn mở của ZK-Sync. Khi Polygon và Scroll chính thức ra mắt và mã nguồn được công khai đầy đủ, các nhà cung cấp RAAS này nhiều nhất chỉ có thể đưa ra lựa chọn cho khách hàng: bạn muốn dùng ZK-EVM của ZK-Sync, Polygon hay Scroll? Cảm giác giống như khi bạn tạo máy ảo Linux trên AWS và phải chọn giữa Red Hat, CentOS hay Debian.

Do đó, cũng như dòng OP, các giải pháp RAAS dòng ZK hiện tại cũng không có rào cản kỹ thuật đáng kể nào, và vẫn là “BD (Business Development) làm chủ”. Hơn nữa, chúng còn kém trưởng thành hơn so với dòng OP, bởi vì các Rollup ZK nổi bật vẫn chưa chính thức ra mắt hoặc chưa công khai mã nguồn đầy đủ — hiện tại, những phiên bản đang dùng được chỉ là các bản thử nghiệm mã nguồn mở, do đó chắc chắn tồn tại nhiều lỗi (bug) và trải nghiệm kém mượt mà hơn so với phía OP. Hy vọng trong tương lai sẽ xuất hiện các giải pháp RAAS dòng ZK có khả năng thiết kế hoặc tối ưu hóa mạch riêng biệt cho từng Appchain.

Hai. ZK

Nếu Appchain as a Service (AaaS) được coi là một đại diện tiêu biểu cho xu hướng “blockchain mô-đun”, thì hai chủ đề nổi bật nhất trong ngành blockchain năm nay chính là “mô-đun hóa” và “ZK”.

Rào cản của ZK có thể được phân tích dưới các góc độ sau:

2.1. Layer 2

  • Mở rộng quy mô (Scalability)

Điều này thì không cần bàn cãi: các ZK-Rollup lớn đều lần lượt ra mắt mainnet trong năm nay. Nhưng “ra mắt” không đồng nghĩa với “hoàn hảo”; thực tế, sau khi ra mắt vẫn còn rất nhiều vấn đề phát sinh.

  • Mức độ hoàn thiện

Hiện tại, ZK-Sync, Scroll và Polygon đều đã ra mắt mainnet tương thích EVM, duy chỉ Starknet là ngoại lệ — tuy nhiên, ngay trên Starknet cũng có một dự án “con cưng” tên là Kakarot đang phát triển ZK-EVM. Theo chia sẻ từ các chuyên gia ZK trong ngành, việc ra mắt mainnet của các ZK-Rollup hàng đầu đều mang cảm giác “ép buộc” (“đẩy vịt lên giàn”) ở mức độ nào đó. Mức độ hoàn thiện hay độ trưởng thành của sản phẩm từ các bên đều chưa thực sự đạt tới chuẩn “mainnet hoàn chỉnh” theo định nghĩa truyền thống. Sau khi ra mắt, các hệ thống này khó tránh khỏi các vấn đề về hiệu năng hoặc lỗi phần mềm, và chắc chắn sẽ cần cập nhật, vá lỗi liên tục trong tương lai. Điều này cũng phần nào được phản ánh qua việc các mạng thử nghiệm (testnet) vốn dự kiến ra mắt từ năm ngoái đã bị trì hoãn liên tục cho đến năm nay. Nguyên nhân sâu xa nằm ở chỗ ZK-EVM thực sự “quá khó”: khó đến mức ngay cả đội ngũ kỹ sư hàng đầu trong ngành cũng phải mất nhiều thời gian hơn rất nhiều so với dự kiến ban đầu để chinh phục. Còn lý do vì sao tất cả đều cố gắng ra mắt mainnet vào năm nay, có lẽ bắt nguồn từ áp lực cạnh tranh từ phía OP — khi hệ sinh thái OP ngày càng phong phú, mainnet liên tục được nâng cấp và ổn định hơn. Nếu ZK không sớm ra mắt, “món ăn” sẽ nguội lạnh. Vì vậy, miễn là “dùng được”, thì cứ ra mắt trước đã — sau này cứ tiếp tục cập nhật và cải tiến dần.

  • Hiệu năng

Ở giai đoạn hiện tại, hiệu năng của các giải pháp dòng ZK ít nhất là <= so với dòng OP. Tất nhiên, người dùng có thể không cảm nhận rõ điều này, bởi vì cả hai bên đều xác nhận giao dịch trong vài giây trên Sequencer; còn việc tạo chứng minh ZK (ZK proof) thì có thể thực hiện từ từ (thường mất khoảng 10–20 phút để hoàn tất một khối). Người dùng hầu như không quan tâm và cũng không cảm nhận được thời điểm giao dịch thực sự đạt trạng thái “không thể đảo ngược” (Finality) trên L1. Các phương pháp tối ưu hóa mạch hoặc tăng tốc phần cứng phổ biến hiện nay chủ yếu nhằm rút ngắn thời gian tạo chứng minh (10–20 phút), chứ không ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm người dùng.

  • Phí

Bên phía OP, việc tạo chứng minh gian lận (fraud proof) gần như không tốn phí, trong khi việc tạo chứng minh ZK lại tiêu tốn rất nhiều tài nguyên tính toán — và đó đều là tiền. Dĩ nhiên, bạn có thể lập luận rằng dữ liệu ZK tải lên L1 ít hơn so với OP, tức là phí gas trả cho CallData thấp hơn. Nhưng khoản giảm phí gas này nhiều khả năng không bù đắp nổi chi phí tăng thêm trên máy chủ Prover — đặc biệt là sau khi nâng cấp EIP-4844 (Blob) ra đời, chi phí tải dữ liệu lên L1 sẽ giảm mạnh, khiến lợi thế về chi phí của OP còn rõ rệt hơn nữa.

  • An ninh

Đây là một vấn đề mang tính chủ quan. Theo cách hiểu truyền thống, ZK dựa trên bằng chứng toán học, trong khi OP dựa trên trò chơi kinh tế; toán học > trò chơi kinh tế, nên ZK an toàn hơn OP.

Xét về dài hạn, điều này đương nhiên không sai.

Nhưng ở giai đoạn hiện tại, điều này chưa chắc đã đúng.

“An ninh” ở đây nghĩa là giao dịch thực sự đạt trạng thái “không thể đảo ngược” (finalized) trên ETH L1. Hiện tại, Arbitrum gửi dữ liệu mỗi 2–3 phút, trong khi OP là khoảng 10 phút. Còn với ZK, do quá trình tạo chứng minh tốn nhiều thời gian và tài nguyên, thời gian finalization thường rơi vào khoảng 10–20 phút — và đó là trong điều kiện khối được điền đầy đủ (block full). Nếu hệ sinh thái chưa đủ sôi động, khối chưa đầy, thời gian finalization sẽ còn kéo dài hơn nữa.

Do đó, mặc dù toán học đúng là vượt trội hơn trò chơi kinh tế, nhưng ở giai đoạn hiện tại, thời gian finalization của các giải pháp ZK lại cao hơn hẳn so với OP. Để thu hẹp khoảng cách 10–20 phút này, chúng ta cần sự tiến hóa của thuật toán ZK, tối ưu hóa mạch và tăng tốc phần cứng. Nếu một ngày nào đó, thời gian này thực sự được rút ngắn xuống còn 10–20 giây (có thể sau 5–10 năm?), thì ZK chắc chắn sẽ vượt trội hoàn toàn so với OP về mặt an ninh.

2.2. Phần mềm trung gian (Middleware) và các lĩnh vực khác

Thực tế, đây là một phân khúc được nhiều người đánh giá cao hơn cả mở rộng quy mô, bởi vì việc dùng ZK để mở rộng là một công việc “nặng ký” — chỉ cần nhìn vào việc các Rollup phải vật lộn suốt nhiều năm trời mà mainnet vẫn chưa ra mắt là đủ biết. Ngược lại, middleware nhẹ hơn nhiều và đồng thời có thể phát huy tối đa đặc tính của ZK.

Phân khúc middleware “nóng” nhất hiện nay chính là Interoperability (khả năng tương tác), nơi ZK được dùng để tạo bằng chứng, loại bỏ nhu cầu về bên thứ ba làm “nhân chứng”, từ đó nâng cao đáng kể độ an toàn của các cầu nối (bridge), thậm chí kết nối các hệ sinh thái vốn bị cắt rời hoặc rất khó tương tác — ví dụ như giữa các Layer 2 với nhau, hay giữa môi trường EVM và IBC của Cosmos. Một số nhóm đang hoạt động tích cực trong lĩnh vực này gồm: Succinct Labs (vừa ra mắt sản phẩm Telepathy cách đây vài ngày, triển khai cầu nối ZK một chiều từ ETH), Electron Labs (đơn vị đầu tiên đề xuất khái niệm ZK-IBC), và Polyhedra (chuyên về ZK Bridge, ZK DID — dự án đầu tiên do ABCDE khởi xướng).

Mặc dù phân khúc này nhẹ hơn nhiều so với Rollup, nhưng đây vẫn là một phân khúc cực kỳ chuyên sâu và tốn rất nhiều thời gian cũng như công sức. Khả năng cao là trong năm nay chúng ta sẽ không thể thấy được những cầu nối ZK (ZK bridge) hai chiều vừa đáp ứng được yêu cầu về hiệu năng vừa đảm bảo an toàn. Đối với khả năng tương tác hoàn toàn dựa trên ZK, chúng ta vẫn cần lên kế hoạch theo khung thời gian từ 2–3 năm nữa.

Còn đối với các phân khúc ZK khác, năm nay có thể nói là bùng nổ mạnh mẽ. Những ai đã tham dự ETH Denver đều hiểu rõ điều này: gần như mọi thứ đều đang được xây dựng bằng ZK — từ két an toàn trên chuỗi, hệ thống định danh phi tập trung (DID), oracle, cho đến cả AI và học máy cũng đã có các nhóm bắt đầu triển khai. Nói thế nào nhỉ? Một số dự án thực sự hợp lý, nhưng cũng có nhiều dự án khiến bạn phải đặt câu hỏi — hình như thứ này không nhất thiết phải dùng ZK cũng làm được… Tóm lại, cảm giác chung giống như thời điểm bùng nổ ICO năm 2017, khi blockchain được xem như chiếc búa để tìm mọi “đinh” để đóng vào. Khi đó, hàng loạt dự án phi tập trung như dịch vụ gọi xe, Airbnb phi tập trung ra đời — giờ nhìn lại thì thấy khá vô lý. Lần này, blockchain được thay thế bằng ZK, và dường như mọi phân khúc đều đang cố gắng “cải tạo” bằng ZK…

III. GameFi

GameFi có lẽ là phân khúc nóng nhất hiện nay — không có phân khúc nào khác sánh kịp. Nếu tính tổng số dự án đã xem và trao đổi trong vài tháng qua rồi chia nhỏ theo từng phân khúc con, GameFi chắc chắn là phân khúc có số lượng nhiều nhất.

Nguyên nhân không khó để hiểu: Thứ nhất, cách đây vài năm, chính Vitalik Buterin (Vitalik) đã khẳng định rằng tài chính và trò chơi sẽ là hai lĩnh vực đầu tiên mà blockchain được ứng dụng thực tiễn.

Thứ hai, các nỗ lực thử nghiệm ở các hướng như DeFi, lưu trữ và SocialFi vẫn chưa đạt được tiến triển đáng kể trong việc thu hút đại chúng (Mass Adoption). Dù thần thoại “X-to-Earn” đã tan vỡ, nhưng Axie và StepN đã mang đến hy vọng “vượt ra ngoài giới hạn cộng đồng” cho toàn bộ ngành, thậm chí nhiều người còn tin chắc rằng chỉ có “trò chơi” mới có thể thực sự dẫn dắt làn sóng áp dụng đại trà.

Do đó, trong thời gian ngắn, vừa có các nhà phát triển trò chơi Web2 bắt đầu chuyển sự chú ý sang đây — trong đó không thiếu các đội kỹ thuật xuất thân từ những công ty lớn và các studio trò chơi nổi tiếng — vừa có các thành viên trong hệ sinh thái Web3 như NFT bản địa, DeFi và các mảng khác bắt đầu cân nhắc cách “bọc thêm lớp GameFi” cho sản phẩm của mình. Gần đây, Ape đã ra mắt Dookey Dash — một nỗ lực tương đối thành công theo hướng này.

Tuy nhiên, hiện tại phân khúc GameFi đang ở trong một giai đoạn hơi lúng túng: Cơn đau hậu “X-to-Earn” và vòng xoáy tử thần vừa kết thúc, nhưng việc cân bằng giữa cơ chế khuyến khích và tính hấp dẫn của trò chơi vẫn chưa có lời giải rõ ràng. Tất cả đều đang “mò đá qua sông” trong bóng tối. Hiện tại, điều duy nhất gần như đạt được đồng thuận là mô hình Free-to-Play (chơi miễn phí): Các mô hình như chạy giày (StepN) hay Axie — yêu cầu người chơi phải chi tiền mua NFT trước khi được chơi — giờ đây gần như đã biến mất.

Hiện nay, chúng ta đã nhận thấy một số hướng đi đang được thử nghiệm như sau:

  • Cấp độ AAA —

Đây là sự chuyển dịch từ một cực sang cực khác: nếu Axie nhấn mạnh vào yếu tố “Earn”, thì các tựa game AAA lại tập trung hoàn toàn vào yếu tố “Play”, mức độ nhấn mạnh cũng khác nhau. Ở mức nhẹ hơn, ví dụ như các trò chơi nhắm vào cộng đồng Web3, sử dụng NFT và các hình thức khác để thu hút người chơi Web3 tham gia. Ở mức nặng hơn, ví dụ như các trò chơi nhắm vào cộng đồng Web2, từ khâu sản xuất, vận hành đến tiếp thị đều tuân theo mô hình truyền thống của các trò chơi di động trên Internet, đơn giản chỉ là đưa hệ thống giao dịch lên chuỗi — thậm chí có thể tích hợp sẵn ví và làm cho trải nghiệm “vô cảm” (không gây chú ý)…

  • Loại trò chơi giải trí – xã hội —

Chúng ta đều đã trải qua thời kỳ “ăn cắp rau”, “nông trại” và “giành chỗ đậu xe” trong Web2. Liệu GameFi Web3 có bước vào một giai đoạn tương tự? Kết hợp yếu tố xã hội, giải trí và một chút “kiếm tiền”? Tương lai chưa biết, nhưng ít nhất đây là một hướng đi chưa từng được khám phá nhiều trước đây. Mô hình X-to-Earn mới — hiện phổ biến nhất là mô hình Bet-to-Earn (đặt cược để kiếm tiền), do PSI đại diện, còn được gọi là Risk-to-Earn. Nói một cách đơn giản, mô hình này liên kết việc “kiếm tiền” với kỹ năng và trình độ thành thạo của người chơi. Hãy tưởng tượng một trò chơi kiểu “PUBG Web3”: 100 người chơi đều trả 1 USD để tham gia, người chiến thắng cuối cùng giành toàn bộ giải thưởng 100 USD. Về cơ bản, mô hình kinh tế này có thể giải quyết vấn đề mô hình Ponzi phụ thuộc vào tốc độ tăng trưởng người chơi mới và vòng xoáy tử thần tất yếu xảy ra sau đó, bởi vì mô hình kinh tế lúc này chủ yếu trở thành PVP (người chơi đấu với người chơi). Tuy nhiên, giống như các trò chơi AAA, loại hình này cũng đòi hỏi tính hấp dẫn cao để giữ chân người chơi, bởi vì động lực kinh tế dành cho người dùng thông thường lúc này trở nên rất nhỏ.

  • Free-to-Own dựa trên NFT —

Tiêu biểu là DigiDaigaku; thực tế, Dookey Dash của APE cũng mang một phần cảm giác tương tự. Nói chung, mục tiêu là thu hút người chơi đến sở hữu NFT miễn phí hoặc với giá rất thấp, sau đó dần dần “tăng cường năng lực” (empower) cho NFT đó. Điều này đòi hỏi đội ngũ phải có khả năng tạo sự tò mò, bí ẩn và năng lực marketing rất cao ở giai đoạn đầu, đồng thời cũng yêu cầu năng lực phát triển và sản xuất trò chơi mạnh mẽ ở giai đoạn sau — do đó đây là một con đường có ngưỡng gia nhập cực kỳ cao. Ngoài ra, số lượng NFT thường bị giới hạn ở mức 10.000 trong giai đoạn đầu, nên việc mở rộng quy mô cộng đồng cũng là một thách thức không nhỏ.

  • “Nintendo” cho trò chơi —

Đây là phân khúc tiêu biểu bởi TreasureDAO và Gala. Trong đó, các trò chơi của Gala thiên về phong cách “nặng”, còn các trò chơi của TreasureDAO lại mang phong cách “trò chơi nhỏ” (mini-games) nhiều hơn. Sau khi ra mắt Beacon — một sản phẩm bùng nổ — chắc chắn sẽ thu hút thêm nhiều trò chơi nhỏ tương tự gia nhập hệ sinh thái của họ. Trên Web2, các trò chơi nhỏ luôn tồn tại bền vững; liệu Web3 có thể sao chép thành công mô hình này hay không, hiện vẫn chưa ai biết.

  • Game hóa DeFi —

Ở phân khúc này, DefiKing là trường hợp duy nhất, đồng thời cũng có tham vọng rất lớn với hệ thống cực kỳ phức tạp — khiến người ta liên tưởng ngay đến “Tây Du Ký trên chuỗi”. Tuy nhiên, sau cơn sốt tăng giá 100 lần vào năm 2021, dự án vẫn chưa đạt được tiến triển đáng kể nào; giá token quay lại mức ban đầu và sau đó tiếp tục trì trệ. Loại GameFi phức tạp, tích hợp sâu với DeFi này hiện trông đầy chông gai về mặt triển vọng.

  • Fully Onchain Game (Trò chơi hoàn toàn trên chuỗi) —

Đây có thể là phân khúc GameFi được bàn tán nhiều nhất tại ETH Denver. Lý do rất đơn giản: các phân khúc lớn khác đều mang bóng dáng “Web2.5” ở mức độ nào đó, trong khi chỉ có Fully Onchain Game mới thực sự là trò chơi Web3 mang đầy đủ đặc trưng của blockchain — thậm chí một số sản phẩm còn không thể gọi là “trò chơi”, mà nên gọi là “Onchain Autonomous World” (Thế giới tự chủ trên chuỗi). Đây có thể là sản phẩm “thuần gốc blockchain” thứ ba, sau DeFi và NFT. Cũng giống như DeFi (MakerDAO) và NFT (CryptoKitties) cùng ra đời vào năm 2017 nhưng lần lượt bùng nổ vào các năm 2020 và 2021, Fully Onchain Game hiện cũng đang ở giai đoạn khám phá sơ khai nhất, và có thể cũng cần tới 3–4 năm nữa mới bước vào thời kỳ tỏa sáng.

Hiện tại, trong số 7 hướng đi nêu trên, chưa thể xác định được hướng nào hoặc những hướng nào sẽ tồn tại lâu dài. Hơn nữa, sự phát triển của GameFi còn đối mặt với một mâu thuẫn nền tảng: mặc dù trò chơi là phương tiện dễ nhất để thu hút người dùng từ bên ngoài vào cộng đồng, nhưng bản chất của trò chơi lại là tạo ra một thế giới tách biệt với thực tại — nơi người chơi có thể tạm thời thoát khỏi cuộc sống bận rộn và công việc, bước vào “thiên đường” giải trí này. Việc kết nối GameFi với Web3 hay nói cách khác là với tầng nền tảng blockchain, lại buộc nó phải tái kết nối với thế giới thực thông qua một hình thức nào đó mang tính tài chính hóa — và sự kết nối này liệu có phá vỡ chức năng cốt lõi nhất của trò chơi là tạo nên một “thiên đường” thuần khiết? Đây là một vấn đề đáng để suy ngẫm sâu sắc.

Tổng kết:

Việc suy ngẫm lại ba phân khúc nóng nhất hiện nay không có nghĩa là chúng ta không lạc quan về các phân khúc này. Ngược lại, ABCDE luôn có cái nhìn dài hạn tích cực đối với cả ba phân khúc trên, và đã hoặc đang lên kế hoạch đầu tư vào các phân khúc này. Chúng ta thường đánh giá quá cao giá trị ngắn hạn của một số công nghệ, nhưng đồng thời lại thường đánh giá thấp giá trị dài hạn của chúng. Có thể các phân khúc này sẽ không mang lại tỷ suất lợi nhuận đầu tư tương xứng hoặc trong ngắn hạn cho các tổ chức đầu tư và thị trường cấp 1 & cấp 2. Tuy nhiên, đối với một quỹ đầu tư mạo hiểm (VC) theo định hướng dài hạn như chúng tôi — với kỳ hạn rút vốn (LP) lên tới 5 năm — thì thời gian chính là người bạn tốt nhất.