Nguồn | IOSG Ventures Tác giả | Jocy & Ray
TÓM TẮT CỐT LÕI
1. Trong Web 3.0, người dùng sẽ nắm quyền kiểm soát lớn hơn đối với danh tính và dữ liệu của mình. Chi phí chuyển đổi cao, hiệu ứng mạng lưới mạnh và trải nghiệm người dùng vượt trội là những rào cản mà các “gã khổng lồ” Internet tạo ra. Những rào cản này khó bị phá vỡ trong ngắn hạn, nhưng khát vọng giành lại quyền kiểm soát dữ liệu và danh tính của người dùng cuối cùng sẽ bùng cháy, từ ngọn lửa nhỏ lan thành đám cháy lớn.
2. Ứng dụng “đinh” (killer app) của Web 3.0 sẽ không do các công ty dẫn dắt, mà được thúc đẩy bởi cộng đồng mã nguồn mở (open-source) dựa trên nhu cầu thực tế của người dùng. Hình thái ứng dụng sẽ chuyển từ mô hình sản phẩm chi phối người dùng sang mô hình sản phẩm mã nguồn mở lấy người dùng làm trung tâm. Kiến trúc công nghệ (tech stack) Web 3.0 tạo thành bộ khung tổng thể cho các dự án blockchain; một lượng lớn giao thức mô-đun mã nguồn mở sáng tạo sẽ cấu thành hệ sinh thái ứng dụng Web 3.0; văn hóa quản trị cộng đồng mở, minh bạch, bao dung và hợp tác sẽ trở thành sự đồng thuận chung.
3. Mỗi cuộc chuyển mình của ngành công nghiệp đều được thúc đẩy bởi đổi mới công nghệ mã nguồn mở. Và đằng sau mỗi làn sóng đổi mới, sự biến động thị trường đều tuân theo một quy luật tương tự: phân tán thị trường → giai đoạn bùng nổ → giai đoạn tích hợp, và chu kỳ này cứ thế lặp lại. Chúng tôi tin rằng đổi mới công nghệ Web 3.0 cũng sẽ tạo ra một làn sóng cách mạng tương tự.
4. Khi chu kỳ công nghệ Web 3.0 khởi động, các hệ thống phân tán, mật mã học và hợp đồng thông minh đang thâm nhập vào đời sống đại chúng ở mức độ chưa từng có, đồng thời đẩy ngành công nghiệp vào giai đoạn bong bóng cực độ. Dòng vốn đầu cơ (giá trị đầu cơ) đổ vào nhanh hơn dòng vốn sản xuất (giá trị sử dụng), khiến giá tài sản liên tục phình to cho đến khi “vỡ tung” là điều khó tránh khỏi. Tuy nhiên, các công nghệ hạ tầng cốt lõi của ngành vẫn sẽ khẳng định vị thế như những giá trị nền tảng mới, và trong chu kỳ này, hàng loạt nền tảng định nghĩa các ứng dụng chuyên biệt cho từng phân ngành sẽ xuất hiện.
I. Nhìn về tương lai qua chu kỳ thị trường công nghệ thông tin
Đổi mới mã nguồn mở thúc đẩy chuyển mình ngành công nghiệp
Thời kỳ Phần cứng (Hardware Era) — Kỷ nguyên máy tính mã nguồn mở: Vào thập niên 1970, IBM, với ảnh hưởng kỹ thuật sâu rộng, đã đặt nền móng cho ngành công nghiệp máy tính và gián tiếp thúc đẩy sự phát triển của máy tính cá nhân (PC), tạo đà cho sự trỗi dậy của Microsoft và Apple.
Thời kỳ Phần mềm (Software Era) — Kỷ nguyên phần mềm mã nguồn mở: Đến thập niên 1990, Microsoft với hệ điều hành Windows 1.0 giá cả phải chăng — sau năm năm cải tiến từ bản sao (fork) hệ điều hành Mac — đã phát triển thành phiên bản 3.0 với khả năng tương thích PC vượt trội, từ đó tái định nghĩa kỷ nguyên công nghiệp phần mềm. Thị trường PC bùng nổ quy mô lớn làm gia tăng nhu cầu về hệ thống phần mềm, đồng thời giúp các nền tảng phần mềm xây dựng giá trị thương mại độc đáo. Từ đây, Microsoft thiết lập mô hình kinh doanh và luật chơi cho ngành phần mềm, tạo ra doanh thu khổng lồ thông qua việc xây dựng hệ sinh thái.
Thời kỳ Mạng lưới (Networks Era) — Kỷ nguyên phân phối nội dung miễn phí: Bước sang thiên niên kỷ mới, sau khi bong bóng Internet vỡ, một số công ty quan trọng nhất thế giới ngày nay ra đời: Google, Amazon, Facebook, eBay, Twitter, PayPal và Netflix… Sự xuất hiện của họ đánh dấu việc mô hình kinh doanh Internet tiêu chuẩn đã chuyển từ mô hình bán phần mềm của Microsoft sang mô hình trực tuyến.
Cuối cùng, trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, Google, Facebook, Amazon và một số doanh nghiệp khác nổi lên dẫn đầu. Các doanh nghiệp này coi trọng dữ liệu người dùng, khai thác những phần giá trị đặc biệt (như hành vi, sở thích người dùng…) để kiếm lợi thông qua các phương thức khác (như quảng cáo…), từ đó mở rộng đáng kể biên giới kinh doanh. Điều này cũng giúp các “gã khổng lồ” Internet tận dụng hiệu ứng quy mô và lợi thế nguồn lực để hoàn tất quá trình tích hợp ngành.
Thời kỳ Internet Di động (Mobile World) — Kỷ nguyên ứng dụng mã nguồn mở trên thiết bị di động: Bắt đầu từ khoảng năm 2010, sự trỗi dậy của iOS và Android trên thiết bị di động đã phá vỡ thế độc tôn của các “gã khổng lồ” Internet như Google, eBay, Amazon. Các doanh nhân khởi nghiệp đua nhau xây dựng đủ loại mô hình kinh doanh trên nền tảng di động.
Giai đoạn này chứng kiến sự ra đời của nhiều ứng dụng và nền tảng thành công, trong đó có các “gã khổng lồ” công nghệ di động Trung Quốc như WeChat và ByteDance. Thành công của họ nằm ở việc khai thác phân tích dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo (AI), thuật toán… để phân tích chính xác khối lượng dữ liệu khổng lồ thu thập từ người dùng, từ đó xác định đúng đối tượng khách hàng, khai thác sâu nhu cầu và cuối cùng thực hiện thương mại hóa.
Apple thực sự đã xây dựng một mô hình kinh doanh lấy người dùng làm trung tâm. Trong khi nhiều công ty CNTT lấy công nghệ làm trọng tâm, Apple lại bắt đầu từ cảm xúc và nhu cầu người dùng, kết hợp với nền tảng kỹ thuật vững chắc để cho ra mắt nhiều dịch vụ và sản phẩm được người dùng cuối yêu thích, từ đó xây dựng thành công hệ sinh thái riêng xoay quanh các sản phẩm này.
Như thể hiện trong Biểu đồ 1 và Biểu đồ 2, từ thời kỳ phần cứng đầu tiên cho đến thời kỳ Internet di động hiện nay, có thể thấy rõ mỗi lần chuyển mình của ngành đều do đổi mới công nghệ mã nguồn mở thúc đẩy. Đồng thời, đằng sau mỗi làn sóng đổi mới, sự biến động thị trường đều tuân theo quy luật tương tự: phân tán thị trường → giai đoạn bùng nổ → giai đoạn tích hợp, và chu kỳ này liên tục lặp lại.
II. Từ Web 2.0 sang Web 3.0: Blockchain tái cấu trúc quan hệ sản xuất và hình thức tổ chức
1. Giá trị tiên phong của Web 3.0: Xây dựng mạng lưới phi tập trung, không cần niềm tin
Trong thời kỳ Web 2.0, mô hình “nội dung do người dùng tạo ra” (User-Generated Content) đang phải đối mặt với thực trạng: dữ liệu người dùng, nội dung gốc và logic mạng đều bị kiểm soát bởi một thực thể duy nhất trên Internet (tức một công ty Internet đơn lẻ), khiến an ninh dữ liệu, quyền riêng tư và giá trị dữ liệu của người dùng bị đe dọa và bỏ qua nghiêm trọng. Thiết kế của hệ sinh thái Web 3.0 có tiềm năng giải quyết triệt để những vấn đề này.
Theo quan sát của chúng tôi, tầm nhìn và định nghĩa về Web 3.0 đã được cập nhật và hoàn thiện liên tục trong suốt một thập kỷ qua. Hiện tại, Web 3.0 đã chín muồi như một hệ giá trị: hướng tới xây dựng một mạng lưới Internet phi tập trung nhằm chống độc quyền, đảm bảo khả năng tương tác (interoperability), chú trọng quyền riêng tư người dùng và đề cao tinh thần hỗ trợ lẫn nhau — thực sự đạt được tính phi tập trung.
2. Web 3.0: Mạng lưới Internet phân tán
Năm 2014, Gavin Wood — đồng sáng lập Ethereum và người sáng lập Polkadot — lần đầu tiên đề xuất khái niệm “Web 3.0”. Theo đó, một mạng lưới ngang hàng (peer-to-peer) sẽ được xây dựng, nơi mọi người tương tác với nhau một cách đôi bên cùng có lợi mà không cần tin tưởng lẫn nhau, đạt được tính phi tập trung thông qua công nghệ truyền tin và công bố dữ liệu. Nền tảng Ethereum, được giới chuyên môn gọi là “nền tảng cốt lõi của Web 3.0”, ở một mức độ nào đó đã hiện thực hóa sơ bộ khái niệm này, dù vẫn tồn tại vấn đề về khả năng mở rộng (scalability). Tuy nhiên, tư tưởng cốt lõi của Gavin Wood vẫn không thay đổi: “Sự tập trung không thể đứng vững lâu dài trong tiến trình phát triển xã hội; các tổ chức hành chính truyền thống quá cồng kềnh nên không thể giải quyết nhiều vấn đề.”
Ngược lại, xét đến cộng đồng BTC (Bitcoin) — xuất hiện từ năm 2009 — thì trong 10 năm qua, các thành viên cộng đồng và nhà phát triển đã có những quan điểm thay đổi đáng kể, thậm chí mâu thuẫn, về tầm nhìn đối với BTC nói riêng và toàn bộ thời đại Web 3.0 nói chung, dẫn đến việc cộng đồng cuối cùng chia rẽ và đi theo những hướng phát triển khác nhau. Nic Carter — người sáng lập Castle Island Ventures — đã thống kê chi tiết cách cộng đồng tiền mã hóa mô tả BTC trong 10 năm qua (như trong Hình 3), bao gồm: “Bằng chứng khái niệm cho tiền mặt điện tử (mô tả ban đầu chủ yếu), mạng thanh toán ngang hàng chi phí thấp, vàng kỹ thuật số chống kiểm duyệt, tiền mã hóa riêng tư và ẩn danh cho mạng tối (dark web), tài sản dự trữ cho ngành tiền mã hóa, cơ sở dữ liệu chia sẻ có thể lập trình, tài sản tài chính không tương quan.”
Có thể thấy, sự thay đổi trong cách định nghĩa BTC và tiền mã hóa nói chung phần nào giải thích nguyên nhân sâu xa dẫn đến những hướng phát triển khác nhau. Một ví dụ điển hình là tầm nhìn “mạng thanh toán ngang hàng chi phí thấp” và “vàng kỹ thuật số” vốn mâu thuẫn với nhau, dẫn đến sự chia rẽ trong cộng đồng BTC vào tháng 8/2017. Trong nghiên cứu của mình, Carter chỉ ra rằng tầm nhìn về tính ẩn danh và riêng tư của giao thức BTC cũng rất khác biệt so với tầm nhìn về một blockchain minh bạch được nhiều cá nhân ủng hộ.
3. Web 3.0 sẽ mang lại những thay đổi to lớn
Công ty y tế Internet Mỹ 23&Me từng ra mắt dịch vụ xét nghiệm gen từ mẫu nước bọt vào năm 2018, chỉ với 99 USD, người dùng đã nhận được báo cáo xét nghiệm gen đầy đủ. So với giá hàng nghìn USD của các dịch vụ xét nghiệm gen truyền thống, mức giá này rõ ràng rẻ hơn rất nhiều. Nhưng thực tế, 23&Me lại bán lại lượng lớn dữ liệu người dùng cho các công ty y tế, công ty dữ liệu lớn… rồi dùng doanh thu từ hoạt động dữ liệu phía sau để bù đắp khoản lỗ từ phía người tiêu dùng (To C), khiến tổng doanh thu từ dữ liệu hoàn toàn không liên quan đến ��óng góp dữ liệu của người dùng.
Giả sử trong ví dụ trên, 23&Me là một công ty trong thế giới blockchain, người dùng sẽ có thể nắm giữ dữ liệu của chính mình và cấp phép cho các công ty công nghệ, công ty dược phẩm và chăm sóc sức khỏe — những công ty này sẽ phải trả quyền chia sẻ doanh thu từ dữ liệu nền tảng trong tương lai (tức token). Người dùng có thể thu nhập nhờ giá trị tái sử dụng dữ liệu của mình. Đồng thời, các kết quả nghiên cứu mà công ty dược phẩm thu được cũng có thể được người dùng sử dụng và hoàn toàn minh bạch đối với chính họ. Đây chính là sự khác biệt lớn nhất giữa một công ty Web 2.0 và một công ty Web 3.0.
Một hệ sinh thái Web 3.0 theo mô hình phân tán chắc chắn sẽ mang lại những thay đổi mang tính cách mạng. Kevin Kelly trong cuốn sách “Out of Control” (Mất Kiểm Soát) đã hệ thống hóa lý thuyết về mô hình phân tán. Những ưu điểm của mô hình này bao gồm:
(1) Có thể so sánh với lý thuyết bầy ong: những cá thể ong không có trí tuệ cao nhưng khi tập hợp lại có thể hình thành một hệ thống tự tổ chức, trong đó mỗi cá thể đều bình đẳng;
(2) Tổ chức phân tán có khả năng chống chịu rủi ro cao hơn tổ chức tập trung;
(3) Trong tổ chức phân tán tự tổ chức, ý thức hệ thống được kiểm soát từ dưới lên, mức độ dân chủ cao;
(4) Tổ chức phân tán có thể tránh được hiệu quả những tổn hại cho toàn bộ hệ thống do các yếu tố tiêu cực như tham nhũng tại nút trung tâm gây ra.
Rủi ro về rò rỉ quyền riêng tư và an ninh do sự tập trung quá mức của Internet là điều không thể bỏ qua. Vì vậy, Web 3.0 nhằm cạnh tranh với tình trạng độc quyền kỹ thuật số hiện tại. Nó sẽ bao gồm nhiều dự án cùng xây dựng nền tảng và hạ tầng cho một Internet hiện đại phân tán, cho phép các dịch vụ ngang hàng và phi tập trung. Như Gavin Wood viết trong bài “Tại sao chúng ta cần Web 3.0”: “Web 3.0 sẽ thúc đẩy sự ra đời của một nền kinh tế kỹ thuật số toàn cầu hoàn toàn mới, tạo ra các mô hình kinh doanh và thị trường mới, phá vỡ sự độc quyền của các nền tảng như Google và Facebook, đồng thời tạo ra lượng lớn đổi mới từ dưới lên. Việc các tổ chức hành chính tấn công rẻ tiền vào quyền riêng tư và tự do của chúng ta — như thu thập dữ liệu, kiểm duyệt và tuyên truyền — sẽ trở nên khó khăn hơn.”
III. Quá trình phi tập trung hóa kiến trúc công nghệ (tech stack): Cơ hội đầu tư ẩn chứa trong kiến trúc kỹ thuật
Giá trị cốt lõi “phi tập trung” mà Web 3.0 cổ xướng được hỗ trợ bởi kiến trúc công nghệ (tech stack) phi tập trung. Dù hành trình phát triển kiến trúc công nghệ mạng lưới phi tập trung vẫn gặp phải các vấn đề về khả năng mở rộng và an ninh, nhưng chính việc giải quyết những thách thức này mới là điều hấp dẫn nhất.
1. Kiến trúc công nghệ cốt lõi (Core Stack)
Kiến trúc công nghệ cốt lõi có thể được coi là trụ cột kỹ thuật không thể thiếu cho toàn bộ hệ sinh thái blockchain. Một nhóm thuộc về hạ tầng nền tảng của blockchain, nhóm còn lại là các thành phần kỹ thuật thiết yếu cho việc phát triển ứng dụng phi tập trung (dApp).
Ở đây, chúng tôi chỉ chọn ra những thành phần kỹ thuật có ảnh hưởng nhất và thiết yếu nhất để phân tích ngắn gọn về tình hình phát triển và mức độ phi tập trung của chúng.
Chúng tôi cho rằng các thành phần chính của kiến trúc công nghệ cốt lõi bao gồm: Trình duyệt ứng dụng phi tập trung (Dapp Browser), Lưu trữ ứng dụng (Application Hosting), Lớp truy vấn (Query Layer), Máy chuyển trạng thái (State Transition Machine), Cơ chế đồng thuận (Consensus), Lớp mạng ngang hàng (P2P Layer).
01
Trình duyệt ứng dụng phi tập trung (Dapp Browser)
Dự án tiêu biểu: Mist, MetaMask, Coinbase Wallet, Trust Wallet, imToken
02
Lưu trữ ứng dụng (Application Hosting)
Dự án tiêu biểu: IPFS, Swarm
03
Lớp truy vấn (Query Layer)
Dự án tiêu biểu: Chainlink, Band Protocol
04
Máy chuyển trạng thái (State Transition)
• Máy ảo Ethereum (EVM) — Ethereum 1.0, Ethermint, Hashgraph, WANchain, v.v.
• Máy ảo WebAssembly (WASM) — Dfinity, EOS, Polkadot, Ethereum 2.0
• Tiếp cận trực tiếp LLVM — Cardano, Solana
• Máy chuyển trạng thái tùy chỉnh (Custom state transition machines): Kadena, Tezos, RChain, Coda
05
Lớp đồng thuận (Consensus Layer)
Dự án tiêu biểu: POW, POS, DPOS
06
Lớp mạng ngang hàng (P2P Layer)
Dự án tiêu biểu: Libp2p, Devp2p
2. Kiến trúc công nghệ cốt lõi tiềm năng — Kiến trúc công nghệ cốt lõi mở rộng (Extended Core Stack)
Các thành phần kỹ thuật này tuy không phải một phần của lớp nền (base layer) hay thành phần thiết yếu cho việc phát triển dApp, nhưng rất có khả năng trở thành các thành phần cốt lõi trong kiến trúc công nghệ phát triển tương lai — điều này hàm ý rằng đây là những lĩnh vực rất đáng để các quỹ đầu tư quan tâm.
(1) Chuỗi bên (Sidechains)
Trong mạng BTC, các trường hợp sử dụng đáng chú ý nhất là Drivechains và Liquid. Còn trong hệ sinh thái Ethereum, quan trọng nhất là khung Plasma gồm SKALE và gần đây là bằng chứng Roll up do Quỹ Ethereum công bố, cũng như Cosmos Ethermint.
(2) Mạng kênh thanh toán và kênh trạng thái (Payment Channel and State Channel Network)
Blockstream ra mắt mạng Lightning vào năm 2015. Trong hệ sinh thái Ethereum, các dự án tương ứng gồm Raiden, Loom và Celer.
(3) Giao thức liên sổ sách (Interledger Protocol – ILP)
Phòng thí nghiệm Ripple sử dụng giao thức ILP để kết nối xuyên biên giới hệ thống ngân hàng trong các sản phẩm của mình. Còn Kava sử dụng công nghệ giao thức ILP để xây dựng nền tảng DeFi trên nền tảng Cosmos, hỗ trợ các tài sản như XRP, BNB, ATOM.
(4) Cơ sở dữ liệu có cấu trúc bất biến (Immutable Structured Databases)
Nhiều nhóm như BigchainDB, OrbitDB và Bluezelle đang xây dựng cơ sở dữ liệu có cấu trúc bất biến như các chuỗi độc lập không cần cấp phép (Permissionless, Free Standing Chains). Do việc sử dụng cơ sở dữ liệu có cấu trúc giúp nâng cao hiệu năng, các nhà phát triển có thể lựa chọn sử dụng trực tiếp các hệ thống này — ví dụ, nhóm SKALE có thể tích hợp các hệ thống mã nguồn mở này vào chuỗi Plasma của mình.
(5) Chứng minh kiến thức không (Zero-knowledge Proof)
Hai công nghệ tiêu biểu nhất của chứng minh kiến thức không là ZK-SNARK và ZK-STARK. Các dự án tiêu biểu tương ứng là Coda và Starkware.
Bốn, Các mô hình kinh doanh mới trong hệ sinh thái Web 3.0
Làn sóng công nghệ blockchain những năm gần đây đã thúc đẩy sự ra đời của hàng loạt mô hình kinh doanh Web 3.0. Một số mô hình hoàn toàn mới, được xây dựng dựa trên các công nghệ nền tảng của blockchain (như cơ sở hạ tầng, giao thức). Số khác là sự đổi mới từ việc tích hợp công nghệ mã hóa blockchain vào các mô hình kinh doanh truyền thống vốn có từ thời Web 2.0.
1. Đổi mới dựa trên mô hình kinh doanh internet truyền thống
01
Nền tảng chia sẻ nội dung phi tập trung – Biến nội dung thành giá trị & Phân phối nội dung
Dự án Web 2.0 tiêu biểu: Youtube, Medium, tumblr, NetFlix
Dự án Web 3.0 tiêu biểu: Steemit, Alis, HyperSpace, Flixxo
02
Sàn giao dịch trực tuyến phi tập trung
Dự án Web 2.0 tiêu biểu: Ebay, Amazon, Taobao
Dự án Web 3.0 tiêu biểu: OpenBazaar, bitJob, CanYa
03
Quảng cáo kỹ thuật số dựa trên blockchain
Dự án Web 2.0 tiêu biểu: Facebook Advertising, Google Adwords
Dự án Web 3.0 tiêu biểu: adChain, AdRealm, Lydian
04
Sàn giao dịch trò chơi phi tập trung
Dự án Web 2.0 tiêu biểu: Steam, Expekt
Dự án Web 3.0 tiêu biểu: Dmarket, GameCredits
2. Động lực thương mại tương lai của Web 3.0: Triển vọng đầu tư tiên phong
Các lớp công nghệ (technology stack) tạo nên bộ khung cho các dự án blockchain, còn token chính là "huyết mạch" vận hành toàn bộ hệ sinh thái. Từ đó, các mô hình kinh doanh dựa trên token ra đời, làm thay đổi sâu sắc tư duy kiếm lời truyền thống.
01
Mô hình hai token (Dual token model)
Dự án tiêu biểu: MakerDao (token: MKR/DAI)
02
Token quản trị (Governance tokens)
Dự án tiêu biểu: 0x Protocol, Aragon, DAOstack
03
Chứng khoán được mã hóa (Tokenised securities)
Dự án tiêu biểu: AlphaPoint
04
Thanh toán cho tính năng giao dịch (Transaction features)
Dự án tiêu biểu: bloXroute, Aztec
05
Đóng góp công nghệ để đổi lấy token (Tech 4 Tokens)
Dự án tiêu biểu: Starkware
06
Nhà cung cấp giao diện người dùng (UX/UI suppliers)
Dự án tiêu biểu: Veil & Guesser, Balance
07
Dịch vụ mạng chuyên biệt (Network services)
Dự án tiêu biểu: Stake.us, CDP Manager, OB1
08
Nhà cung cấp thanh khoản (Liquidity providers)
Dự án tiêu biểu: Uniswap, Alekmi
Năm, Blockchain dẫn dắt chuyển đổi mô hình kinh tế: Lý luận đầu tư vào nền kinh tế mã hóa
1. Kỷ nguyên Mã hóa – Khởi đầu của thời đại thoát khỏi "các tập đoàn dữ liệu"
Nhìn lại quá trình phát triển của thị trường công nghệ thông tin vài thập kỷ qua, mỗi chu kỳ lớn đều tuân theo một quy luật lặp lại: phân tán – mở rộng – tích hợp. Sau thời đại internet di động, làn gió mới tiếp theo chính là "Kỷ nguyên Mã hóa" (Crypto Era) – thời đại thoát khỏi sự kiểm soát của "các tập đoàn dữ liệu", cũng là thời đại dữ liệu mở và thông tin được dân chủ hóa.
Năm 2009, sự ra đời của BTC do Satoshi Nakamoto tạo ra đã âm thầm khởi đầu cho kỷ nguyên này. Trong kỷ nguyên mã hóa, dữ liệu người dùng sẽ không còn bị các tập đoàn thương mại độc quyền kiểm soát. Quyền riêng tư và tính bảo mật dữ liệu cá nhân sẽ được đảm bảo tốt hơn nhờ phương thức lưu trữ phân tán, chống kiểm duyệt và không thể sửa đổi, trao toàn quyền kiểm soát dữ liệu về tay người dùng.
Ở thời đại Web 2.0, dữ liệu người dùng bị phân mảnh và lưu trữ tại các công ty tập trung (hay trên máy chủ của từng ứng dụng riêng lẻ). Ví dụ điển hình: người dùng các nền tảng như NetEase Cloud Music, Xiami Music và Spotify không thể chia sẻ danh sách phát (playlist) với nhau. Hơn nữa, cuộc cạnh tranh khốc liệt giữa các sản phẩm buộc người dùng phải gánh chịu chi phí. Khi Xiami Music bị mua lại, nhiều người dùng chỉ có thể xuất danh sách phát của mình một cách thủ công, từng mục một.
Các dịch vụ internet lấy sản phẩm làm trung tâm thời Web 2.0 không thực sự quan tâm đến trải nghiệm dữ liệu người dùng. Thay vào đó, họ tập trung xây dựng "hào thành" riêng và các dịch vụ cạnh tranh cao – như Google và Facebook, bề ngoài cung cấp dịch vụ miễn phí, nhưng thực chất lại phân tích dữ liệu và thói quen người dùng để đưa ra quảng cáo nhằm tăng lưu lượng thương mại, vô hình trung xâm phạm quyền riêng tư.
Tuy nhiên, ở thời đại Web 3.0, cục diện lấy sản phẩm làm trung tâm sẽ không còn. Sau khi được cải tạo bởi nền tảng blockchain, quyền sử dụng và quản lý dữ liệu người dùng sẽ thuộc về chính họ. Điều này có nghĩa người dùng có thể tự quyết định cách sử dụng dữ liệu của mình – ví dụ, tự cấp phép cho một tổ chức hay công ty nào đó sử dụng dữ liệu cá nhân, và đổi lại, bên được cấp phép phải chia sẻ một phần giá trị tạo ra từ dữ liệu đó cho chủ sở hữu. Ở thời Web 2.0, nếu bạn dùng Baidu và Taobao tại Trung Quốc, hai công ty này nắm giữ thông tin như lịch sử tìm kiếm, dữ liệu phân tích hành vi trực tuyến… và đã xây dựng một "hồ sơ nhận thức" về bạn. Nhưng bạn – chủ sở hữu thực sự của dữ liệu – lại không thể tiếp cận hồ sơ đó. Còn nếu Baidu hay Taobao hoạt động trong thế giới blockchain, khi họ có hồ sơ dữ liệu về bạn, bạn cũng sẽ có hồ sơ đó – đồng nghĩa với việc bạn vừa có quyền quản lý, vừa có quyền sử dụng dữ liệu của chính mình.
2. Nhìn nhận sự xuất hiện của kỷ nguyên mã hóa qua lý thuyết chuyển đổi mô hình kinh tế – công nghệ
Nhà lý luận kinh tế Venezuela Carlota Perez, sau khi nghiên cứu tất cả các cuộc cách mạng công nghệ kể từ Cách mạng Công nghiệp, đã đề xuất khái niệm "chuyển đổi mô hình kinh tế – công nghệ" và lý thuyết "làn sóng lớn". Bà cho rằng mỗi cuộc cách mạng công nghệ dẫn đến chuyển đổi mô hình đều trải qua bốn giai đoạn: Bùng phát (Irruption), Cuồng nhiệt (Frenzy), Phối hợp ngành (Synergy) và Tích hợp (Consolidation).
Như minh họa trong Hình 5, thời đại hiện tại của chúng ta khớp rất cao với mô hình biến đổi công nghệ – xã hội do Carlota Perez đề xuất: Thị trường token mã hóa bắt đầu bước vào giai đoạn Bùng phát từ khi BTC ra đời năm 2009, và đến năm 2017–2018 đã đạt mức độ Cuồng nhiệt phi lý. Cuối cùng, bong bóng thị trường đạt đỉnh vào nửa đầu năm 2018, rồi vỡ vào nửa cuối năm đó. Đến cuối năm 2019, chúng ta có thể dự đoán: Sau khi thị trường mã hóa phục hồi tính hợp lý vào năm 2019, năm 2020 sẽ chứng kiến sự Tái cấu trúc ngành (Recomposition) và hiệu ứng Phối hợp ngành (Synergy) mới, từ đó tiến tới giai đoạn Ổn định phát triển lành mạnh (Consolidation).
3. Phân tích sự đổi mới đột phá của kỷ nguyên mã hóa qua lý thuyết cấu trúc chi phí và phân bổ giá trị
Ở phần trên, chúng ta đã đề cập rằng trong tương lai của Kỷ nguyên Mã hóa, token mã hóa sẽ thay thế phương thức xử lý thông tin tập trung của các "gã khổng lồ" internet bằng các biện pháp khuyến khích tài chính phổ quát trên toàn mạng, từ đó giảm chi phí xây dựng và mở rộng mạng lưới thông tin. Vậy mạng lưới mã hóa làm thế nào để giảm mạnh chi phí sản xuất thông tin?
Chúng ta viện dẫn lý thuyết "Mô hình web toàn cầu (Web 2.0) so với Mô hình dịch vụ mã hóa (Web 3.0)" do Joel Monegro đề xuất: Biểu đồ 5 so sánh sự khác biệt giữa hai mô hình trên hai chiều – phương thức sản xuất (tập trung vs. phân tán) và phương thức lưu trữ dữ liệu (có người quản lý vs. không có người quản lý).
Như thể hiện trong Biểu đồ 6, mô hình dịch vụ web toàn cầu (Web 2.0) có cấu trúc chi phí sản xuất và cách thức phân bổ giá trị đều mang tính tập trung. Nói cách khác, các thực thể thương mại tập trung như Google hay Facebook quản lý toàn bộ vòng đời dịch vụ họ cung cấp và kiểm soát toàn bộ dữ liệu do người dùng đóng góp. Họ gánh chịu mọi chi phí liên quan đến dữ liệu (như chi phí xây dựng trung tâm dữ liệu, nghiên cứu dữ liệu…). Tất nhiên, việc gánh chịu chi phí cũng đồng nghĩa với hưởng lợi từ việc phân bổ giá trị: Tất cả các thực thể thương mại tập trung này đều khai thác khối lượng lớn giá trị thương mại từ thông tin và dữ liệu người dùng mà họ thu thập được.
Mô hình dịch vụ mã hóa (Web 3.0) lại kết hợp mô hình sản xuất phân tán với phương thức lưu trữ dữ liệu không có người quản lý. Mạng lưới mã hóa khuyến khích vô số nút độc lập trong mạng và dựa trên một giao thức kinh tế mã hóa chung để "sản xuất dịch vụ một cách ngang hàng" (peer-produce the service), từ đó phân tán chi phí sản xuất cho một nhóm người lớn hơn. Chúng ta có thể coi đây như một "thỏa thuận nhượng quyền kỹ thuật số" (Digital Franchise Agreement); mô hình sản xuất này cho phép nền kinh tế mạng lưới mã hóa mở rộng quy mô toàn cầu một cách đáng kinh ngạc giống như McDonald's, nhưng đồng thời áp dụng triết lý quản trị kiểu hợp tác xã, và nền kinh tế mạng lưới mã hóa này chỉ tồn tại dưới dạng kỹ thuật số. Dựa trên lý thuyết "giá trị phụ thuộc vào nơi chi phí phát sinh", chúng ta có thể mở rộng và áp dụng lý thuyết này vào mạng lưới mã hóa để xem cấu trúc chi phí phân tán như một cấu trúc đầu tư phân tán. Mạng lưới mã hóa đẩy càng nhiều chi phí ra biên giới càng tốt và điều phối thông qua token. Những người đóng góp mã nguồn mở và mạng lưới nút gánh chịu chi phí phát triển và sản xuất; người dùng chịu trách nhiệm và nghĩa vụ đối với dữ liệu của chính họ; còn việc sử dụng token thêm vào một chiều thứ ba trong sản xuất phân tán – đó là "vốn hóa phân tán" (Decentralized Capitalization). Mỗi người dùng mua, nắm giữ hoặc sử dụng token của một mạng lưới mã hóa nào đó đều đang liên tục vốn hóa mạng lưới đó và gánh một phần chi phí vốn cho dịch vụ mạng lưới mã hóa đó, nhờ đó, khi mạng lưới phát triển theo thời gian, người dùng cũng sẽ được hưởng lợi từ việc tăng giá trị của token.
Theo lý thuyết của Joel Monegro, ưu thế của Web 3.0 so với Web 2.0 nằm ở cấu trúc chi phí và cách thức phân bổ giá trị mang tính phân tán hơn. Theo nguyên lý kinh tế học truyền thống, vì thị trường luôn có xu hướng phân bổ giá trị theo đường chi phí, nên cấu trúc chi phí phân tán hơn của Web 3.0 có nghĩa là giá trị dữ liệu có thể được phân bổ rộng rãi hơn tới tất cả mọi người.
Sáu, Lý luận đầu tư dài hạn của IOSG Venture
01
Giai đoạn đầu – Khám phá cơ hội
Chiến lược "Tìm kiếm giao dịch & Lọc lựa chọn danh mục đầu tư" (Deal Sourcing & Pipeline Selection) của chúng tôi được thúc đẩy bởi nghiên cứu chuyên sâu về ngành trong các bài báo học thuật và nhu cầu phát triển cộng đồng nhà phát triển. Khi chu kỳ công nghệ Web 3.0 bắt đầu, các hệ thống phân tán, mật mã học và hợp đồng thông minh đang thâm nhập vào đời sống đại chúng một cách chưa từng có, đồng thời dẫn dắt ngành công nghiệp bước vào giai đoạn bong bóng cuồng nhiệt. Lúc này, dòng vốn đầu tư (giá trị đầu cơ) đổ vào nhanh hơn dòng vốn sản xuất (giá trị thực tiễn), khiến giá tài sản liên tục tăng lên cho đến khi "sụp đổ" là điều không thể tránh khỏi. Tuy nhiên, các công nghệ cơ sở hạ tầng liên quan đến ngành vẫn sẽ xác lập vị thế là giá trị mặc định mới của ngành, và trong chu kỳ này sẽ xuất hiện hàng loạt nền tảng định nghĩa và phân nhánh các ứng dụng chuyên biệt. Do đó, việc làm sao để khai thác giá trị ngành và giá trị đầu tư trong suốt chu kỳ đầy đủ là mục tiêu mà chúng tôi nỗ lực theo đuổi. Trong giai đoạn sàng lọc các dự án đầu tư ban đầu, chúng tôi sẽ ưu tiên tập trung vào các dự án đáp ứng ba tiêu chí sau:
(1) Các giao thức mở, không ma sát và phi tập trung (ứng dụng quy mô lớn, an toàn, cơ chế đồng thuận);
(2) Thiết kế kinh tế học token mang tính khan hiếm nhằm điều phối hoạt động của hệ sinh thái cộng đồng (hệ thống phân bổ công bằng dựa trên kinh tế học, giá trị token được tạo ra từ các tình huống ứng dụng cụ thể);
(3) Các sản phẩm hướng tới thỏa mãn và tạo ra nhu cầu người dùng, nâng cao trải nghiệm người dùng thông qua các giao thức phân tán và giao diện người dùng thân thiện hơn.
02
Giai đoạn giữa và cuối – Cùng các dự án đầu tư phát triển bền vững
IOSG cho rằng việc thiết lập mối quan hệ cộng đồng chặt chẽ với các đội ngũ khởi nghiệp sớm là cực kỳ quan trọng. Vì vậy, chúng tôi sẽ lựa chọn các dự án có thể hợp tác cùng đội ngũ phát triển cốt lõi để xây dựng hệ thống cộng đồng phân quyền, đồng thời nỗ lực trở thành một thành viên nổi bật trong cộng đồng đó. Phương pháp đầu tư gắn bó cùng doanh nhân và đội ngũ cốt lõi này mang lại ba lợi ích:
(1) Cùng với sự phát triển của thị trường, chúng tôi cũng sẽ phát triển cùng các doanh nhân và không ngừng hoàn thiện chiến lược đầu tư của mình; nguồn tri thức mở và việc chia sẻ suy nghĩ của chúng tôi trong ngành sẽ thu hút các nhà sáng lập xuất sắc hơn, đồng thời xây dựng một cộng đồng mạnh mẽ trong các công ty thuộc hệ sinh thái của họ.
(2) Chúng tôi đặc biệt đánh giá cao các lợi thế dài hạn của các nhà sáng lập giai đoạn đầu, bao gồm hỗ trợ trực tiếp cho nhà sáng lập và cộng đồng của họ trong các lĩnh vực thiết kế giao thức mở, thiết kế kinh tế học, chiến lược phát triển và quản trị cộng đồng. Việc lựa chọn nhà sáng lập có năng lực lãnh đạo mạnh mẽ và kỹ năng quản trị cộng đồng là vô cùng quan trọng. Do đặc tính mã nguồn mở của mạng lưới mã hóa mở rộng xuống tận lớp dữ liệu, đối thủ tiềm năng có thể fork toàn bộ mạng lưới dịch vụ. Nếu người khởi xướng một cộng đồng con có thể tuyển mộ một phần thành viên cộng đồng và phát triển mạng lưới của họ một cách độc lập, thì giao thức ban đầu có thể bắt đầu mất đi thị phần ban đầu.
(3) Quản trị mở, minh bạch, bao dung và hợp tác: Cả Ethereum và MakerDao đều chủ động đăng thông tin về đối thủ cạnh tranh trên trang web chính thức của mình, nhằm giúp công chúng hiểu rõ hơn về bối cảnh và tiến triển hiện tại của ngành. Đồng thời, việc để thành viên cộng đồng tham gia vào việc xây dựng và ra quyết định về giao thức, cũng như trao quyền cho họ thông qua việc thực thi thích hợp các cơ chế quản trị cộng đồng, là chìa khóa để xây dựng lòng trung thành và sự tham gia tích cực của cộng đồng.
Bảy, Phụ lục – Tài liệu tham khảo
[1] Max Mersch. Which New Business Models Will Be Unleashed By Web 3.0?[EB/OL]. https://medium.com/fabric-ventures/which-new-business-models-will-be-unleashed-by-web-3-0-4e67c17dbd10, 2019-04-25.
[2] Gavin Wood. Why We Need Web 3.0[EB/OL]. https://medium.com/@gavofyork/why-we-need-web-3-0-5da4f2bf95ab, 2018-09-13.
[3] Max Mersch. An (Entrepreneurial) Investor’s Take on the Utility of Tokens beyond Payment[EB/OL]. https://medium.com/fabric-ventures/an-entrepreneurial-investors-take-on-the-utility-of-tokens-beyond-payment-ccef1d5bb376, 2018-07-02.
[4] Trent McConaghy. Bức tranh toàn cảnh Cơ sở hạ tầng Blockchain: Một khung phân tích dựa trên các nguyên lý nền tảng [EB/OL]. https://medium.com/@trentmc0/blockchain-infrastructure-landscape-a-first-principles-framing-92cc5549bafe, 15-07-2017.
[5] Josh Stark. Tìm hiểu về Web 3 [EB/OL]. https://medium.com/l4-media/making-sense-of-web-3-c1a9e74dcae, 07-06-2018.
[6] Aashish Sharma. Web 3.0: Cuộc chuyển mình sắp tới của Internet [EB/OL]. https://hackernoon.com/the-web-3-0-the-web-transition-is-coming-892108fd0d, 24-08-2018.
[7] Smit Maurya. Đón chào Web 3.0: Kỷ nguyên Internet mới sắp bắt đầu [EB/OL]. https://hackernoon.com/embracing-web-3-0-the-new-internet-era-will-begin-soon-630ff6c2e7b6, 22-01-2019.
[8] Kyle Samani. Kiến trúc phân tầng Web3 [EB/OL]. https://multicoin.capital/2018/07/10/the-web3-stack/, 30-07-2018.
[9] Nic Carter. Những viễn cảnh về Bitcoin [EB/OL]. https://medium.com/@nic__carter/visions-of-bitcoin-4b7b7cbcd24c, 30-07-2018.
[10] Uri Klarman, Soumya Basu, Aleksandar Kuzmanovic, và cộng sự. bloXroute: Một Mạng phân phối Blockchain Không cần tin cậy và Có khả năng Mở rộng – BẢN THẢO TRẮNG [R]. Evanston, Illinois, Hoa Kỳ: bloXroute Labs Inc., 2018.
[11] Steve Ellis, Ari Juels, Sergey Nazarov. ChainLink – Một Mạng Oracle Phi tập trung [R]. Grand Cayman, Quần đảo Cayman: Chainlink, 2017.
[12] Kerman Kohli. MakerDAO là gì và chuyện gì đang xảy ra? Giải thích bằng hình ảnh [EB/OL]. https://hackernoon.com/whats-makerdao-and-what-s-going-on-with-it-explained-with-pictures-f7ebf774e9c2, 11-03-2019.
[13] Joel Monegro. So sánh Mô hình Dịch vụ Web và Mô hình Dịch vụ Tiền mã hóa [EB/OL]. https://www.placeholder.vc/blog/2019/8/19/web-vs-crypto-service-models-cost-structures-and-value-distribution, 19-08-2019.
[14] Carlota Perez. Các cuộc Cách mạng Công nghệ và Vốn Tài chính: Động lực của Bong bóng và Thời kỳ Hoàng kim [M]. Edward Elgar Publishing Ltd: Cheltenham, Vương quốc Anh, 2003: 18.
[15] Kerman Kohli. MakerDAO là gì và chuyện gì đang xảy ra? Giải thích bằng hình ảnh [EB/OL]. https://kermankohli.com/post/2019-03-13-makerdao-whats-going-on.html, 13-03-2019.
