Lời nói đầu
Đây là báo cáo toàn diện đầu tiên trên thế giới quan sát ngành công nghiệp từ góc nhìn Web3. Là những người trong cuộc lâu năm, chúng tôi nhận thấy rõ rằng khi công nghệ blockchain ngày càng trưởng thành, các lĩnh vực như sức mạnh tính toán, thị trường tiền mã hóa, metaverse và Web3 đang phát triển mạnh mẽ, đồng thời biên giới của ngành cũng không ngừng được mở rộng.
Báo cáo của chúng tôi là một cái nhìn mới từ vị thế “đứng trên vai người khổng lồ”, kế thừa từ các nghiên cứu tiêu biểu như: “Crypto Theses for 2022” của Messari, “State of Crypto 2022” của a16z, hay “Giá trị tạo ra trong metaverse” của McKinsey… Tất cả đều mô tả quá khứ và hiện tại của ngành từ một góc cạnh nhất định của Web3. Không chỉ tiếp cận toàn diện theo lăng kính Web3, báo cáo của chúng tôi cũng giống như các báo cáo trên, chỉ có thể phản ánh lịch sử tại thời điểm hiện tại.
Báo cáo của chúng tôi bắt đầu từ tư tưởng Web3—có thể truy nguyên về những mầm mống tư tưởng xuất hiện ngay từ buổi bình minh của Internet vào cuối thế kỷ XX. Tiếp theo là cơ sở hạ tầng kỹ thuật và các ứng dụng phổ biến hiện nay, cùng với những lĩnh vực sôi động nhất của Web3 như DeFi, NFT, chain games, DAO… Giai đoạn này về cơ bản tương ứng với thời kỳ từ khối khởi nguyên (genesis block) của Bitcoin cho đến thời điểm báo cáo được công bố. Sau đó là thế giới metaverse—một viễn cảnh mà chúng ta đã có thể nhìn thấy rõ ràng ở hiện tại. Cuối cùng, chúng tôi thảo luận về các vấn đề đầu tư và quản lý nhà nước song hành cùng sự phát triển của ngành. Chúng tôi rất may mắn được chứng kiến sự ra đời của ngành này, và hy vọng báo cáo này sẽ đồng hành cùng ngành trong suốt chặng đường phát triển phía trước.
Chương I: Web3 – Thời kỳ Phục hưng của Không gian mạng
Từ cuối năm 2021, lượt tìm kiếm từ khóa “Web3” trên Internet tăng vọt. Mọi người bắt đầu tranh luận sôi nổi về Web3, dường như lý tưởng này sẽ thành hiện thực ngay trong ngày mai. Web3 không phải là sản phẩm ngẫu nhiên, mà là sự kế thừa tinh thần cyberpunk và cypherpunk của thập niên 1980–1990. Cuộc cách mạng Web3 sôi động hiện nay giống như một thời kỳ Phục hưng của không gian mạng, sau khi được tiếp thêm dòng máu kinh tế bản địa.
Mục 1: Tuyên ngôn Độc lập Không gian mạng
Ngày 8 tháng 2 năm 1996, John Perry Barlow—nhà sáng lập Tổ chức Biên giới Điện tử (Electronic Frontier Foundation)—đã công bố “Tuyên ngôn Độc lập Không gian mạng”, tuyên bố rằng thế giới mạng là một không gian tinh thần độc lập, nằm ngoài phạm vi quản lý của bất kỳ quyền lực truyền thống nào.
Tuyên ngôn chủ yếu thể hiện ba lập trường chính sau:
Thứ nhất, phi vật chất: Thế giới của chúng ta vừa hiện diện khắp nơi, vừa hư ảo, nhưng tuyệt đối không phải là một thế giới vật chất.
Thứ hai, không biên giới: Tại đó, tất cả mọi người đều có thể gia nhập, không tồn tại đặc quyền hay định kiến do chủng tộc, năng lực kinh tế, sức mạnh quân sự hay nơi sinh ra gây ra.
Thứ ba, không phân biệt: Tại đó, bất kỳ ai, ở bất kỳ đâu, đều có thể bày tỏ niềm tin của mình mà không sợ bị buộc phải im lặng hay tuân phục, bất kể niềm tin ấy có kỳ lạ đến đâu.
Tuyên ngôn của Barlow nhanh chóng nổi tiếng và lan truyền rộng rãi trên Internet. Chỉ sau chín tháng kể từ khi công bố, đã có khoảng 40.000 trang web đăng lại nội dung này.
Chúng ta sẽ xây dựng một nền văn minh của Tâm trí trong Không gian mạng.
—John Perry Barlow
Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của Internet, tuyên ngôn của ông ngày càng bị đặt nhiều câu hỏi. Đến năm 2002, số lượng trang web đăng lại tuyên ngôn này đã giảm xuống còn khoảng 20.000. Ngay cả chính ông, trong một cuộc phỏng vấn năm 2004, cũng đã tự nhìn nhận lại công việc mình thực hiện trong thập niên 1990, đặc biệt là thái độ lạc quan lúc bấy giờ. Ông nói: “Chúng ta đều đã già đi và trở nên khôn ngoan hơn”. Rõ ràng, viễn cảnh được miêu tả trong “Tuyên ngôn” vẫn chưa thành hiện thực vào thời điểm đó, nhưng điều này hoàn toàn không làm giảm đi sự theo đuổi bền bỉ của những người theo chủ nghĩa lý tưởng.
Mục 2: Những nỗ lực ban đầu nhằm tạo ra tiền tệ chủ quyền cho Không gian mạng
Nếu coi tiền tệ là “máu” thiết yếu để nền kinh tế xã hội hiện đại vận hành trơn tru, thì một không gian mạng độc lập với thế giới vật lý cũng cần sở hữu một hệ thống tiền tệ bản địa, từ đó triển khai các hoạt động kinh tế.
Cùng thời điểm với sự ra đời của “Tuyên ngôn Độc lập Không gian mạng”, phong trào Cypherpunk cũng đang phát triển mạnh mẽ. Trong “Tuyên ngôn Cypherpunk” xuất bản năm 1993, Eric Hughes đã nêu rõ sứ mệnh và mục tiêu của phong trào này: xây dựng các hệ thống ẩn danh thông qua mật mã học nhằm bảo vệ quyền riêng tư của con người. Đồng thời, tuyên ngôn cũng nhấn mạnh: “Phần mềm không thể bị phá hủy; các hệ thống phân tán hoàn toàn sẽ không bao giờ ngừng hoạt động”.
Chúng tôi—những người Cypherpunk—cam kết xây dựng các hệ thống ẩn danh. Chúng tôi bảo vệ quyền riêng tư của mình bằng mật mã học, bằng các hệ thống chuyển tiếp thư ẩn danh, bằng chữ ký số và bằng tiền điện tử.
—Eric Hughes
Năm 1983, David Chaum đề xuất một hệ thống tiền điện tử ẩn danh dựa trên công nghệ chữ ký mù, được xem là tiền thân của eCash sau này. Tuy nhiên, hệ thống này cuối cùng không phổ biến, và công ty vận hành nó—DigiCash—đã phá sản vào năm 1998. Nguyên nhân thất bại có thể do nhiều yếu tố, nhưng về bản chất, có lẽ nằm ở kiến trúc tập trung của nó: một khi công ty hoặc máy chủ trung tâm sụp đổ, toàn bộ hệ thống sẽ không thể duy trì. Thật khó tưởng tượng chúng ta sẽ dùng sản phẩm của một công ty nào đó làm tiêu chuẩn tiền tệ chung trên Internet để giao dịch.
Cùng năm DigiCash sụp đổ, một nhà mật mã học khác thuộc phong trào Cypherpunk—Wei Dai—đã đề xuất hệ thống tiền điện tử ẩn danh và phân tán mang tên b-money. Về cơ bản, b-money đã sở hữu đầy đủ những đặc tính cốt lõi của các hệ thống tiền mã hóa hiện đại, nhưng do một số hạn chế kỹ thuật, nó chưa bao giờ được triển khai thực tế.
Đến năm 2005, Nick Szabo thiết kế một cơ chế tiền điện tử phi tập trung mang tên bit gold. Trong không gian mạng, mọi dữ liệu đều dễ dàng sao chép, điều này đặt ra bài toán “chi tiêu kép” (double-spending) khi thiết kế tiền điện tử. Hầu hết các giải pháp đều dựa vào một cơ quan tập trung để ghi lại số dư tài khoản. Tuy nhiên, Szabo bác bỏ phương án này: “Tôi muốn mô phỏng những đặc điểm an toàn và đáng tin cậy nhất của vàng trong không gian mạng—quan trọng là không phụ thuộc vào bất kỳ cơ quan trung ương đáng tin cậy nào.” Kiến trúc bit gold được coi là “tiền thân trực tiếp của Bitcoin”, nhưng tiếc là nó cũng chưa từng được hiện thực hóa.
Từ eCash đến b-money rồi bit gold, những nỗ lực ban đầu của các nhà mật mã học nhằm tạo ra một loại tiền tệ bản địa cho không gian mạng đều chưa đi vào thực tế.
Mục 3: Phần mềm đang nuốt chửng thế giới
Trong khi đó, Internet cũng hoàn tất quá trình chuyển từ Web 1.0 sang kỷ nguyên Web 2.0, đồng thời vấp phải những điểm nghẽn phát triển mà kiến trúc hiện tại khó giải quyết.
Web 1.0 là thuật ngữ hoài cổ, chỉ giai đoạn đầu của World Wide Web, kéo dài từ khoảng năm 1991 đến 2004. Trong giai đoạn này, số người sáng tạo nội dung rất ít, đa phần người dùng chỉ tiêu thụ nội dung một cách thụ động.
Đến thời Web 2.0, người dùng thông thường có thể trao đổi thông tin và cộng tác với chi phí cực thấp trên các nền tảng; triết lý cốt lõi lúc này là tương tác, chia sẻ và kết nối. Chính trong giai đoạn này—năm 2011—Marc Andreessen, đối tác tại a16z, đã đưa ra khẩu hiệu nổi tiếng: “Phần mềm đang nuốt chửng thế giới.” Ông viết: “Chúng tôi tin rằng nhiều công ty Internet mới nổi đang xây dựng những mô hình kinh doanh thực tế, với tốc độ tăng trưởng cao, lợi nhuận hấp dẫn và rào cản cạnh tranh vững chắc.”
Sau đó, chúng ta chứng kiến sự trỗi dậy nhanh chóng của các gã khổng lồ công nghệ như Meta (trước đây là Facebook), Amazon, Alphabet (công ty mẹ của Google) và Tencent. Dù lĩnh vực kinh doanh khác nhau, điểm chung trong sự phát triển của họ là khả năng thu thập “trạng thái” (state) từ người dùng. Trong hệ thống máy tính, “trạng thái” là tình trạng của một thứ tại thời điểm cụ thể; “có trạng thái” (stateful) nghĩa là cùng một đầu vào có thể cho đầu ra khác nhau tùy theo trạng thái tại các thời điểm. Ví dụ, mỗi lần nhấp chuột trên trang kết quả tìm kiếm của Google đều giúp công cụ này cải thiện độ chính xác cho lượt tìm kiếm tiếp theo của người dùng.
Trong Web 2.0, người dùng không chỉ sử dụng dịch vụ mà còn trở thành một phần cấu thành sản phẩm. Trạng thái của dịch vụ Internet tăng trưởng theo cấp số nhân; người dùng đặt niềm tin vào nền tảng, giao nộp trạng thái cá nhân để đổi lấy dịch vụ tốt hơn. Đổi lại, các nhà cung cấp nền tảng cũng đạt được định giá cao hơn.
Tuy nhiên, khi “thời kỳ mật ngọt” kết thúc và tốc độ tăng trưởng chạm trần, các nền tảng thường phản bội niềm tin người dùng, biến mối quan hệ “cùng có lợi” (positive-sum) thành “tổng bằng không” (zero-sum). Nền tảng buộc phải khai thác mọi loại dữ liệu, kể cả dữ liệu riêng tư, để duy trì tăng trưởng; những đối tác trước đây trở thành đối thủ. Đồng thời, qua nhiều năm tích lũy trạng thái, các nền tảng Internet đã dựng lên những “bức tường trạng thái” (state walls) cực cao, khiến startup mới khó lòng vượt qua—điều này kìm hãm cạnh tranh và đổi mới.
Phần mềm đang nuốt chửng thế giới, và các dịch vụ trên nền phần mềm thậm chí bắt đầu xâm phạm lợi ích của người tham gia—Internet cần một cuộc chuyển đổi mô hình (paradigm shift) cấp thiết.
Mục 4: Khởi nguyên của Blockchain
Vào ngày 31 tháng 10 năm 2008 (giờ miền Đông Hoa Kỳ), Satoshi Nakamoto đăng bản đề xuất (whitepaper) về Bitcoin lên một danh sách email của cộng đồng Cypherpunk. Hai tháng sau, ngày 3 tháng 1 năm 2009, ông đào thành công khối khởi nguyên (genesis block) của Bitcoin. Sự kiện này đánh dấu sự ra đời của loại tiền tệ bản địa trên Internet—không cần tin tưởng bên thứ ba—mà các nhà mật mã học theo đuổi suốt nhiều thập kỷ; không gian mạng cuối cùng cũng có được “dòng máu” nuôi dưỡng các hoạt động kinh tế.

Ngày 24 tháng 1 năm 2014, Vitalik Buterin chính thức công bố sự ra đời của Ethereum tại Hội nghị Bitcoin Miami. Được xây dựng trên nền tảng Bitcoin, Ethereum mang lại sự linh hoạt cao hơn cho nhà phát triển: nó đưa máy ảo Turing-complete vào blockchain, biến toàn bộ mạng lưới thành một máy tính ảo chung toàn cầu. Sự xuất hiện của các giao thức DeFi như Uniswap và Compound mở ra khả năng thực hiện nhiều giao dịch, cho vay và hoạt động thương mại phức tạp hơn trong không gian mạng. Sau đó, các khái niệm mới như NFT, GameFi và DAO tiếp tục mở rộng không gian hoạt động cho cư dân bản địa của không gian mạng.
Tháng 4 năm 2014, Gavin Wood—đồng sáng lập và lúc đó là CTO của Ethereum—lần đầu trình bày hệ thống khái niệm Web3. Ông cho rằng trong thời đại hậu-Snowden, người dùng Internet không thể tiếp tục tin tưởng doanh nghiệp, vì họ chỉ quản lý và sử dụng dữ liệu vì mục đích lợi nhuận. Do đó, cần xây dựng cơ sở hạ tầng và ứng dụng Internet với mức độ tin cậy tối thiểu. Gavin Wood nhận định: “Web 3.0 là một tập hợp các giao thức đa dạng, cung cấp mô-đun nền tảng cho nhà phát triển để xây dựng ứng dụng theo cách hoàn toàn mới. Các công nghệ này cho phép người dùng xác minh tính xác thực của thông tin nhận và gửi, đảm bảo thanh toán đáng tin cậy. Web 3.0 có thể được xem là ‘Hiến chương Đại tự do’ (Magna Carta) của Internet có thể thực thi, đồng th��i là nền tảng cho tự do cá nhân chống lại quyền lực chuyên chế.”
Từ đây, hình hài của một không gian mạng đang hồi sinh đã dần hiện ra — đó là một hệ thống mạng phi tập trung với những đặc điểm cốt lõi sau:
1. Mở và minh bạch: Người tham gia nắm quyền kiểm soát và sở hữu trạng thái hệ thống.
2. Bao dung và bình đẳng: Mọi người đều có thể tiếp cận và sử dụng dịch vụ mạng một cách công bằng.
3. Không có điểm yếu tập trung: Cấu trúc mạng có khả năng chống chịu cực cao.
4. Quản trị phi tập trung: Mọi thay đổi đều cần có sự đồng thuận của cộng đồng người tham gia.
5. Kinh tế nội sinh: Vận hành với một hệ thống kinh tế riêng, không cần dựa trên niềm tin (trustless).
Sự bùng nổ của các DAO cộng đồng và ứng dụng Web3 đã cho thấy sức mạnh to lớn khi những người xa lạ trên Internet cùng tập hợp lại vì những giá trị và sứ mệnh chung. Cùng với sự phát triển của cơ sở hạ tầng, tương lai vẫn còn vô vàn khả năng chờ đợi được khám phá.
Kết luận
Để kết thúc chương này, xin mượn lời của Kyle Samani, đồng sáng lập Multicoin Capital:
"Niềm tin là nền tảng của mọi mối quan hệ kinh tế. Cơ hội đầu tư lớn nhất trong đời chúng ta chính là đặt cược vào việc điều này không phải là tất yếu."
Chương Hai: Cơ sở hạ tầng (Blockchain công khai)
Cách mạng Web3 có thể đã manh nha từ lâu, nhưng kỷ nguyên blockchain chỉ thực sự bắt đầu vào năm 2009 với sự ra đời của Bitcoin. Trong cuộc cách mạng này, các blockchain công khai (public chain) đóng vai trò nền tảng then chốt. Từ cơ chế Proof-of-Work (PoW) của Bitcoin, đến Ethereum 1.0 với hợp đồng thông minh, rồi tiến hóa thành nhiều mạng L1 sử dụng Proof-of-Stake (PoS). Trải qua 13 năm, các blockchain công khai đã trải qua ba đợt nâng cấp lớn. Ngày nay, hệ sinh thái Web3 là một hệ thống hỗn hợp đa dạng, nơi mỗi mô hình blockchain đều có thế mạnh riêng và cùng phát triển thịnh vượng.
Mục 1: "Rashomon" về Bitcoin
Đây đã là đợt giảm phát (halving) thứ tư của Bitcoin (BTC). Khi chiều cao khối (block height) ngày càng tăng, việc định nghĩa chính xác Bitcoin là gì trở nên khó khăn hơn. Quá nhiều ý nghĩa đã được gán cho đồng "tiền" ra đời từ năm 2009 này. Vì vậy, chúng ta chỉ có thể quan sát "Rashomon" về Bitcoin qua những góc nhìn luôn thay đổi.
1.1 BTC so với tiền pháp định (fiat)
Những người ủng hộ Bitcoin nhiệt thành vẫn tin rằng nó sẽ thay thế tiền pháp định để trở thành phương tiện thanh toán toàn cầu — đúng như mô tả trong Sách trắng Bitcoin: "một hệ thống thanh toán ngang hàng (peer-to-peer)". Việc El Salvador trở thành quốc gia đầu tiên trên thế giới công nhận Bitcoin là tiền tệ hợp pháp vào tháng 9/2021 cũng tiếp thêm động lực cho những ai tin vào chức năng thanh toán của BTC.
Tuy nhiên, cách tiếp cận "từ trên xuống" này vấp phải làn sóng phản đối "từ dưới lên". Các cuộc biểu tình đã nổ ra, một bộ phận người dân chỉ tải ví để nhận khoản trợ cấp ban đầu 30 USD rồi không dùng tiếp; tỷ lệ doanh nghiệp bán lẻ chấp nhận Bitcoin cũng rất thấp.
Kế hoạch phát hành trái phiếu núi lửa (volcano bonds) trị giá 1 tỷ USD bằng Bitcoin của El Salvador, dự kiến ra mắt vào tháng 3 năm nay, đến nay vẫn chưa được niêm yết. Một số quốc gia khác cũng cân nhắc chấp nhận Bitcoin, nhưng chỉ có Cộng hòa Trung Phi chính thức công bố. Liệu Bitcoin có thể thay thế tiền pháp định, hay thậm chí soán ngôi vị thế toàn cầu của USD? Báo cáo "Hệ thống tiền tệ trong tương lai" (The Future Monetary System) do Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) công bố ngày 12/6/2022 khẳng định điều này là bất khả thi. Các chính phủ và cơ quan quản lý cũng đều cho rằng điều đó không thể xảy ra.
Có lẽ đúng là vậy. Tuy nhiên, hệ thống thanh toán và ví Bitcoin lại có tiềm năng mang dịch vụ tài chính đến với hàng triệu người chưa có tài khoản ngân hàng. Thực tế cho thấy, dù El Salvador có thể chưa thành công trong việc phổ cập Bitcoin, thì ví Lightning Network dựa trên Bitcoin mà nước này thúc đẩy đã giúp nhiều người dân nhận kiều hối bằng USD từ thân nhân ở nước ngoài. Ít nhất, họ đã có thêm một lựa chọn mới.
1.2 BTC so với tài sản (vàng & cổ phiếu)
Trong suốt thời gian qua, Bitcoin thường được ví như một "mỏ vàng kỹ thuật số". Tuy nhiên, thời đại "đào vàng" cá nhân đã qua. Dù vì lý do gì, các tổ chức lớn giờ đây mới là lực lượng chủ chốt trong hoạt động khai thác (mining).

Nguồn: Phân bổ tổng công suất băm toàn cầu (Global Hashrate Distribution)
Cuộc tranh luận về tiêu thụ năng lượng năm 2021 đã khiến một số quốc gia cấm hoạt động "đào" Bitcoin (cơ chế PoW yêu cầu giải các bài toán để tạo khối); một số nước khác cấm giao dịch tiền điện tử; thị trường chuyển sang xu hướng giảm; và Ethereum bắt đầu chuyển đổi sang PoS… Công suất khai thác Bitcoin lên xuống theo thời điểm, trải qua nhiều đợt di cư, nhưng chưa bao giờ biến mất—giống như nó đã tồn tại bền bỉ suốt hơn một thập kỷ qua.
Trong phần lớn 10 năm qua, Bitcoin đã dần chiếm lĩnh thị phần từ vàng. Hơn nữa, bất chấp biến động thị trường, việc nắm giữ Bitcoin vẫn được coi là một tài sản phòng vệ hiệu quả. Điều này thể hiện qua việc các nhà đầu tư như Ray Dalio đã đưa Bitcoin vào danh mục của họ, dù với tỷ trọng nhỏ.
Tuy nhiên, vài tháng gần đây, tình hình dường như đang đảo chiều khi vàng có dấu hiệu phục hồi mạnh mẽ.

Nguồn: Woobull Charts
BTC vốn có mức tương quan thấp với thị trường chứng khoán Mỹ trong dài hạn, nhưng nửa năm gần đây lại ngày càng biến động theo Nasdaq, đặc biệt là các cổ phiếu công nghệ lớn. Điều này cho thấy thuộc tính của BTC đang thay đổi: vai trò "tài sản trú ẩn" đang nhạt dần, trong khi đặc tính "cổ phiếu công nghệ" ngày càng rõ nét.

Nguồn: Bloomberg
1.3 BTC so với Crypto
Xét trên góc độ blockchain, BTC đại diện cho các giá trị cốt lõi. Về vốn hóa thị trường, BTC thường chiếm hơn 40% tổng thị phần ngành. Khi thị trường tăng (bull market), dòng tiền thường đổ vào các token khác; còn khi thị trường giảm (bear market), tỷ trọng của BTC lại tăng lên. Điều này hình thành nhận thức rằng BTC là "tài sản thế chấp cuối cùng". Do đó, mới có quan điểm cho rằng "PoS khả thi là nhờ PoW đã chứng minh được tính khả thi trước đó".
Về kiến trúc, cơ chế đồng thuận PoW và thiết kế mạng của Bitcoin không còn là lựa chọn phổ biến cho các blockchain mới. Tuy nhiên, sau nhiều lần hard fork, chuỗi chính BTC đã xác định rõ vị thế và giá trị cốt lõi: an toàn tuyệt đối và chức năng lưu trữ giá trị. Chức năng thanh toán được giao cho mạng Lightning (L2), trong khi các hợp đồng thông minh chủ yếu chạy trên Ethereum và các blockchain L1 khác, kết nối giá trị với BTC thông qua các cầu nối chéo chuỗi (cross-chain bridges) hoặc sàn giao dịch tập trung.
Bản nâng cấp Taproot vào tháng 11/2021 tuy đến hơi muộn, nhưng đã mang lại những cải tiến đáng kể về bảo mật, quyền riêng tư và khả năng mở rộng cho BTC. Dù các ứng dụng chủ lực dựa trên Taproot vẫn chưa xuất hiện, thế giới Bitcoin chắc chắn đã trở nên giàu tính sáng tạo hơn.
1.4 BTC so với DAO
Ngoài việc cung cấp một tài sản nội sinh đáng tin cậy nhất trong thế giới crypto, ý nghĩa của BTC đối với Web3 có thể nằm ở một hình thức tổ chức mới—ít nhất là chứng minh rằng một công việc đòi hỏi sự phối hợp toàn cầu hoàn toàn có thể vận hành mà không cần dựa trên niềm tin (trustless).
Con người với máy móc, hay rộng hơn là con người với con người, đã đạt được một hình mẫu hợp tác thành công thông qua mã nguồn.
1.5 BTC so với Thế giới Thực
Trong các câu chuyện trước đây, BTC thường được gọi là "nền tảng" của thế giới blockchain. Những năm qua, thế giới được xây dựng trên nền tảng này ngày càng phong phú. Hiện nay, nền tảng ấy còn gắn kết sâu sắc hơn với thế giới vật lý và tạo ra ảnh hưởng ngày càng lớn—từ các tổ chức tài chính Phố Wall, cơ quan quản lý các nước, người dân ở các quốc gia đang phát triển, cho đến các doanh nghiệp công nghệ. Sự tham gia của những nhóm người này khiến BTC thể hiện những diện mạo khác biệt so với trước. Vì vậy, BTC đã trở thành một "cây cầu" kết nối hai thế giới: ảo và thực. Có lẽ, WAGMI (Tất cả chúng ta rồi sẽ thành công).
Phần 2: Ethereum – Nền tảng Hợp đồng Thông minh
Ethereum là một nền tảng blockchain công khai hỗ trợ hợp đồng thông minh, cho phép bất kỳ ai xây dựng ứng dụng phi tập trung (dApp) trên đó. Kể từ khi Bitcoin mở ra kỷ nguyên blockchain vào năm 2009, sáng kiến công nghệ nổi bật nhất chính là sự ra đời của hợp đồng thông minh trên Ethereum—đây là nền tảng hạ tầng vững chắc cho sự xuất hiện của các dApp, sự bùng nổ của DeFi và làn sóng NFT sau này.
2.1 Hợp đồng Thông minh
Hợp đồng thông minh về cơ bản là những đoạn mã chương trình có khả năng tự thực thi. Để phát huy đầy đủ giá trị ứng dụng, chúng cần được lưu trữ và vận hành trên một lớp nền tảng bất biến, đảm bảo không bị can thiệp hay phá hủy bởi các yếu tố bên ngoài.
Chính đặc tính bất biến của blockchain đã tạo nên sự kết hợp hoàn hảo với hợp đồng thông minh. Nhờ đó, công nghệ blockchain không còn bó hẹp trong vai trò thanh toán tiền mã hóa, mà đạt được khả năng Turing đầy đủ, vượt ra khỏi giới hạn của một sổ cái đơn giản như Bitcoin để xử lý các giao dịch giá trị phức tạp. Sự đa dạng của các ứng dụng thực tế cũng đòi hỏi hiệu năng blockchain ngày càng cao, thúc đẩy sự ra đời của nhiều chuỗi công khai hiệu suất cao và các giải pháp Layer 2.
Hiện tại, Ethereum là nền tảng hợp đồng thông minh lớn nhất, với ngôn ngữ lập trình Solidity được sử dụng rộng rãi và ưa chuộng nhất. Các ứng dụng được xây dựng bằng Solidity chiếm tới 85% tổng giá trị tài sản bị khóa (TVL) trong toàn bộ hệ sinh thái DeFi.

Nguồn: The Block

Các ứng dụng trên hệ sinh thái Ethereum chủ yếu tập trung vào lĩnh vực DeFi, bao gồm: sàn giao dịch phi tập trung (DEX) như Uniswap, nền tảng cho vay như Aave và Compound, phái sinh như dYdX, và stablecoin như MakerDAO và Frax. Các lĩnh vực khác như NFT và game blockchain cũng chiếm một phần đáng kể.
Tính đến thời điểm hiện tại, TVL trên Ethereum đạt khoảng 47 tỷ USD, tương đương vốn hóa thị trường của MediaTek và Kuaishou. Ba ứng dụng dẫn đầu là MakerDAO, Lido và Uniswap, lần lượt chiếm 16,7%, 10,3% và 9,9% TVL của Ethereum.

Nguồn: DefiLlama
2.2 Ethereum và các chuỗi tương thích EVM
Tương thích với Máy ảo Ethereum (EVM) hiện là lựa chọn gần như bắt buộc đối với các chuỗi công khai và giải pháp Layer 2. Với hệ sinh thái lớn nhất và cộng đồng nhà phát triển đông đảo nhất, Ethereum giữ vị thế trung tâm trong không gian blockchain. Hiện có hàng trăm chuỗi công khai và chuỗi tương thích EVM, nhưng chỉ một số ít xây dựng được hệ sinh thái riêng biệt và vững mạnh. Xu hướng chung hiện nay là chuyển từ việc chỉ tập trung vào TPS sang mô hình kép, vừa phát triển hệ sinh thái vừa sử dụng các quỹ khuyến khích để thu hút người dùng.
Ethereum vẫn luôn dẫn đầu về sự phát triển hệ sinh thái. Cùng với quá trình The Merge và lộ trình triển khai sharding, vị thế của Ethereum ngày càng được củng cố. Do đó, các chuỗi công khai khác đều hướng đến tương thích EVM để giúp nhà phát triển dễ dàng di chuyển và triển khai DApp. Điều này đã hình thành một hệ sinh thái khổng lồ các chuỗi tương thích EVM, đồng thời giúp việc triển khai đa chuỗi cho các DApp trở nên đơn giản hơn. Một số ví dụ tiêu biểu:
BNB Chain (BSC)
Ra mắt vào ngày 1/9/2020, BNB Chain (trước đây là Binance Smart Chain) là một trong những chuỗi công khai tương thích EVM đầu tiên được ra mắt bởi một sàn giao dịch lớn trong thời kỳ bùng nổ DeFi. Nhờ tận dụng lưu lượng người dùng khổng lồ từ nền tảng Binance, BSC nhanh chóng khẳng định vị thế của mình. BSC sử dụng cơ chế đồng thuận DPoS tương tự EOS, đạt TPS cao gấp 30–70 lần Ethereum, nhưng chỉ có 21 nút xác thực, khiến mức độ phi tập trung thấp hơn đáng kể so với Ethereum.
Avalanche-C
Avalanche là một mạng lưới chuỗi công khai phi tập trung, có khả năng mở rộng cao và hỗ trợ tương tác liên chuỗi. Mạng lưới này bao gồm ba chuỗi con chuyên biệt: X-Chain (sử dụng cấu trúc DAG để xử lý giao dịch nhanh), C-Chain (chuỗi tương thích EVM dành cho hợp đồng thông minh) và P-Chain (quản lý việc staking và các nút mạng, tương tự chuỗi relay trong Polkadot).
Fantom
Fantom là một chuỗi công khai hiệu năng cao dựa trên công nghệ DAG và hỗ trợ tương thích EVM. Nhờ ảnh hưởng của Andre Cronje, hệ sinh thái Fantom đã có sự tăng trưởng bùng nổ trong năm qua. Tuy nhiên, sau khi Andre Cronje rời khỏi thị trường vào đầu năm nay, Fantom bước vào giai đoạn khó khăn. TVL của nền tảng này đã giảm mạnh từ mức đỉnh 11,81 tỷ USD xuống còn khoảng 980 triệu USD, tương đương mức sụt giảm 91,7%.
Bên cạnh đó, nhiều blockchain công khai vốn không tương thích với EVM cũng đã lần lượt ra mắt các giải pháp lớp hai (L2) tương thích với Ethereum, chẳng hạn như Aurora trên Near, Moonbeam trên Polkadot, Evmos trên Cosmos và Neon trên Solana. Hiện tại, hầu hết các blockchain công khai chủ chốt đều đã hỗ trợ EVM, điều này càng củng cố vị thế dẫn đầu của Ethereum trong lĩnh vực tiền mã hóa.
2.3 The Merge của Ethereum: Chuyển đổi từ PoW sang PoS
Cơ chế đồng thuận là một trong những thành phần nền tảng của blockchain, đóng vai trò như "tiêu chuẩn vàng" để duy trì trạng thái nhất quán của mạng lưới và xác định quyền cũng như cách thức tạo khối mới. Hiện nay, các cơ chế xác thực trên blockchain công khai đã phát triển thành nhiều biến thể khác nhau, nhưng xét về phạm vi ứng dụng, vẫn chủ yếu chia thành hai trường phái lớn: PoW và PoS. Trong đó, PoW có đại diện tiêu biểu là Bitcoin, còn PoS được đại diện bởi các blockchain thế hệ mới như BSC, Fantom và cả Ethereum sau khi hoàn thành The Merge. Với cơ chế PoS, các trình xác thực (validator) không còn phải tiêu tốn lượng lớn sức mạnh tính toán để cạnh tranh quyền ghi khối. Thay vào đó, họ chỉ cần tạo và gửi khối khi được chọn ngẫu nhiên, hoặc xác minh khối do người khác gửi khi không được chọn, để nhận phần thưởng tương ứng.
"The Merge" của Ethereum đề cập đến sự kiện hợp nhất mạng chính (Mainnet) với Chuỗi Beacon (Beacon Chain). Theo thông tin từ Ethereum Foundation, đây là quá trình hợp nhất giữa "lớp đồng thuận" (consensus layer) - tức Chuỗi Beacon, và "lớp thực thi" (execution layer) - tức tầng hiện tại mà người dùng tương tác với Ethereum. The Merge là bước quan trọng để Ethereum chuyển sang kỷ nguyên phân mảnh (sharding). Sau khi hợp nhất, Ethereum sẽ loại bỏ hoàn toàn phần PoW ở lớp thực thi và chuyển sang hoàn toàn sử dụng cơ chế PoS. Khi đó, việc đóng gói và xác minh khối sẽ do những người đặt cược (staker) đảm nhiệm, còn các thợ đào (miner) sử dụng cơ chế PoW và phần cứng chuyên dụng sẽ dần rút lui.
Khả năng mở rộng hạn chế, mức tiêu thụ năng lượng cao và phí gas đắt đỏ của mạng Ethereum đang kìm hãm nghiêm trọng sự phát triển của hệ sinh thái. Việc triển khai phân mảnh (sharding) được xem là giải pháp tối ưu để giải quyết các vấn đề này, do đó trở thành ưu tiên hàng đầu trong lộ trình phát triển của Ethereum. The Merge chính là tiền đề và nền tảng thiết yếu để xây dựng sharding.
Thực tế, việc chuyển đổi từ PoW sang PoS đã được thể hiện rõ trong lộ trình phát triển của Ethereum. "Bom độ khó" (difficulty bomb) là một cơ chế đặc biệt được thiết lập để hỗ trợ quá trình chuyển đổi này, nhằm thúc đẩy các thợ đào PoW chuyển sang PoS. "Bom độ khó" là một thuật toán điều chỉnh độ khó đào dựa trên thời gian tạo khối. Khi chiều cao khối tăng lên, độ khó sẽ tăng theo cấp số mũ, khiến việc đào trở nên không còn sinh lời sau khi cân nhắc chi phí, buộc thợ đào phải rời bỏ PoW để chuyển sang PoS. Do The Merge liên tục bị hoãn, "bom độ khó" cũng đã được trì hoãn nhiều lần. Việc ra mắt hard fork Grey Glacier vào tháng 6/2022 cho thấy The Merge ít nhất sẽ không diễn ra trước tháng 9 cùng năm.
Ba thay đổi chính sau The Merge bao gồm:
Thứ nhất, lượng token ETH mới phát hành giảm mạnh. Dưới cơ chế PoW, Ethereum tạo ra khoảng 12.000 ETH mỗi ngày. Sau khi chuyển sang PoS, con số này giảm xuống chỉ còn 1.280 ETH/ngày, tức giảm 89,3%. Kết hợp với cơ chế đốt (burning) theo EIP-1559, Ethereum có khả năng bước vào giai đoạn giảm phát.
Thứ hai, rào cản để trở thành trình xác thực được hạ thấp, thúc đẩy tính phi tập trung của mạng lưới. Trước đây, với cơ chế PoW, trình xác thực cần sở hữu phần cứng máy đào chuyên dụng, khiến người dùng phổ thông khó tham gia. Tuy nhiên, với cơ chế PoS, trình xác thực không còn cạnh tranh về sức mạnh tính toán nên yêu cầu phần cứng được giảm đáng kể - chỉ cần đáp ứng điều kiện đặt cược (staking) là có thể vận hành nút và tham gia mạng lưới. Hơn nữa, sự xuất hiện của nhiều nhà cung cấp dịch vụ staking cũng góp phần giảm thêm rào cản này.
Thứ ba, mức tiêu thụ năng lượng giảm mạnh, từng bước tiến tới trung hòa carbon. Với cơ chế PoS, mạng lưới không còn yêu cầu liên tục nâng cấp các máy đào công suất cao, dẫn đến nhu cầu điện năng giảm đáng kể. Hiện tại, mức tiêu thụ năng lượng hàng năm của mạng Ethereum vào khoảng 51,32 TWh - tương đương với cả nước Bồ Đào Nha, và lượng khí CO₂ thải ra hàng năm đạt 28,63 triệu tấn. Theo tính toán của Ethereum Foundation, sau khi hoàn thành The Merge, mức tiêu thụ năng lượng của mạng Ethereum sẽ giảm tới 99,95%. Lượng năng lượng tiêu thụ hàng ngày của một nút sẽ chỉ tương đương với một chiếc máy tính để bàn thông thường.

Nguồn: Digiconomist
Cần lưu ý rằng, The Merge lần này chưa đủ để cải thiện khả năng mở rộng và phí gas. Những cải thiện đáng kể về trải nghiệm người dùng chỉ thực sự xuất hiện khi các giải pháp phân mảnh (sharding) được triển khai trong tương lai.
Mục 3: Các Giải pháp Lớp Hai (Layer 2) của Ethereum
Để mở rộng hiệu năng cho mạng Ethereum, ngành công nghiệp đã đề xuất nhiều giải pháp mở rộng quy mô (scaling). Dựa trên lớp giao thức liên quan, các giải pháp này chủ yếu được chia thành hai nhóm: Layer 1 và Layer 2. Layer 1 (mở rộng trên chuỗi) thường được thực hiện bằng cách thay đổi kích thước khối hoặc cấu trúc dữ liệu nền tảng để nâng cao hiệu suất - ví dụ điển hình là giải pháp phân mảnh (sharding) của Ethereum. Sharding lại được chia thành phân mảnh giao dịch (transaction sharding) và phân mảnh trạng thái (state sharding). Phân mảnh giao dịch nghĩa là chia việc xử lý và tính toán dữ liệu theo một quy tắc nhất định cho các nút shard khác nhau. Còn phân mảnh trạng thái nghĩa là lưu trữ dữ liệu riêng biệt dựa trên thuộc tính phân mảnh, qua đó đạt được mục tiêu nâng cao hiệu năng nhờ xử lý song song trên các shard.
Layer 2 (mở rộng ngoài chuỗi) thường đề cập đến việc chuyển các hoạt động như tính toán dữ liệu và xử lý giao dịch ra khỏi chuỗi chính, sang một lớp thứ hai, nhằm giảm tải cho chuỗi chính, từ đó tăng tốc độ tương tác và giảm chi phí. Tuy nhiên, việc đảm bảo tính sẵn sàng (availability) và an toàn cho dữ liệu trên lớp hai đã dẫn đến sự ra đời của nhiều giải pháp Layer 2 khác nhau như ZK Rollup, Optimistic Rollup, Validium và Plasma. Trong bối cảnh kỷ nguyên sharding của Ethereum vẫn chưa thực sự bắt đầu, Layer 2 chính là lựa chọn tối ưu nhất để mở rộng quy mô cho Ethereum. Hiện nay, các giải pháp Layer 2 chủ đạo của Ethereum chủ yếu xoay quanh hai dạng Rollup: ZK Rollup (Tổng hợp bằng Chứng không tiết lộ thông tin) và Optimistic Rollup (Tổng hợp Lạc quan).
Rollup - nghĩa là "tổng hợp" - đúng như tên gọi, là việc gộp nhiều giao dịch lại thành một khối dữ liệu duy nhất rồi gửi lên chuỗi chính một lần. Cách làm này giúp giảm tần suất tương tác với chuỗi chính, từ đó giảm tắc nghẽn mạng và nâng cao hiệu năng. Trong các giải pháp Rollup, dữ liệu giao dịch gốc luôn được ghi lại trên chuỗi chính Ethereum, giúp người dùng không phụ thuộc vào bất kỳ nút xác thực cụ thể nào. Vì vậy, đây được coi là giải pháp Layer 2 an toàn nhất trong số các phương án hiện có.
3.1 ZK Rollup
ZK Rollup (Zero-Knowledge Rollup) lần đầu được đề xuất vào năm 2018. Giải pháp này dựa trên mật mã học zero-knowledge để bảo vệ tài sản người dùng (cho phép chứng minh quyền sở hữu hợp pháp mà không tiết lộ bất kỳ thông tin nào), đồng thời sử dụng chuỗi chính Ethereum làm nơi lưu trữ và xác nhận trạng thái cuối cùng, nhờ đó kế thừa được các thuộc tính bảo mật của lớp nền tảng.
Trong mô hình ZK Rollup, tài sản người dùng được bảo vệ khỏi nguy cơ bị tịch thu hoặc kiểm duyệt. Tuy nhiên, công nghệ này vẫn còn non trẻ và việc xây dựng một mạng lưới tổng quát (general-purpose) rất phức tạp, khiến phạm vi ứng dụng của ZK Rollup bị hạn chế đáng kể. So với Optimistic Rollup, việc tạo ra một môi trường thực thi EVM (Máy ảo Ethereum) tổng quát trên ZK Rollup khó khăn hơn nhiều. Hai đại diện tiêu biểu cho giải pháp này là zkSync và StarkNet.
zkSync
zkSync do Matter Labs phát triển. Mạng thử nghiệm chung (public testnet) của phiên bản 2.0, hoàn toàn tương thích với EVM, đã chính thức ra mắt. Trong zkSync 2.0, trạng thái L2 được chia thành hai phần: zkRollup (dữ liệu sẵn sàng trên chuỗi) và zkPorter (dữ liệu sẵn sàng ngoài chuỗi), tương tự như cách StarkWare phân chia giữa StarkNet và StarkEx. Theo thông báo chính thức, hệ sinh thái trên chuỗi hiện đã có gần 100 dự án, tập trung chủ yếu vào cơ sở hạ tầng, cầu nối đa chuỗi và DeFi. Một điểm đặc biệt là người dùng trên zkSync có thể sử dụng các token khác ngoài ETH để thanh toán phí gas.
StarkNet
StarkNet là giải pháp mở rộng lớp 2 (Layer 2) tổng quát do StarkWare nghiên cứu và phát triển. Dù cùng thuộc họ ZK Rollup với zkSync, công nghệ cốt lõi của hai bên có sự khác biệt: StarkNet sử dụng zk-STARKs, mang lại mức độ bảo mật mạng cao hơn; trong khi zkSync sử dụng zk-SNARKs, yêu cầu không gian lưu trữ trên chuỗi và phí gas thấp hơn.
Vào tháng Năm vừa qua, StarkNet đã huy động thành công 100 triệu USD với định giá 8 tỷ USD, trở thành dự án Layer 2 có định giá cao nhất hiện nay. StarkWare đang tích cực thử nghiệm cầu nối chính thức L1-L2 có tên StarkGate và dự kiến sẽ mở cửa mạng chính (mainnet) trong thời gian tới. Trên trang web chính thức, hệ sinh thái StarkNet được giới thiệu với hơn 70 dự án, chủ yếu tập trung vào lĩnh vực DeFi.
3.2 Optimistic Rollup
Khác với ZK Rollup, Optimistic Rollup không sử dụng bằng chứng zero-knowledge mà dựa vào bằng chứng gian lận (fraud proof). Giải pháp này kế thừa công nghệ mở rộng Plasma từ giai đoạn đầu, dựa trên cơ chế tương tác cạnh tranh giữa các trình xác thực (validators) và người thách thức (challengers) để đảm bảo an toàn tài sản. Khi các trình xác thực gửi trạng thái giao dịch cuối cùng từ L2 lên chuỗi chính, dữ liệu sẽ phải trải qua một giai đoạn thách thức kéo dài khoảng 7 ngày, trong đó tài sản bị khóa. Nếu phát hiện dữ liệu giao dịch có vấn đề, các trình xác thực khác có thể gửi bằng chứng gian lận và nhận thưởng từ khoản tiền ký quỹ của trình xác thực ban đầu.
Ưu điểm nổi bật của Optimistic Rollup so với ZK Rollup là khả năng tương thích tốt hơn với các hợp đồng thông minh phức tạp. Điều này lý giải tại sao tất cả các dự án Layer 2 đã đi vào hoạt động và đạt quy mô ứng dụng thực tế hiện nay đều thuộc hệ sinh thái Optimistic Rollup, tiêu biểu như:
Optimism
Optimism là dự án đầu tiên phát triển giải pháp Optimistic Rollup tương thích với EVM. Nó đảm bảo tính hợp lệ của dữ liệu được đồng bộ lên Layer 1 thông qua bằng chứng gian lận tương tác một vòng (single-round interactive fraud proof) — đây là điểm khác biệt chính so với Arbitrum. Đồng thời, Optimism cũng là dự án đầu tiên trong số bốn dự án Layer 2 hàng đầu phát hành token riêng.
Arbitrum
Arbitrum do OffChainLabs phát triển, khởi nguồn từ Đại học Princeton và hiện là dự án Layer 2 có hệ sinh thái phát triển toàn diện nhất cũng như TVL (Tổng giá trị bị khóa) cao nhất trên thị trường. Arbitrum sử dụng bằng chứng gian lận tương tác đa vòng (multi-round interactive fraud proof): sau khi một trình xác thực gửi bằng chứng gian lận, Arbitrum sẽ tiến hành nhiều vòng tương tác trên L2 để thu hẹp phạm vi tranh chấp trước khi chuyển lên chuỗi chính xử lý, nhờ đó giảm đáng kể chi phí giải quyết tranh chấp trên chuỗi. Đây chính là điểm khác biệt cốt lõi giữa Arbitrum và Optimism.
3.3 Validium và Plasma
Validium (StarkEx)
Validium là một giải pháp mở rộng lai (hybrid) do StarkWare phát triển. Nó rất giống với ZK Rollup, nhưng điểm khác biệt then chốt nằm ở chỗ dữ liệu giao dịch của Validium không được lưu trữ công khai trên chuỗi chính. Mặc dù bằng chứng hợp lệ (validity proof) vẫn được đăng tải lên chuỗi, dữ liệu thực tế lại được lưu trữ ngoài chuỗi, điều này làm giảm mức độ an toàn so với ZK Rollup. Ví dụ, nhà vận hành của StarkEx Validium có thể đóng băng tài sản người dùng.
Hơn nữa, Validium có hỗ trợ hạn chế đối với tính toán tổng quát và hợp đồng thông minh. Việc tạo ra bằng chứng zero-knowledge đòi hỏi năng lực tính toán rất cao, nên không hiệu quả về chi phí đối với các ứng dụng có thông lượng giao dịch thấp. Tuy nhiên, Validium lại sở hữu những ưu điểm nổi bật như không có độ trễ khi rút tiền và đạt được thông lượng cực cao (khoảng 10.000 TPS). Các dự án tiêu biểu sử dụng giải pháp này bao gồm Immutable và DeversiFi.
Plasma
Năm 2017, Plasma từng là giải pháp mở rộng chủ đạo cho Ethereum, thuộc thế hệ công nghệ scaling sớm. Ngày nay, với sự phát triển vượt bậc của các giải pháp Rollup, Plasma - một giải pháp Layer 2 có độ an toàn không cao - đang dần mờ nhạt trong cộng đồng.
Kiến trúc Plasma kế thừa một số kỹ thuật từ mạng Lightning Network của Bitcoin. Plasma vận hành một blockchain riêng biệt, được neo vào Ethereum chính và sử dụng bằng chứng gian lận (fraud proof) để giải quyết tranh chấp. Ưu điểm của Plasma là thông lượng cao và phí giao dịch thấp; tuy nhiên, nhược điểm cũng rất rõ: khó hỗ trợ tính toán tổng quát, chỉ phù hợp với một số giao dịch cơ bản như chuyển token, hoán đổi và một số logic đặc thù. Ngoài ra, người dùng phải thường xuyên giám sát mạng lưới hoặc ủy quyền cho bên thứ ba để đảm bảo an toàn tài sản. OMG Network là đại diện tiêu biểu nhất cho giải pháp mở rộng Plasma.
Nhìn chung, bản chất của việc mở rộng quy mô Layer 2 là sự đánh đổi giữa ba yếu tố: bảo mật, hiệu suất và phi tập trung, từ đó dẫn đến sự ra đời của nhiều giải pháp khác nhau.

Phần 4: Avalanche — Giao thức Avalanche, EVM và Mạng con (Subnet)
Avalanche nổi bật nhờ hiệu suất cao và khả năng mở rộng mạnh mẽ: hiệu suất đến từ thiết kế nội tại của giao thức Avalanche, còn khả năng mở rộng được thực hiện thông qua việc hỗ trợ các nhà phát triển triển khai các mạng con (subnet) tùy chỉnh. Đồng thời, Avalanche tương thích cao với EVM, nhằm thu hút các giao thức trưởng thành từ hệ sinh thái Ethereum và tạo điều kiện cho các nhà phát triển xây dựng ứng dụng gốc trên nền tảng này.
4.1 Giao thức Avalanche
Theo nghiên cứu của Team Rocket (2018), quá trình đạt đồng thuận trong giao thức Avalanche diễn ra đúng như tên gọi: bắt đầu từ một "tuyết lở" ngẫu nhiên (lấy mẫu thống kê), sau đó lan tỏa thành một "tuyết lở" quy mô lớn (hình thành đồng thuận). Nguyên lý cốt lõi là liên tục lấy mẫu ngẫu nhiên các nút trong mạng, thu thập phản hồi của chúng về một đề xuất cụ thể, và cuối cùng dẫn dắt tất cả các nút trung thực đạt đến cùng một kết quả đồng thuận.
Ưu điểm của giao thức Avalanche bao gồm: hiệu suất cao, độ trễ thấp, kháng tấn công Byzantine, chống double-spend, lợi ích của thợ đào và người dùng không chồng chéo, và tính công bằng tương đối.
Một số vấn đề tiềm ẩn có thể kể đến:
Phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên chỉ đạt được đồng thuận phi xác định (non-deterministic consensus).
Các giao dịch xung đột không được bảo vệ.
Yêu cầu sự tham gia của một lượng lớn người dùng.
(Tham khảo thêm chi tiết tại: ipfs.io/ipfs/QmUy4jh5mGNZvLkjies1RWM4YuvJh5o2FYopNPVYwrRVGV)
4.2 Kiến trúc Avalanche và Cầu nối đa chuỗi (cross-chain bridge) gốc

Nguồn: Trang web chính thức của Avalanche
Mạng chính (mainnet) của Avalanche bao gồm ba blockchain:
1. Chuỗi X (Exchange Chain) chịu trách nhiệm tạo tài sản và xử lý giao dịch.
2. Chuỗi P (Platform Chain) chịu trách nhiệm lưu trữ dữ liệu on-chain, điều phối các nút và thiết lập các mạng con (subnet).
3. Chuỗi C (Contract Chain) chịu trách nhiệm thực thi hợp đồng thông minh và hỗ trợ EVM.
Cầu Avalanche Bridge hỗ trợ chuyển tài sản từ hệ sinh thái Ethereum sang Avalanche. Gần đây, cầu này còn bổ sung khả năng chuyển đổi BTC gốc, cho phép tài sản BTC được sử dụng trong hệ sinh thái DeFi của Avalanche.
4.3 Hệ sinh thái
Nhờ khả năng tương thích cao với Ethereum và các chương trình khuyến khích liên tục từ Quỹ Avalanche, hàng loạt dự án gốc Ethereum đã gia nhập, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của nhiều giao thức bản địa trên Avalanche. Người dùng chỉ cần thêm mạng Avalanche-C vào ví MetaMask là có thể tham gia hệ sinh thái này.
Hiện tại, tổng giá trị bị khóa (TVL) trên Avalanche đạt 2,8 tỷ USD. Năm DApp hàng đầu trên hệ sinh thái này bao gồm:
Aave (giao thức cho vay gốc Ethereum, đã triển khai đa chuỗi lên Avalanche)
Trader Joe (sàn giao dịch phi tập trung DEX bản địa trên Avalanche)
Wonderland (giao thức DeFi 2.0 bản địa trên Avalanche, fork từ OlympusDAO)
Benqi (giao thức cho vay bản địa trên Avalanche)
Platypus Finance (giao thức hoán đổi stablecoin bản địa trên Avalanche)
Một số giao thức bản địa nổi bật khác có thể kể đến:
Avalaunch (Launchpad lớn nhất trên Avalanche)
Crabada (giao thức GameFi từng sôi động nhất trên Avalanche)
Yeti Finance (giao thức cho vay hỗ trợ đòn bẩy trên Avalanche)
Yield Yak (công cụ tổng hợp lợi nhuận trên Avalanche)
Step.app (dự án Move-to-Earn trên Avalanche)
Ascenders (dự án GameFi thể loại RPG trên Avalanche)
4.4 Mạng con (Subnet)
Avalanche cho phép các nhà phát triển triển khai DApp trên các mạng con (Subnet) riêng biệt, từ đó xây dựng hệ thống ứng dụng đa chuỗi. Việc triển khai Subnet khá đơn giản, tương thích EVM và sử dụng cơ chế bảo mật "tập con validator được chỉ định" của Avalanche, tức là chia sẻ một phần bảo mật từ mạng chính. Hiện tại, các Subnet chưa thể giao tiếp trực tiếp với nhau, nên phù hợp hơn với các giao thức DApp hoạt động độc lập và không yêu cầu khả năng kết hợp cao. DeFi Kingdom là dự án đầu tiên triển khai Subnet trên Avalanche. Các dự án khác như Crabada, Step.app và Ascenders cũng đang lên kế hoạch áp dụng công nghệ này.
Phần 5: BNB Chain — Binance, EVM và BAS
BNB Chain có mối liên hệ mật thiết với Binance, sàn giao dịch tập trung lớn nhất thế giới hiện nay. Nền tảng này sử dụng kiến trúc tương thích EVM và đang phát triển giải pháp sidechain có tên BAS.
5.1 Kiến trúc

Nguồn: Binance Blog
BNB Beacon Chain: Chịu trách nhiệm quản trị (staking BNB, biểu quyết).
BNB Smart Chain (BSC): Tương thích EVM, là lớp đồng thuận và trung tâm kết nối đa chuỗi.
BNB Sidechain (BAS): Giải pháp Proof-of-Stake, tận dụng các chức năng sẵn có của BSC để phát triển blockchain và DApp tùy chỉnh.
BNB ZkRollup (sắp ra mắt): Giải pháp ZkRollup nhằm nâng cao đáng kể khả năng mở rộng của BSC.
BSC Partition Chain (BPC): Tương tự L2 của Ethereum, được dùng để xử lý một phần tác vụ tính toán từ BNB Beacon Chain.
5.2 BNB
Khác với các token chính trên các blockchain công khai khác, BNB không chỉ là token gốc của BSC mà còn là token nền tảng của sàn Binance. Giá trị của BNB không chỉ chịu ảnh hưởng bởi mức độ hoạt động của BSC, mà còn gắn liền mật thiết với hoạt động và doanh thu kinh doanh của chính sàn giao dịch này.
Vào tháng 11 năm ngoái, kế hoạch đốt BNB theo đề xuất BEP-95 đã được thông qua. Việc này có thể gây bất lợi lâu dài cho các tương tác hợp đồng thông minh phức tạp trong các dự án GameFi, làm tăng đáng kể rào cản sử dụng cho thể loại dự án này. Kết hợp với việc BSC đang xây dựng hệ thống BAS (Blockchain Application Sidechains), có thể dự đoán trong tương lai, các giao dịch hợp đồng thông minh thường xuyên sẽ chủ yếu được thực hiện trên các sidechain.
5.3 Hệ sinh thái
Theo DefiLlama, TVL (Tổng giá trị bị khóa) trên BSC hiện đạt khoảng 6 tỷ USD, chiếm 7,8% tổng TVL toàn ngành blockchain.

Nguồn: DefiLlama
Trong hệ sinh thái, PancakeSwap chiếm tới 48,86% TVL. Trong top 10 dự án có TVL cao nhất, hầu hết đều là các dự án bản địa của BSC, với 7 dự án đã được niêm yết trên sàn Binance.

Nguồn: DefiLlama
Nhờ chi phí phát triển trên BSC tương đối thấp, hệ sinh thái tại đây phát triển rất sôi động, với số lượng giao dịch hàng ngày từng đạt đỉnh kỷ lục 16 triệu vào tháng 11/2021.

Nguồn: defiprime.com
Hiện tại, BSC sở hữu một hệ sinh thái phong phú với nhiều dự án DeFi sôi động (như Tranchess), GameFi (như Binary X) và metaverse (như SecondLive). Điểm thiếu sót chính là chưa có một thị trường NFT thực sự trưởng thành.
BSC triển khai các chương trình hỗ trợ hệ sinh thái rất hào phóng. Họ thường xuyên tổ chức chương trình MVB để lựa chọn và hỗ trợ các dự án tiêu biểu, đồng thời công bố quỹ khuyến khích hệ sinh thái BSC trị giá 1 tỷ USD vào tháng 10/2021.
5.4 Sidechain BAS
Theo nghiên cứu của Mehta (2022), mỗi chuỗi BAS sẽ có từ 3–7 validator riêng và dự kiến áp dụng cơ chế đồng thuận đa số siêu cấp (2/3) dựa trên PoS. Mỗi chuỗi sẽ vận hành bằng token staking và token tiện ích riêng. Trạng thái và quá trình chuyển đổi của mỗi sidechain sẽ hoàn toàn độc lập với nhau.
Các chuỗi BAS sẽ cần cầu nối (bridge) của bên thứ ba để giao tiếp với nhau. BSC dự kiến tận dụng cầu nối từ Celer, kết nối với từng chuỗi BAS thông qua cơ chế “khóa + đúc”, và mỗi chuỗi BAS cũng sẽ kết nối ngược lại BSC bằng cơ chế tương tự. (Tham khảo thêm: Shanav K Mehta, Jump Crypto: Flavors of Standalone Multichain Architecture)
Hiện nay, các dự án đã xác nhận tham gia hệ thống BAS bao gồm Meta Apes (dự án GameFi đấu trường bản địa trên BSC), Project Galaxy (dự án chứng thực danh tính đa chuỗi) và Cube (nền tảng trò chơi bản địa trên BSC).
Mục 6: Cosmos - Kiến trúc mở, mô-đun hóa và phân phối Airdrop
Thay vì triển khai một hợp đồng thông minh trên một blockchain công khai duy nhất và phải cạnh tranh nguồn lực gas với hàng nghìn hợp đồng khác, tại sao bạn không tự vận hành một blockchain riêng trên Cosmos, với sự đảm bảo đồng thuận từ các validator công cộng?
— Trang chủ Cosmos
Là một dự án tiên phong về kiến trúc đa chuỗi, nếu phải chọn một từ để mô tả triết lý và hệ sinh thái của Cosmos, thì đó chắc chắn là: Mở.
6.1 Kiến trúc mở: Chia sẻ bảo mật và Tài khoản liên chuỗi
Sơ đồ kiến trúc Cosmos

Nguồn: Tư vấn X
Trong sơ đồ trên, trái tim của kiến trúc Cosmos chính là lớp ở giữa — động cơ đồng thuận Tendermint. Về lý thuyết, bất kỳ chuỗi ứng dụng nào cũng có thể gọi đến mô-đun đồng thuận được đóng gói sẵn này thông qua ABCI (Giao diện Chuỗi Khối Ứng dụng). (Lưu ý: ABCI chính là cột màu xanh lá trong hình, kết nối Tendermint với Cosmos Hub ở tầng trên.)
Các chuỗi ở tầng trên được chia thành hai loại: chuỗi Hub — đóng vai trò "bộ định tuyến" trung tâm để chuyển tiếp giao dịch, và các chuỗi Zone — tập trung triển khai ứng dụng. Hai loại chuỗi này giao tiếp với nhau thông qua giao thức liên chuỗi IBC. Khả năng này sau đó được nâng cấp thêm một bước thành Tài khoản Liên chuỗi, cho phép thực hiện nhiều thao tác trên các chuỗi khác nhau chỉ trong một giao dịch duy nhất.
Về mặt lý thuyết, kiến trúc này cho phép mỗi chuỗi Zone kết nối trực tiếp với Tendermint qua ABCI để tạo thành một chuỗi hoàn toàn độc lập. Tuy nhiên, độc lập cũng đồng nghĩa với việc tự chịu trách nhiệm. Nếu một chuỗi không có đủ người stake, tính bảo mật của nó sẽ dễ bị tấn công. Do đó, sau khi đội ngũ phát triển chính thức ra mắt Hub đầu tiên — Cosmos Hub — nhiều chuỗi Zone đã chọn kết nối trực tiếp vào đây để chia sẻ tính bảo mật từ lượng lớn người stake token ATOM trên Cosmos Hub, đồng thời gián tiếp kết nối với tất cả các chuỗi Zone khác trong hệ sinh thái. Nhờ vậy, Cosmos hoạt động như một thể thống nhất trong việc chia sẻ bảo mật.
6.2 Bộ công cụ phát triển Cosmos SDK theo mô-đun
Cosmos SDK được đóng gói thành các mô-đun riêng biệt, có thể coi là bộ công cụ thân thiện nhất dành cho các nhà phát triển ứng dụng blockchain. Bằng cách gọi các mô-đun phổ biến, developer có thể nhanh chóng hoàn thành các phần chung của ứng dụng và tập trung phát triển các tính năng đặc thù. Đồng thời, SDK còn chuẩn hóa và đóng gói các mô-đun thường dùng, giúp các nhà phát triển sau này có thể tái sử dụng ngay, tránh lặp lại công việc không cần thiết.

Nguồn: cloud.tencent.com/developer/article/1446970
6.3 Airdrop
Nhờ cơ chế chia sẻ bảo mật, công việc xác thực cho các chuỗi ứng dụng mới phần lớn do các chuỗi khác đảm nhận. Để ghi nhận sự đóng góp này, các dự án mới thường thực hiện airdrop token cho những người đã stake ATOM và các token trên một số chuỗi chủ chốt khác (như Osmosis, Juno, Secret).
Việc airdrop thường xuyên còn mang đến một hệ quả thú vị: những thử nghiệm và suy ngẫm về cơ chế airdrop dành riêng cho DAO, cùng với những cải tiến trong quản trị cộng đồng.
Một số đợt airdrop đáng chú ý bao gồm: Osmosis (04/07/2021); Juno (27/08/2021); Evmos (19/04/2022).
Trong đó, đợt airdrop của Juno sau này đã gây ra nhiều tranh luận về phương thức quản trị DAO.
Tóm tắt
Với tinh thần mở, mô-đun hóa và cơ chế airdrop, Cosmos trong mắt nhiều người có tiềm năng trở thành lớp nền L0 cho toàn bộ hệ sinh thái blockchain — đúng như khẩu hiệu của họ: “Internet của các Blockchain”. Tuy nhiên, sự đồng thuận này cần được xây dựng từng bước, và liệu thế giới có dành đủ thời gian cho Cosmos hay không vẫn là một câu hỏi mở.
Phần 7 Polkadot: Chuỗi điều phối (Relay Chain) và chuỗi song song (Parachain), đấu giá khe cắm (slot auction), cuộc thi hackathon
Polkadot từng được mệnh danh là “Vua liên chuỗi”, nhưng gần đây ít được nhắc đến. Một phần vì tham vọng của Polkadot vượt xa chức năng liên chuỗi thông thường — họ hướng tới việc xây dựng một mạng lưới có thể truyền tải mọi dữ liệu từ tất cả các blockchain. Mặt khác, định hướng phát triển hiện tại của Polkadot lại nghiêng về việc xây dựng các dự án trong hệ sinh thái riêng, khiến mô hình phát triển ngày càng giống với các nền tảng L1 khác.
7.1 Kiến trúc: Relay Chain và Parachain

Nguồn: Sách trắng Polkadot
Trong hệ sinh thái đa chuỗi của Polkadot, các blockchain được chia thành hai loại chính: Relay Chain (chuỗi chuyển tiếp) và Parachain (chuỗi song song). Relay Chain đóng vai trò nền tảng, cung cấp cơ chế xác thực PoS, khả năng tính toán chung và thuật toán đồng thuận. Các Parachain chạy các ứng dụng cụ thể và kết nối với Relay Chain thông qua các slot (khe cắm). Các blockchain bên ngoài như ETH và BTC có thể giao tiếp với Relay Chain thông qua các bridge (cầu nối) - một dạng Parachain đặc biệt chuyên xử lý giao dịch liên chuỗi.
(Tham khảo thêm chi tiết kỹ thuật trong Sách trắng Polkadot: polkadot.network/PolkaDotPaper.pdf)
7.2 Đấu giá Slot (Slot Auction)
Để sử dụng Relay Chain và gia nhập hệ sinh thái Polkadot, các dự án cần tham gia đấu giá để giành quyền sử dụng slot (với số lượng giới hạn khoảng 100 khe). Thời hạn thuê slot là hai năm, và số DOT chiến thắng trong đấu giá sẽ bị khóa trong suốt thời gian này. Trang 31 của Báo cáo Quan sát Đổi mới Hệ sinh thái Web3 Toàn cầu (A Review of Global Web3 Eco Innovation) cho thấy, đợt đấu giá slot đầu tiên (tháng 12/2021) đã có tổng cộng 99.113.200 DOT được đặt cọc (chiếm 8,6% tổng cung). Năm dự án giành chiến thắng gồm: Acala Network, Moonbeam Network, Astar Network, Parallel Finance và Clover Finance. Ở đợt đấu giá thứ hai, sáu dự án Efinity, Centrifuge, Composable Finance, HydraDX, Interlay và Nodle đã thắng thầu với 27 triệu DOT (chiếm 2,4% tổng cung). Chi phí trung bình so với đợt đầu tiên đã giảm tới 77,3%.
Số lượng slot trên Polkadot là có hạn (khoảng 100 khe). Do đó, hệ sinh thái Polkadot còn có các mạng thử nghiệm tiền thân (canary network) với cấu trúc tương tự, điển hình nhất là Kusama, cũng đang liên tục tổ chức các đợt đấu giá slot.
7.3 Sự kiện Hackathon Decoded
Kể từ năm 2020, sự kiện hackathon Decoded của Polkadot được tổ chức thường niên nhằm quảng bá và công bố những bản cập nhật mới nhất từ các dự án trong hệ sinh thái.
Tóm tắt
Polkadot đã trải qua hành trình chuyển đổi từ “vua liên chuỗi” sang L0, rồi sau đó lại hướng tới mô hình “tương tự L1”. Điều này phần nào phản ánh sự thay đổi trong tư duy thiết kế blockchain công khai. Tuy nhiên, khác với tính bất biến cuối cùng của dữ liệu trên chuỗi, quá trình nâng cấp và tiến hóa của một blockchain có thể là vô tận.
Mục 8 Solana: PoH, Hệ sinh thái và Các sự cố ngừng hoạt động
Trong số các blockchain công khai hàng đầu, Solana thực sự nổi bật và độc đáo. Về mặt thiết kế, Solana giống như một “cuộc phản công” của các lập trình viên “ngoại đạo” trước giới blockchain chuyên nghiệp. Cơ chế đồng thuận PoH bất đồng bộ đặc biệt, việc áp dụng ngôn ngữ Rust, hạ tầng DeFi và NFT thống nhất, hoàn chỉnh, cùng với các cuộc tấn công DDoS - một hiện tượng quen thuộc trong thế giới Internet - đã góp phần tạo nên phong cách đặc trưng riêng của Solana.
8.1 Cơ chế: Rust, PoH và “tam giác đánh đổi”
Rust không phải là ngôn ngữ phổ biến trong lĩnh vực blockchain, nơi mà phần lớn các dự án sử dụng Solidity trên máy ảo EVM. Tuy nhiên, trong một cuộc khảo sát dành cho nhà phát triển do Stack Overflow thực hiện năm 2020, Rust được bình chọn là “ngôn ngữ lập trình được yêu thích nhất”, với khoảng 86% người được hỏi mong muốn tiếp tục sử dụng Rust trong tương lai. (Tham khảo Supra Labs: “Giải thích chi tiết các ngôn ngữ lập trình blockchain: Dành cho các nhà phát triển đầy hoài bão”)
Tại cuộc họp ba bên giữa Solana, Zcash và Parity vào ngày 24 tháng 9 năm 2018, người sáng lập Solana đã nêu ra sáu lý do Rust phù hợp với phát triển blockchain: (1) Tốc độ nhanh ngang bằng C/C++; (2) An toàn kiểu dữ liệu (type safety) tương tự Haskell; (3) Không có bộ thu gom rác (garbage collector); biến tự động được giải phóng khi ra khỏi phạm vi (scope), giúp quản lý bộ nhớ hiệu quả; (4) Loại bỏ hoàn toàn con trỏ null và con trỏ treo (dangling pointer) - hai nguyên nhân chính gây sập hệ thống và lỗ hổng bảo mật trong C/C++; (5) Quy tắc nghiêm ngặt; (6) Hỗ trợ lập trình đồng thời (concurrent programming). Cơ chế đồng thuận PoH (Proof of History) của Solana là một cấu trúc bất đồng bộ mang tính đột phá.
Thông thường, khi cập nhật trạng thái, blockchain yêu cầu toàn bộ mạng lưới phải đồng bộ. Điều này có nghĩa là tất cả các nút phải hoàn tất đồng bộ hóa trước khi khối tiếp theo được tạo ra, làm giảm hiệu suất của từng nút ở một mức độ nhất định. Để tối đa hóa hiệu năng của mỗi nút, Solana đã giới thiệu đồng hồ phân mảnh (sharded clock) và đồng hồ toàn cục (global clock). Nhờ đó, việc cập nhật trạng thái không còn phụ thuộc vào việc đồng bộ hóa thời gian toàn cục; mỗi nút sẽ định kỳ đồng bộ đồng hồ của mình với đồng hồ toàn cục.
Đồng thời, để giải quyết vấn đề niềm tin trong giao dịch, Solana tích hợp VDF (Verifiable Delay Function - hàm trễ có thể xác minh). Mỗi khi một giao dịch được đóng gói lên chuỗi, PoH sẽ ghi lại một dấu thời gian (timestamp), giúp các nút dễ dàng xác minh lịch sử thao tác trên chuỗi thông qua VDF. Ngôn ngữ Rust hiệu quả cùng cơ chế đồng thuận PoH vận hành các nút ở công suất tối đa đã tạo nên tốc độ “siêu tốc” của Solana. Trong tam giác bất khả thi của blockchain (phi tập trung, khả năng mở rộng, bảo mật), cả Bitcoin và Ethereum mainnet đều hy sinh khả năng mở rộng, trong khi Solana lại hy sinh yếu tố phi tập trung.
Hiện tại, Quỹ Solana là đơn vị duy nhất phát triển các nút cốt lõi trên blockchain này. Số liệu từ Solana Beach (https://solanabeach.io/) cho thấy mạng lưới hiện có 1.793 nút, với hệ số Nakamoto là 26 (hệ số Nakamoto: số lượng thực thể tối thiểu cần thiết để làm tê liệt một hệ thống con). Về mặt lý thuyết, chỉ cần 26 nút này ngừng hoạt động là đủ để toàn bộ mạng Solana bị tê liệt.
8.2 Hệ sinh thái: Serum và Metaplex
Theo thông tin chính thức từ Solana, tính đến ngày 25/6, hệ sinh thái này có tổng cộng 301 dự án DeFi (bao gồm 175 sàn giao dịch phi tập trung DEX, 25 giao thức AMM và 150 giao thức Order Book), 929 dự án NFT (trong đó 100 dự án liên quan đến Metaplex) và 271 dự án Game. Các dự án này chủ yếu tập trung vào hai hệ sinh thái lớn: hệ sinh thái DeFi xoay quanh Serum và hệ sinh thái NFT được xây dựng trên nền tảng Metaplex.
Trong số các dự án DeFi, một nửa là DEX — thành quả này phần lớn nhờ vào hạ tầng DeFi Serum. Serum là một sàn DEX hoạt động theo cơ chế Order Book, và toàn bộ thanh khoản từ các DEX trên Solana đều được hội tụ về đây.
Nói cách khác, mọi lệnh đặt trên bất kỳ DEX nào cuối cùng cũng được Serum khớp giao dịch, với đối tác là toàn bộ nhóm người tạo lệnh (Maker) trên tất cả các DEX của Solana. Cơ chế này đảm bảo tính tập trung thanh khoản, mang lại độ sâu giao dịch đáng kể, đồng thời biến các DEX khác trở thành giao diện người dùng (GUI) của Serum. Ngoài ra, mối quan hệ chặt chẽ giữa Solana và sàn tập trung FTX còn giúp Serum có cơ hội chia sẻ một phần thanh khoản ngoài chuỗi.
So với DeFi, số lượng dự án NFT trên Solana cao gấp đôi. Về mặt hạ tầng, Solana có lẽ là blockchain công khai phù hợp nhất cho NFT hiện nay. Giao thức nền tảng Metaplex cho phép người dùng thực hiện trọn vẹn quy trình đúc, định giá và phát hành NFT trong một nền tảng tích hợp duy nhất.
Trong thời đại “mọi thứ đều có thể trở thành NFT”, Metaplex đã hạ thấp đáng kể rào cản gia nhập thị trường. Chỉ cần một tầm nhìn rõ ràng và một câu chuyện hấp dẫn, NFT có thể nhanh chóng được niêm yết. Vì vậy, trong khi thị trường NFT trên Ethereum đang trầm lắng, sức nóng của NFT trên Solana không những không giảm mà còn tăng mạnh. Trong tháng 5 – thời điểm thị trường ảm đạm – khối lượng giao dịch trên OpenSea (Ethereum) giảm 31,6% so với tháng trước. Ngược lại, Magic Eden (sàn NFT lớn nhất trên Solana) ghi nhận mức tăng 39,79%, còn OpenSea (Solana) thậm chí tăng tới 286,02%.
8.3 Các sự cố ngừng hoạt động
Dù được quảng bá mạnh về tốc độ xử lý giao dịch cực cao (TPS), mạng lưới Solana lại thường xuyên gặp phải tình trạng bất ổn nghiêm trọng. Dưới đây là một số sự cố gần đây trên mainnet: Ngày 1/5/2022, mạng chính bị tấn công bởi lưu lượng yêu cầu lên tới 4 triệu/giây, khiến bộ nhớ nút bị quá tải và ngừng tạo khối trong gần bảy giờ. Ngày 26/5/2022, xảy ra hiện tượng lệch đồng hồ khối, khiến thời gian trên chuỗi chậm hơn thực tế khoảng 30 phút.
Ngày 1/6/2022, mạng chính bị gián đoạn khoảng 4,5 giờ do không đạt được sự đồng thuận về khối. Trong khoảng thời gian này còn xuất hiện hàng chục cảnh báo “hiệu năng mạng chính suy giảm”. (Chi tiết xem tại https://status.solana.com/history; cập nhật trạng thái nút trên Twitter: @SolanaStatus.)
Nguyên nhân sâu xa đến từ sự bùng nổ của các trò chơi trên chuỗi và các chiến dịch đúc, bán NFT Genesis, thu hút một lượng lớn nhà phát triển và bot tự động. Với tần suất giao dịch lên đến hàng chục lần mỗi giây từ các bot này, Solana liên tục hứng chịu các cuộc tấn công DDoS (tấn công từ chối dịch vụ phân tán). Chẳng hạn, sự cố ngày 1/5 bắt nguồn từ việc các bot tấn công vào công cụ đúc NFT “Candy Machine” của Metaplex. Gần đây, cơn sốt StepN cũng gây tắc nghẽn mạng Solana. Hiện Solana đã áp dụng biện pháp xử phạt: nếu một ví gửi giao dịch NFT vô hiệu, sẽ bị trừ 0,01 SOL.
Như vậy, hai nguyên nhân chính dẫn đến các vấn đề của Solana là: công nghệ nền tảng và sự bùng nổ của NFT. Solana có thể chịu được các bot arbitrage trong các đợt thanh toán ký quỹ DeFi, nhưng lại gục ngã trước các bot NFT.
Tóm tắt
Nếu “tốc độ cao và bất ��ồng bộ” là đặc điểm nổi bật nhất của Solana, thì các sự cố ngừng hoạt động chính là cái giá phải trả. Tuy nhiên, so với năm ngoái, hiệu năng của Solana đang dần được cải thiện: TPS đang phục hồi và tỷ lệ giao dịch thất bại đang giảm. Có lẽ, như nhà sáng lập Solana Labs Anatoly Yakovenko từng nói, đây chỉ là “cơn đau chuyển mình”. Nhờ tốc độ cao, DeFi, NFT và Game có thể kết hợp theo những cách thức chưa từng có trước đây.
Mục 9: Blockchain Trung Quốc — Bộ sưu tập kỹ thuật số (Digital Collectibles) + Chuỗi liên minh (Consortium Chain)
Sau các sự kiện quản lý năm 2021, hệ sinh thái blockchain tại Trung Quốc chủ yếu tập trung vào các nền tảng bộ sưu tập kỹ thuật số (NFT) và vận hành trên các chuỗi liên minh (consortium chain) với số lượng nút hạn chế, phần lớn do các nhà phát triển kiểm soát. Theo thống kê của luật sư Quách Chí Hạo về top 100 nền tảng, số lượng doanh nghiệp lớn tham gia vào lĩnh vực này là không nhỏ.


Tuy nhiên, cũng có những nền tảng như Bilibili hay Bigverse (một nền tảng NFT của Trung Quốc) phát hành NFT trên Ethereum, cùng với nhiều dự án khác sử dụng Solana và Polygon.
Về khía cạnh phi tập trung, mô hình blockchain liên minh (consortium blockchain) vẫn là một chủ đề gây nhiều tranh cãi. Sự thất bại của dự án Libra (nay là Diem) từ Meta (trước đây là Facebook) thường được xem như một minh chứng cho những hạn chế của mô hình này. Dù vậy, vẫn còn quá sớm để kết luận rằng Web3 sẽ không có chỗ đứng cho các blockchain liên minh.
Tổng kết
Lịch sử phát triển của blockchain gần như song hành với lịch sử của các public chain. Các đợt nâng cấp khác nhau của public chain phản ánh thực tế rằng mỗi cộng đồng có một góc nhìn riêng về thế giới hiện tại, từ đó đề xuất những giải pháp khác biệt cho các vấn đề tồn tại. Tuy nhiên, cũng như mọi giải pháp khác, những phương án cũ rồi sẽ dần bộc lộ những vấn đề mới. Vì vậy, có một điều chắc chắn về tương lai của Web3: public chain sẽ tiếp tục đóng vai trò là lớp nền tảng cốt lõi trong một thời gian dài sắp tới và sẽ không ngừng được cải tiến, nâng cấp.
